| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Tuyết Nhung | | SGK1-00878 | Mĩ thuật 1 | Đinh Gia Lê | 10/09/2026 | 33 |
| 2 | Bùi Thị Tuyết Nhung | | SGK3-00970 | Mĩ thuậtt 3 | Nguyễn Xuân Nghị | 10/09/2026 | 33 |
| 3 | Bùi Thị Xim | | SGK1-00886 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 4 | Bùi Thị Xim | | SGK1-00775 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 5 | Bùi Thị Xim | | SGK1-00755 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 6 | Bùi Thị Xim | | SGK1-00785 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 7 | Bùi Thị Xim | | SGK1-00765 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 8 | Bùi Thị Xim | | SGK1-00865 | VBT Hoạt động trải ngiệm 1 | Bùi Sĩ Tụng | 07/09/2026 | 36 |
| 9 | Bùi Thị Xim | | SGK1-00707 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 10 | Bùi Thị Xim | | SGK1-00716 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 11 | Bùi Thị Xim | | SGK1-00711 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/10/2026 | 4 |
| 12 | Cao Thị Thu Hoài | | SNV-01526 | Hướng dẫn thực hiện một số văn bản quy phạm pháp luật giáo dục TH | Vụ giáo dục tiểu học | 09/10/2026 | 4 |
| 13 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00925 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 08/09/2026 | 35 |
| 14 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00979 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 35 |
| 15 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00881 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 35 |
| 16 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00893 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 35 |
| 17 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00860 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 18 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00870 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 19 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00849 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 35 |
| 20 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00838 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 35 |
| 21 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00812 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 35 |
| 22 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00826 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 35 |
| 23 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00955 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 24 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00947 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 25 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00937 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 08/09/2026 | 35 |
| 26 | Đàm Thị Lan | | STKC-03019 | 652 câu đố tuổi thơ | Anh Tú | 28/09/2026 | 15 |
| 27 | Đàm Thị Lan | | STKC-03934 | Giáo dục biển, đảo Việt Nam | Đặng Thị Huyền Trang | 28/09/2026 | 15 |
| 28 | Đàm Thị Lan | | STKC-04063 | 101 điều em muốn biết- Cuộc sống muôn màu | Lưu Sướng | 28/09/2026 | 15 |
| 29 | Đàm Thị Lan | | STKC-03171 | Bí quyết thành công dành cho HSTH | Thanh Ngân | 28/09/2026 | 15 |
| 30 | Đàm Thị Lan | | SDD-00118 | Nguon goc loai nguoi- Giai thich cho chau | Ha Viet Anh | 28/09/2026 | 15 |
| 31 | Đàm Thị Lan | | SDD-00806 | Lich su Viet Nam thoi Dinh | Pham Truong Khang | 28/09/2026 | 15 |
| 32 | Đàm Thị Lan | | SDD-01059 | Hạt giống tâm hồn - Luôn là chính mình | Nhiều tác giả | 28/09/2026 | 15 |
| 33 | Đàm Thị Lan | | STKC-00285 | Các bài toán phát triển trí tuệ T2 | Nguyễn Văn Nho | 28/09/2026 | 15 |
| 34 | Đàm Thị Lan | | STKC-00587 | Chuyện thi cử và lập nghiệp của học trò xưa | Quốc Chấn | 28/09/2026 | 15 |
| 35 | Đàm Thị Lan | | STKC-00636 | Tỏi chữa bách bệnh | Quỳnh Phương | 28/09/2026 | 15 |
| 36 | Đàm Thị Lan | | STKC-00677 | Màu hoa đỏ | Nhiều tác giả | 28/09/2026 | 15 |
| 37 | Đàm Thị Lan | | STKC-01328 | Bài tập luyện từ và câu TV 4 | Trần Mạnh Hưởng | 28/09/2026 | 15 |
| 38 | Đàm Thị Lan | | STKC-01326 | Giúp em thực hành Tập làm văn 4 | Trần Thị Hiền Lương | 28/09/2026 | 15 |
| 39 | Đàm Thị Lan | | STKC-02194 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta Lớp 4 | Quỹ Unilever Việt Nam | 28/09/2026 | 15 |
| 40 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00811 | Chuyện của mùa xuân | Trần Ngọc Hải | 29/09/2026 | 14 |
| 41 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00812 | Chuyện của mùa xuân | Trần Ngọc Hải | 29/09/2026 | 14 |
| 42 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00813 | Những con chó cứu hỏa | Lê Vân | 29/09/2026 | 14 |
| 43 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00814 | Những con chó cứu hỏa | Lê Vân | 29/09/2026 | 14 |
| 44 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00815 | Những con chó cứu hỏa | Lê Vân | 29/09/2026 | 14 |
| 45 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00816 | Những con chó cứu hỏa | Lê Vân | 29/09/2026 | 14 |
| 46 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00817 | Những con chó cứu hỏa | Lê Vân | 29/09/2026 | 14 |
| 47 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00818 | Ông quan thông minh | Lê Thanh Nga | 29/09/2026 | 14 |
| 48 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00819 | Ông quan thông minh | Lê Thanh Nga | 29/09/2026 | 14 |
| 49 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00820 | Ông quan thông minh | Lê Thanh Nga | 29/09/2026 | 14 |
| 50 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00821 | Ông quan thông minh | Lê Thanh Nga | 29/09/2026 | 14 |
| 51 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00822 | Ông quan thông minh | Lê Thanh Nga | 29/09/2026 | 14 |
| 52 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00823 | Tam quốc diễn nghĩa | La Quán Trung | 29/09/2026 | 14 |
| 53 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00824 | Tam quốc diễn nghĩa | La Quán Trung | 29/09/2026 | 14 |
| 54 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00825 | Tam quốc diễn nghĩa | La Quán Trung | 29/09/2026 | 14 |
| 55 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00826 | Tam quốc diễn nghĩa | La Quán Trung | 29/09/2026 | 14 |
| 56 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00827 | Tam quốc diễn nghĩa | La Quán Trung | 29/09/2026 | 14 |
| 57 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00828 | Tam quốc diễn nghĩa | La Quán Trung | 29/09/2026 | 14 |
| 58 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00829 | Tôn Ngộ Không | Trịnh Uyên Khiết | 29/09/2026 | 14 |
| 59 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00830 | Tôn Ngộ Không | Trịnh Uyên Khiết | 29/09/2026 | 14 |
| 60 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00831 | Tôn Ngộ Không | Trịnh Uyên Khiết | 29/09/2026 | 14 |
| 61 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00832 | Tôn Ngộ Không | Trịnh Uyên Khiết | 29/09/2026 | 14 |
| 62 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00833 | Tôn Ngộ Không | Trịnh Uyên Khiết | 29/09/2026 | 14 |
| 63 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00834 | Tôn Ngộ Không | Trịnh Uyên Khiết | 29/09/2026 | 14 |
| 64 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00835 | Sự tích hồ Gươm | Trần Hà | 29/09/2026 | 14 |
| 65 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00836 | Thời thơ ấu của các thiên tài | Sin Ueng Seop | 29/09/2026 | 14 |
| 66 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00837 | Tiểu sử mới của Tam Mao | Nhiều tác giả | 29/09/2026 | 14 |
| 67 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00838 | Cuộc đời lưu lạc của Tam Mao | Nhiều tác giả | 29/09/2026 | 14 |
| 68 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00839 | Ô long viện Tập 1 | Au, Yao-Hsing | 29/09/2026 | 14 |
| 69 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00840 | Ô long viện Tập 2 | Au, Yao-Hsing | 29/09/2026 | 14 |
| 70 | Đặng Thị Xiêm | | SGK1-00754 | Tập viết 1- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 71 | Đặng Thị Xiêm | | SGK1-00743 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 72 | Đặng Thị Xiêm | | SGK1-00733 | VBT Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 73 | Đặng Thị Xiêm | | SGK1-00777 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 34 |
| 74 | Đặng Thị Xiêm | | SGK1-00793 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 34 |
| 75 | Đặng Thị Xiêm | | SGK1-00757 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 34 |
| 76 | Đặng Thị Xiêm | | SGK1-00773 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 34 |
| 77 | Đặng Thị Xiêm | | SGK1-00718 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 78 | Đặng Thị Xiêm | | SGK1-00705 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 79 | Đỗ Thị Thu Anh | | SGK2-00689 | Tập viết 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 80 | Đỗ Thị Thu Anh | | SGK2-00680 | Tập viết 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 81 | Đỗ Thị Thu Anh | | SGK2-00660 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 82 | Đỗ Thị Thu Anh | | SGK2-00677 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 83 | Đỗ Thị Thu Anh | | SGK2-00650 | Tiếng Việt 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 84 | Đỗ Thị Thu Anh | | SGK2-00647 | Tiếng Việt 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 85 | Đỗ Thị Thu Anh | | SGK2-00621 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 86 | Đỗ Thị Thu Anh | | SGK2-00637 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 87 | Đỗ Thị Thu Anh | | SGK2-00609 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 88 | Đỗ Thị Thu Anh | | SGK2-00605 | Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 89 | Đỗ Thị Thu Anh | | SGK2-00704 | Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 36 |
| 90 | Đỗ Thị Thu Anh | | SGK2-00733 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 07/09/2026 | 36 |
| 91 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00978 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 10/09/2026 | 33 |
| 92 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00929 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 10/09/2026 | 33 |
| 93 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00933 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 10/09/2026 | 33 |
| 94 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00956 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 33 |
| 95 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00948 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 33 |
| 96 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00882 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 33 |
| 97 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00892 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 33 |
| 98 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00871 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 33 |
| 99 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00859 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 33 |
| 100 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00839 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 10/09/2026 | 33 |
| 101 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00848 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 10/09/2026 | 33 |
| 102 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00827 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 33 |
| 103 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00811 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 33 |
| 104 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00781 | Nô Ben | Han Kiên | 29/09/2026 | 14 |
| 105 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00782 | Nô Ben | Han Kiên | 29/09/2026 | 14 |
| 106 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00783 | Nô Ben | Han Kiên | 29/09/2026 | 14 |
| 107 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00784 | Hê Len | Pắc Chông Quan | 29/09/2026 | 14 |
| 108 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00785 | Na Pô Lê Ông | Na Ly Thê | 29/09/2026 | 14 |
| 109 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00786 | Niu Tơn | Ly Sơn My | 29/09/2026 | 14 |
| 110 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00787 | Anhxtanh | Han Kiên | 29/09/2026 | 14 |
| 111 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00788 | Thằng gù nhà thờ Đức Bà | Victo Huygo | 29/09/2026 | 14 |
| 112 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00789 | Niu tơn | Ly Sơn My | 29/09/2026 | 14 |
| 113 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00790 | Fabrê | Han Kiên | 29/09/2026 | 14 |
| 114 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00791 | Hăm Lét | W. Sếchxpia | 29/09/2026 | 14 |
| 115 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00792 | Hăm Lét | W. Sếchxpia | 29/09/2026 | 14 |
| 116 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00793 | Ô li vơ tuýt | Sác lơ Đickenx | 29/09/2026 | 14 |
| 117 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00794 | Ô li vơ tuýt | Sác lơ Đickenx | 29/09/2026 | 14 |
| 118 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00795 | Tội ác và trừng phạt | Pắc Chông Quan | 29/09/2026 | 14 |
| 119 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00796 | Hê len | Pắc Chông Quan | 29/09/2026 | 14 |
| 120 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00797 | Mari Quyri | Kim Nam Kin | 29/09/2026 | 14 |
| 121 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00798 | Bá tước Môntê Critsxto | Kim Nam Kin | 29/09/2026 | 14 |
| 122 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00799 | Andersen & Mark Twain | Nhiều tác giả | 29/09/2026 | 14 |
| 123 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00800 | Tháng ba kể chuyện | Hoàng Thanh Hương | 29/09/2026 | 14 |
| 124 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00801 | Tháng ba kể chuyện | Hoàng Thanh Hương | 29/09/2026 | 14 |
| 125 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00802 | Tháng ba kể chuyện | Hoàng Thanh Hương | 29/09/2026 | 14 |
| 126 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00803 | Tháng ba kể chuyện | Hoàng Thanh Hương | 29/09/2026 | 14 |
| 127 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00804 | Tháng ba kể chuyện | Hoàng Thanh Hương | 29/09/2026 | 14 |
| 128 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00805 | Tháng ba kể chuyện | Hoàng Thanh Hương | 29/09/2026 | 14 |
| 129 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00806 | Tháng ba kể chuyện | Hoàng Thanh Hương | 29/09/2026 | 14 |
| 130 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00807 | Tháng hai kể chuyện | Hoàng Thanh Hương | 29/09/2026 | 14 |
| 131 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00808 | Tháng hai kể chuyện | Hoàng Thanh Hương | 29/09/2026 | 14 |
| 132 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00809 | Chuyện của mùa xuân | Trần Ngọc Hải | 29/09/2026 | 14 |
| 133 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00810 | Chuyện của mùa xuân | Trần Ngọc Hải | 29/09/2026 | 14 |
| 134 | Dương Thị Phương Thảo | | SHCM-00127 | Chiếc áo Bác Hồ | Ngọc Châu | 09/10/2026 | 4 |
| 135 | Dương Thị Phương Thảo | | SHCM-00105 | Hồ Chí Minh chân dung đời thường | Bá Ngọc | 09/10/2026 | 4 |
| 136 | Dương Thị Phương Thảo | | SPL-00078 | Pháp lênh cán bộ công chức | Nguyễn Ngọc Dũng | 09/10/2026 | 4 |
| 137 | Dương Thị Phương Thảo | | SPL-00172 | Luật thanh niên | Phạm Việt | 09/10/2026 | 4 |
| 138 | Dương Thị Phương Thảo | | STKC-02164 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta Lớp 3 | Quỹ Unilever Việt Nam | 09/10/2026 | 4 |
| 139 | Dương Thị Phương Thảo | | STKC-02559 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 3 | Nhiều tác giả | 09/10/2026 | 4 |
| 140 | Dương Thị Phương Thảo | | STKC-02857 | Giúp em giỏi toán 3 | Trần Ngọc Lan | 09/10/2026 | 4 |
| 141 | Dương Thị Phương Thảo | | STKC-03132 | Từ điển văn học | Lại Nguyên Ân | 09/10/2026 | 4 |
| 142 | Dương Thị Phương Thảo | | STKC-03198 | Mênh mông biển Việt- T1 | Nguyễn Quốc Tín | 09/10/2026 | 4 |
| 143 | Dương Thị Phương Thảo | | TGTT-00505 | Thế giới trong ta- Số 513 | GS.VS Phạm Minh Hạc | 09/10/2026 | 4 |
| 144 | Dương Thị Phương Thảo | | TGTT-00485 | Thế giới trong ta- Số 506 | GS.VS Phạm Minh Hạc | 09/10/2026 | 4 |
| 145 | Dương Thị Phương Thảo | | SHCM-00117 | Hồ Chí Minh nhà báo cách mạng | Cao Ngọc Thắng | 09/10/2026 | 4 |
| 146 | Dương Thị Phương Thảo | | SGK3-00857 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 147 | Dương Thị Phương Thảo | | SGK3-00853 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 148 | Dương Thị Phương Thảo | | SGK3-00837 | Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 149 | Dương Thị Phương Thảo | | SGK3-00832 | Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 150 | Dương Thị Phương Thảo | | SGK3-00974 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 151 | Dương Thị Phương Thảo | | SGK3-00886 | VBT Tiếng Việt 3- tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 152 | Dương Thị Phương Thảo | | SGK3-00903 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 153 | Dương Thị Phương Thảo | | SGK3-00905 | Tập viết 3 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 154 | Dương Thị Phương Thảo | | SGK3-00924 | Tập viết 3 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 155 | Dương Thị Phương Thảo | | SGK3-00877 | Tiếng Việt 3- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 156 | Dương Thị Phương Thảo | | SGK3-00873 | Tiếng Việt 3- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 157 | Dương Thị Phương Thảo | | SGK3-00938 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thủy | 07/09/2026 | 36 |
| 158 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00901 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 29 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 159 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00902 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 30 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 160 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00903 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 33 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 161 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00904 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 37 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 162 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00905 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 38 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 163 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00906 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 42 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 164 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00907 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 43 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 165 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00908 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 43 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 166 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00909 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 45 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 167 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00910 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 46 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 168 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00911 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 48 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 169 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00912 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 48 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 170 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00913 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 48 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 171 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00914 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 49 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 172 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00915 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 50 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 173 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00916 | Băm lăm hạn nặng | Xuân Tùng | 29/09/2026 | 14 |
| 174 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00917 | Băm lăm hạn nặng | Xuân Tùng | 29/09/2026 | 14 |
| 175 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00918 | Băm lăm hạn nặng | Xuân Tùng | 29/09/2026 | 14 |
| 176 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00919 | Băm lăm hạn nặng | Xuân Tùng | 29/09/2026 | 14 |
| 177 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00920 | Băm lăm hạn nặng | Xuân Tùng | 29/09/2026 | 14 |
| 178 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00921 | Mẹo anh đầy tớ | Xuân Tùng | 29/09/2026 | 14 |
| 179 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00922 | Mẹo anh đầy tớ | Xuân Tùng | 29/09/2026 | 14 |
| 180 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00923 | Mẹo anh đầy tớ | Xuân Tùng | 29/09/2026 | 14 |
| 181 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00924 | Mẹo anh đầy tớ | Xuân Tùng | 29/09/2026 | 14 |
| 182 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00925 | Mẹo anh đầy tớ | Xuân Tùng | 29/09/2026 | 14 |
| 183 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00926 | Đường lên thiên đình | Xuân Tùng | 29/09/2026 | 14 |
| 184 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00927 | Đường lên thiên đình | Xuân Tùng | 29/09/2026 | 14 |
| 185 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00928 | Đường lên thiên đình | Xuân Tùng | 29/09/2026 | 14 |
| 186 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00929 | Đường lên thiên đình | Xuân Tùng | 29/09/2026 | 14 |
| 187 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00930 | Đường lên thiên đình | Xuân Tùng | 29/09/2026 | 14 |
| 188 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00601 | Nàng công chúa nhìn xa | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 189 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00602 | Nàng công chúa nhìn xa | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 190 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00603 | Nàng công chúa nhìn xa | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 191 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00604 | Nàng công chúa nhìn xa | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 192 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00605 | Hai ông tiến sĩ | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 193 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00606 | Hai ông tiến sĩ | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 194 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00607 | Hai ông tiến sĩ | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 195 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00608 | Hai ông tiến sĩ | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 196 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00609 | Hai ông tiến sĩ | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 197 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00610 | Ba vật thần kì | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 198 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00611 | Ba vật thần kì | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 199 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00612 | Ba vật thần kì | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 200 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00613 | Ba vật thần kì | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 201 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00614 | Ba vật thần kì | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 202 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00615 | Sự tích con khỉ | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 203 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00616 | Sự tích con khỉ | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 204 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00617 | Sự tích con khỉ | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 205 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00618 | Sự tích con khỉ | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 206 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00619 | Sự tích con khỉ | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 207 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00620 | Anh chàng nhanh trí | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 208 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00621 | Anh chàng nhanh trí | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 209 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00622 | Anh chàng nhanh trí | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 210 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00623 | Anh chàng nhanh trí | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 211 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00624 | Anh chàng nhanh trí | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 212 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00625 | Anh em sinh năm | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 213 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00626 | Anh em sinh năm | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 214 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00627 | Anh em sinh năm | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 215 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00628 | Anh em sinh năm | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 216 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00629 | Anh em sinh năm | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 217 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00630 | Có công mài sắt có ngày nên kim | Hồng Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 218 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01441 | Chiến binh Inca | Kim Khánh | 12/10/2026 | 1 |
| 219 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01442 | Chiến binh Inca | Kim Khánh | 12/10/2026 | 1 |
| 220 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01443 | Chiến binh Inca | Kim Khánh | 12/10/2026 | 1 |
| 221 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01444 | Suối hẹn giờ | Kim Khánh | 12/10/2026 | 1 |
| 222 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01445 | Suối hẹn giờ | Kim Khánh | 12/10/2026 | 1 |
| 223 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01446 | Suối hẹn giờ | Kim Khánh | 12/10/2026 | 1 |
| 224 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01447 | Suối hẹn giờ | Kim Khánh | 12/10/2026 | 1 |
| 225 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01448 | Suối hẹn giờ | Kim Khánh | 12/10/2026 | 1 |
| 226 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01449 | Quái vật hồ Ness | Kim Khánh | 12/10/2026 | 1 |
| 227 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01450 | Quái vật hồ Ness | Kim Khánh | 12/10/2026 | 1 |
| 228 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01451 | Quái vật hồ Ness | Kim Khánh | 12/10/2026 | 1 |
| 229 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01452 | Quái vật hồ Ness | Kim Khánh | 12/10/2026 | 1 |
| 230 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01453 | Quái vật hồ Ness | Kim Khánh | 12/10/2026 | 1 |
| 231 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01454 | Thần sắt | Tô Hoài | 12/10/2026 | 1 |
| 232 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01455 | Thần sắt | Tô Hoài | 12/10/2026 | 1 |
| 233 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01456 | Thần sắt | Tô Hoài | 12/10/2026 | 1 |
| 234 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01457 | Thần sắt | Tô Hoài | 12/10/2026 | 1 |
| 235 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01458 | Thần sắt | Tô Hoài | 12/10/2026 | 1 |
| 236 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01459 | Kho báu Phia Mạ | Tô Hoài | 12/10/2026 | 1 |
| 237 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01460 | Kho báu Phia Mạ | Tô Hoài | 12/10/2026 | 1 |
| 238 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01461 | Kho báu Phia Mạ | Tô Hoài | 12/10/2026 | 1 |
| 239 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01462 | Kho báu Phia Mạ | Tô Hoài | 12/10/2026 | 1 |
| 240 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01463 | Kho báu Phia Mạ | Tô Hoài | 12/10/2026 | 1 |
| 241 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01464 | Bờm và Cuội: Gặp nhau | Đoàn Triệu Long | 12/10/2026 | 1 |
| 242 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01465 | Bờm và Cuội: Gặp nhau | Đoàn Triệu Long | 12/10/2026 | 1 |
| 243 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01466 | Bờm và Cuội: Gặp nhau | Đoàn Triệu Long | 12/10/2026 | 1 |
| 244 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01467 | Bờm và Cuội: Gặp nhau | Đoàn Triệu Long | 12/10/2026 | 1 |
| 245 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01468 | Bờm và Cuội: Gặp nhau | Đoàn Triệu Long | 12/10/2026 | 1 |
| 246 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01469 | Bờm và Cuội: Chiếc quạt mo thần kì | Đoàn Triệu Long | 12/10/2026 | 1 |
| 247 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01470 | Bờm và Cuội: Chiếc quạt mo thần kì | Đoàn Triệu Long | 12/10/2026 | 1 |
| 248 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00421 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 10 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 249 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00422 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 10 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 250 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00423 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 12 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 251 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00424 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 12 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 252 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00425 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 13 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 253 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00426 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 14 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 254 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00427 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 15 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 255 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00428 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 16 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 256 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00429 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 16 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 257 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00430 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 16 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 258 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00431 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 17 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 259 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00432 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 18 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 260 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00433 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 18 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 261 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00434 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 19 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 262 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00436 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 20 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 263 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00435 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 19 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 264 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00437 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 21 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 265 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00438 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 22 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 266 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00439 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 23 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 267 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00440 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 24 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 268 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00441 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 25 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 269 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00442 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 26 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 270 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00443 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 26 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 271 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00444 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 26 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 272 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00445 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 27 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 273 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00446 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 27 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 274 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00447 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 28 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 275 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00448 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 28 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 276 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00449 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 29 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 277 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-00450 | Doraemon Chú mèo máy đến từ tương lai Tập 29 | Fujiko.F.Fujio | 07/10/2026 | 6 |
| 278 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01651 | Nhóc Miko Tập 20 | Ono Eriko | 12/10/2026 | 1 |
| 279 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01652 | Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài Tập 1 | Đồng Diệc Minh | 12/10/2026 | 1 |
| 280 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01653 | Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài Tập 1 | Đồng Diệc Minh | 12/10/2026 | 1 |
| 281 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01654 | Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài Tập 2 | Đồng Diệc Minh | 12/10/2026 | 1 |
| 282 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01655 | Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài Tập 2 | Đồng Diệc Minh | 12/10/2026 | 1 |
| 283 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01656 | Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài Tập 5 | Đồng Diệc Minh | 12/10/2026 | 1 |
| 284 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01657 | Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài Tập 6 | Đồng Diệc Minh | 12/10/2026 | 1 |
| 285 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01658 | Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài Tập 6 | Đồng Diệc Minh | 12/10/2026 | 1 |
| 286 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01659 | Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài Tập 8 | Đồng Diệc Minh | 12/10/2026 | 1 |
| 287 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01660 | Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài Tập 10 | Đồng Diệc Minh | 12/10/2026 | 1 |
| 288 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01661 | Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài Tập 10 | Đồng Diệc Minh | 12/10/2026 | 1 |
| 289 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01662 | Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài Tập 14 | Đồng Diệc Minh | 12/10/2026 | 1 |
| 290 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01663 | Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài Tập 15 | Đồng Diệc Minh | 12/10/2026 | 1 |
| 291 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01664 | Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài Tập 16 | Đồng Diệc Minh | 12/10/2026 | 1 |
| 292 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01665 | Hoàng thượng phá án | Huh Yoon-Mi | 12/10/2026 | 1 |
| 293 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01666 | Thành phố hút mực | Eric Sanvoisin | 12/10/2026 | 1 |
| 294 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01667 | Không thể sống thiếu bóng đá | Lev Davydychev | 12/10/2026 | 1 |
| 295 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01668 | Tên cướp trọc đầu | Ngọc Tú | 12/10/2026 | 1 |
| 296 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01669 | Cô nhóc tiểu anh đào | Dương Thượng Quân | 12/10/2026 | 1 |
| 297 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01670 | Ba chú quỷ lùn và bà tiên nhỏ xíu | Lý Lan | 12/10/2026 | 1 |
| 298 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01671 | Sự tích Hồ Gươm | Hà Nguyên | 12/10/2026 | 1 |
| 299 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01672 | Gia vị lỗi chính tả | Eric Sanvoisin | 12/10/2026 | 1 |
| 300 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01673 | Alibaba và 40 tên cướp | Bích Thủy | 12/10/2026 | 1 |
| 301 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01674 | Hoàng tử hạnh phúc | Oscar Wilde | 12/10/2026 | 1 |
| 302 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01675 | Hoàng tử can đảm | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 303 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01676 | Truyện dân gian Thái Lan | Đoàn Lê Thùy Dương | 12/10/2026 | 1 |
| 304 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01677 | Gặp lại hoàng tử bé | Jean- Pierre Davidts | 12/10/2026 | 1 |
| 305 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01678 | Cáo và dê | Cồ Thanh Đàm | 12/10/2026 | 1 |
| 306 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01679 | Ngày lễ tạ ơn | Paulette Bourgeois | 12/10/2026 | 1 |
| 307 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01680 | Những tấm thiệp Valentine | Paulette Bourgeois | 12/10/2026 | 1 |
| 308 | Lê Nho Hào | | SGK4-01017 | Âm nhạc 4 | Đỗ Thị Minh Chính | 10/09/2026 | 33 |
| 309 | Lê Nho Hào | | SGK1-00851 | Âm nhạc 1 | Đỗ Thị Minh Chính | 10/09/2026 | 33 |
| 310 | Lê Nho Hào | | SGK5-00879 | Âm nhạc 5 | Đỗ Thị Minh Chính | 10/09/2026 | 33 |
| 311 | Lê Nho Hào | | SGK5-00880 | VBT Âm nhạc 5 | Đỗ Thị Minh Chính | 10/09/2026 | 33 |
| 312 | Lê Thị Kim Thuyên | | SGK3-00833 | Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 313 | Lê Thị Kim Thuyên | | SGK3-00836 | Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 314 | Lê Thị Kim Thuyên | | SGK3-00856 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 315 | Lê Thị Kim Thuyên | | SGK3-00854 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 316 | Lê Thị Kim Thuyên | | SGK3-00939 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thủy | 07/09/2026 | 36 |
| 317 | Lê Thị Kim Thuyên | | SHCM-00093 | Bác Hồ với thiếu nhi và phụ nữ | Nguyệt Tú | 28/09/2026 | 15 |
| 318 | Lê Thị Kim Thuyên | | STKC-03004 | Cờ vua 200 thế cờ toàn thắng | Mai Luân | 28/09/2026 | 15 |
| 319 | Lê Thị Kim Thuyên | | STKC-02668 | Giải đáp 88 câu hỏi về giảng dạy Tiếng Việt ở TH | Lê Hữu Tỉnh | 28/09/2026 | 15 |
| 320 | Lê Thị Kim Thuyên | | STKC-02516 | Góc sân và khoảng trời | Trần Đăng Khoa | 28/09/2026 | 15 |
| 321 | Lê Thị Kim Thuyên | | STKC-02663 | Từ điển Đồng âm Tiếng Việt | Vũ Trang | 28/09/2026 | 15 |
| 322 | Lê Thị Kim Thuyên | | SDD-00400 | Mot tram linh mot truyen ke giao duc be | Tu Anh | 28/09/2026 | 15 |
| 323 | Lê Thị Kim Thuyên | | SDD-00401 | Ba lam tac pham duoc giai | Nhieu tac gia | 28/09/2026 | 15 |
| 324 | Lê Thị Kim Thuyên | | SHCM-00172 | Nhớ lời Bác dạy | Nguyễn Văn Khoan | 28/09/2026 | 15 |
| 325 | Lê Thị Kim Thuyên | | SGK3-00906 | Tập viết 3 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 326 | Lê Thị Kim Thuyên | | SGK3-00923 | Tập viết 3 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 327 | Lê Thị Kim Thuyên | | SGK3-00975 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 328 | Lê Thị Kim Thuyên | | SGK3-00885 | VBT Tiếng Việt 3- tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 329 | Lê Thị Kim Thuyên | | SGK3-00904 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 330 | Lê Thị Kim Thuyên | | SGK3-00876 | Tiếng Việt 3- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 331 | Lê Thị Kim Thuyên | | SGK3-00874 | Tiếng Việt 3- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 332 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00983 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 36 |
| 333 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00940 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 07/09/2026 | 36 |
| 334 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00919 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 36 |
| 335 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00962 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 336 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00875 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 337 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00853 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 338 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00864 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 339 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00886 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 340 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00820 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 341 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00843 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 342 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00832 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 343 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00819 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 344 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00941 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 345 | Lương Thị Vàng | | SGK3-00961 | Giáo dục thể chất 3 | Nguyễn Duy Quyết | 07/09/2026 | 36 |
| 346 | Lương Thị Vàng | | SGK5-00915 | Giáo dục thể chất 5 | Nguyễn Duy Quyết | 07/09/2026 | 36 |
| 347 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00594 | Tiếng Anh 2- Sách HS | Hoàng Văn Vân | 08/09/2026 | 35 |
| 348 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00597 | Tiếng Anh 2- Sách BT | Hoàng Văn Vân | 08/09/2026 | 35 |
| 349 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00696 | Tập viết 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 350 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00679 | Tập viết 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 351 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00659 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 40 |
| 352 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00669 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 40 |
| 353 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00648 | Tiếng Việt 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 354 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00638 | Tiếng Việt 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 355 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00620 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 40 |
| 356 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00630 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 40 |
| 357 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00615 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 40 |
| 358 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00598 | Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 40 |
| 359 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00734 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 03/09/2026 | 40 |
| 360 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00706 | Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 40 |
| 361 | Ng Thị Thùy Trang | | SHCM-00273 | Những mẩu chuyện về đời hoạt động của Hồ Chủ Tịch | Trần Dân Tiên | 28/09/2026 | 15 |
| 362 | Ng Thị Thùy Trang | | STKC-02527 | Người bất tử | Nhiều tác giả | 28/09/2026 | 15 |
| 363 | Ng Thị Thùy Trang | | STKC-03948 | Nắng trong vườn | Thạch Lam | 28/09/2026 | 15 |
| 364 | Ng Thị Thùy Trang | | STKC-04007 | Bí mật của móng tay | Shigeko Nakayama | 28/09/2026 | 15 |
| 365 | Ng Thị Thùy Trang | | SDD-00571 | Ke chuyen danh nhan dat Viet-T3 | Nguyen Khac Thuan | 28/09/2026 | 15 |
| 366 | Ng Thị Thùy Trang | | SDD-01065 | Chắp cánh yêu thương | Nguyễn Viên Như | 28/09/2026 | 15 |
| 367 | Ng Thị Thùy Trang | | SPL-00365 | Luật phòng chống tác hại của thuốc lá | Võ Thị Kim Thanh | 28/09/2026 | 15 |
| 368 | Ng Thị Thùy Trang | | SDD-00781 | Tam hon cao thuong | Nhieu tac gia | 28/09/2026 | 15 |
| 369 | Ng Thị Thùy Trang | | SDD-00956 | Kể chuyện thành ngữ, tục ngữ- Tình cảm gia đình | Lê Phương Nga | 28/09/2026 | 15 |
| 370 | Ng Thị Thùy Trang | | SDD-01052 | Hiểu và thương | Nhiều tác giả | 28/09/2026 | 15 |
| 371 | Ng Thị Thùy Trang | | STKC-00843 | Từ điển chính tả phân biệt các từ có phụ âm cuối T&C | Nguyễn Như Ý | 28/09/2026 | 15 |
| 372 | Ng Thị Thùy Trang | | SPL-00243 | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo Bộ luật lao động | Nguyễn Thành Long | 28/09/2026 | 15 |
| 373 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01621 | Đảo giấu vàng | Robert Louis Stevenson | 12/10/2026 | 1 |
| 374 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01622 | Peter Pan | J.M.Barrie | 12/10/2026 | 1 |
| 375 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01623 | Peter Pan | J.M.Barrie | 12/10/2026 | 1 |
| 376 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01625 | Chiếc áo tàng hình | Trịnh Xuân Hoành | 12/10/2026 | 1 |
| 377 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01624 | Peter Pan | J.M.Barrie | 12/10/2026 | 1 |
| 378 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01626 | Ba con gấu | Trịnh Xuân Hoành | 12/10/2026 | 1 |
| 379 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01627 | Chú chó Lát -Xi | Trịnh Xuân Hoành | 12/10/2026 | 1 |
| 380 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01628 | Jody và chú hươu con | Trương Hạnh | 12/10/2026 | 1 |
| 381 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01629 | Jody và chú hươu con | Trương Hạnh | 12/10/2026 | 1 |
| 382 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01630 | Jody và chú hươu con | Trương Hạnh | 12/10/2026 | 1 |
| 383 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01631 | Bốn chị em | Trương Hạnh | 12/10/2026 | 1 |
| 384 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01632 | Bốn chị em | Trương Hạnh | 12/10/2026 | 1 |
| 385 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01633 | Bốn chị em | Trương Hạnh | 12/10/2026 | 1 |
| 386 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01634 | 101 chú chó đốm | Trương Hạnh | 12/10/2026 | 1 |
| 387 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01636 | 101 chú chó đốm | Trương Hạnh | 12/10/2026 | 1 |
| 388 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01637 | Chuyện phiêu lưu của Tôm Xoyơ | Cồ Thanh Đàm | 12/10/2026 | 1 |
| 389 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01638 | Chuyện phiêu lưu của Tôm Xoyơ | Cồ Thanh Đàm | 12/10/2026 | 1 |
| 390 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01639 | Chuyện phiêu lưu của Tôm Xoyơ | Cồ Thanh Đàm | 12/10/2026 | 1 |
| 391 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01640 | Công chúa Ori Tập 2 | Đặng Thị Bích Ngân | 12/10/2026 | 1 |
| 392 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01641 | Công chúa Ori Tập 3 | Đặng Thị Bích Ngân | 12/10/2026 | 1 |
| 393 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01642 | Công chúa Ori Tập 4 | Đặng Thị Bích Ngân | 12/10/2026 | 1 |
| 394 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01643 | Công chúa Ori Tập 4 | Đặng Thị Bích Ngân | 12/10/2026 | 1 |
| 395 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01644 | Công chúa Ori Tập 7 | Đặng Thị Bích Ngân | 12/10/2026 | 1 |
| 396 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01645 | Công chúa Ori Tập 7 | Đặng Thị Bích Ngân | 12/10/2026 | 1 |
| 397 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01646 | Công chúa Ori Tập 7 | Đặng Thị Bích Ngân | 12/10/2026 | 1 |
| 398 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01647 | Công chúa Ori Tập 7 | Đặng Thị Bích Ngân | 12/10/2026 | 1 |
| 399 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01648 | Công chúa Ori Tập 8 | Đặng Thị Bích Ngân | 12/10/2026 | 1 |
| 400 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01649 | Nhóc Miko Tập 16 | Ono Eriko | 12/10/2026 | 1 |
| 401 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01650 | Nhóc Miko Tập 18 | Ono Eriko | 12/10/2026 | 1 |
| 402 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00151 | Thám tử lừng danh Conan Tập 14 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 403 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00152 | Thám tử lừng danh Conan Tập 18 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 404 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00153 | Thám tử lừng danh Conan Tập 19 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 405 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00154 | Thám tử lừng danh Conan Tập 20 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 406 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00155 | Thám tử lừng danh Conan Tập 20 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 407 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00156 | Thám tử lừng danh Conan Tập 22 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 408 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00157 | Thám tử lừng danh Conan Tập 26 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 409 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00158 | Thám tử lừng danh Conan Tập 26 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 410 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00159 | Thám tử lừng danh Conan Tập 27 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 411 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00160 | Thám tử lừng danh Conan Tập 28 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 412 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00161 | Thám tử lừng danh Conan Tập 29 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 413 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00162 | Thám tử lừng danh Conan Tập 29 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 414 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00163 | Thám tử lừng danh Conan Tập 29 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 415 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00164 | Thám tử lừng danh Conan Tập 30 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 416 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00165 | Thám tử lừng danh Conan Tập 30 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 417 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00166 | Thám tử lừng danh Conan Tập 31 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 418 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00167 | Thám tử lừng danh Conan Tập 32 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 419 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00168 | Thám tử lừng danh Conan Tập 33 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 420 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00169 | Thám tử lừng danh Conan Tập 36 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 421 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00170 | Thám tử lừng danh Conan Tập 37 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 422 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00171 | Thám tử lừng danh Conan Tập 38 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 423 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00172 | Thám tử lừng danh Conan Tập 38 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 424 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00173 | Thám tử lừng danh Conan Tập 39 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 425 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00174 | Thám tử lừng danh Conan Tập 40 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 426 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00175 | Thám tử lừng danh Conan Tập 42 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 427 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00176 | Thám tử lừng danh Conan Tập 43 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 428 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00177 | Thám tử lừng danh Conan Tập 43 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 429 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00178 | Thám tử lừng danh Conan Tập 44 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 430 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00179 | Thám tử lừng danh Conan Tập 46 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 431 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00180 | Thám tử lừng danh Conan Tập 48 | Aoyama Gosho | 05/10/2026 | 8 |
| 432 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01781 | Mã Tiểu Khiêu tinh nghịch | Dương Hồng Anh | 07/10/2026 | 6 |
| 433 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01991 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 3 | Đoàn Triệu Long | 07/10/2026 | 6 |
| 434 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01992 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 3 | Đoàn Triệu Long | 07/10/2026 | 6 |
| 435 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01993 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 4 | Đoàn Triệu Long | 07/10/2026 | 6 |
| 436 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01994 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 4 | Đoàn Triệu Long | 07/10/2026 | 6 |
| 437 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01995 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 4 | Đoàn Triệu Long | 07/10/2026 | 6 |
| 438 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01996 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 4 | Đoàn Triệu Long | 07/10/2026 | 6 |
| 439 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01997 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 4 | Đoàn Triệu Long | 07/10/2026 | 6 |
| 440 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01998 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 4 | Đoàn Triệu Long | 07/10/2026 | 6 |
| 441 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01999 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 5 | Đoàn Triệu Long | 07/10/2026 | 6 |
| 442 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-02000 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 5 | Đoàn Triệu Long | 07/10/2026 | 6 |
| 443 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-02001 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 5 | Đoàn Triệu Long | 07/10/2026 | 6 |
| 444 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-02002 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 5 | Đoàn Triệu Long | 07/10/2026 | 6 |
| 445 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-02003 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 5 | Đoàn Triệu Long | 07/10/2026 | 6 |
| 446 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-02004 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 5 | Đoàn Triệu Long | 07/10/2026 | 6 |
| 447 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-02005 | Tết của em | Đỗ Thị Phấn | 07/10/2026 | 6 |
| 448 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-02006 | Tết của em | Đỗ Thị Phấn | 07/10/2026 | 6 |
| 449 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-02007 | Tết của em | Đỗ Thị Phấn | 07/10/2026 | 6 |
| 450 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-02008 | Tết của em | Đỗ Thị Phấn | 07/10/2026 | 6 |
| 451 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-02009 | Tết của em | Đỗ Thị Phấn | 07/10/2026 | 6 |
| 452 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-02010 | Tết của em | Đỗ Thị Phấn | 07/10/2026 | 6 |
| 453 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00721 | Hóa học | Ann Newmark | 29/09/2026 | 14 |
| 454 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00722 | Hóa học | Ann Newmark | 29/09/2026 | 14 |
| 455 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00723 | Hóa học | Ann Newmark | 29/09/2026 | 14 |
| 456 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00724 | Hóa học | Ann Newmark | 29/09/2026 | 14 |
| 457 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00725 | Hóa học | Ann Newmark | 29/09/2026 | 14 |
| 458 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00726 | Thời tiền sử | Michael Benton | 29/09/2026 | 14 |
| 459 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00727 | Trái đất | Susanna Van Rose | 29/09/2026 | 14 |
| 460 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00728 | Trái đất | Susanna Van Rose | 29/09/2026 | 14 |
| 461 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00729 | Trái đất | Susanna Van Rose | 29/09/2026 | 14 |
| 462 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00730 | Thời tiết | Brian Cosgrove | 29/09/2026 | 14 |
| 463 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00731 | Thời tiết | Brian Cosgrove | 29/09/2026 | 14 |
| 464 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00732 | Sông và hồ | Steve Parker | 29/09/2026 | 14 |
| 465 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00733 | Núi lửa và động đất | Susanna Van Rose | 29/09/2026 | 14 |
| 466 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00734 | Sa mạc | Miranda Macquitty | 29/09/2026 | 14 |
| 467 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00735 | Sông và biển | Nhiều tác giả | 29/09/2026 | 14 |
| 468 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00736 | Sông và biển | Nhiều tác giả | 29/09/2026 | 14 |
| 469 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00737 | Sông và biển | Nhiều tác giả | 29/09/2026 | 14 |
| 470 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00738 | Sông và biển | Nhiều tác giả | 29/09/2026 | 14 |
| 471 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00739 | Sông và biển | Nhiều tác giả | 29/09/2026 | 14 |
| 472 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00740 | Sông và biển | Nhiều tác giả | 29/09/2026 | 14 |
| 473 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00741 | Miền nhiệt đới | Nhiều tác giả | 29/09/2026 | 14 |
| 474 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00742 | Miền nhiệt đới | Nhiều tác giả | 29/09/2026 | 14 |
| 475 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00743 | Miền nhiệt đới | Nhiều tác giả | 29/09/2026 | 14 |
| 476 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00745 | Bé dâu tây và các bạn | Nhiều tác giả | 29/09/2026 | 14 |
| 477 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00746 | Nghỉ hè | Nguyên Huy | 29/09/2026 | 14 |
| 478 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00747 | Nghỉ hè | Nguyên Huy | 29/09/2026 | 14 |
| 479 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00748 | Nghỉ hè | Nguyên Huy | 29/09/2026 | 14 |
| 480 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00749 | Cá heo và bạch tuộc | Nhiều tác giả | 29/09/2026 | 14 |
| 481 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00750 | Cá heo và bạch tuộc | Nhiều tác giả | 29/09/2026 | 14 |
| 482 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00744 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 483 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00725 | VBT Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 484 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00881 | Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 485 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00880 | VBT Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 486 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00816 | Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 09/09/2026 | 34 |
| 487 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00874 | VBT Hoạt động trải ngiệm 1 | Bùi Sĩ Tụng | 09/09/2026 | 34 |
| 488 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00708 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 489 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00717 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 490 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00756 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 34 |
| 491 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00774 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 34 |
| 492 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00776 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 34 |
| 493 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00794 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 34 |
| 494 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00745 | Tập viết 1- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 495 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00241 | Trạng Quỳnh Tập 51 | Kim Khánh | 05/10/2026 | 8 |
| 496 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00242 | Trạng Quỳnh Tập 70 | Kim Khánh | 05/10/2026 | 8 |
| 497 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00243 | Trạng Quỳnh Tập 71 | Kim Khánh | 05/10/2026 | 8 |
| 498 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00244 | Trạng Quỳnh Tập 72 | Kim Khánh | 05/10/2026 | 8 |
| 499 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00245 | Trạng Quỳnh Tập 74 | Kim Khánh | 05/10/2026 | 8 |
| 500 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00246 | Trạng Quỳnh Tập 76 | Kim Khánh | 05/10/2026 | 8 |
| 501 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00247 | Trạng Quỳnh Tập 83 | Kim Khánh | 05/10/2026 | 8 |
| 502 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00248 | Trạng Quỳnh Tập 94 | Kim Khánh | 05/10/2026 | 8 |
| 503 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00249 | Trạng Quỳnh Tập 118 | Kim Khánh | 05/10/2026 | 8 |
| 504 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00250 | Trạng Quỳnh Tập 195 | Kim Khánh | 05/10/2026 | 8 |
| 505 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00251 | Trạng Quỳnh Tập 222 | Kim Khánh | 05/10/2026 | 8 |
| 506 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00252 | Trạng Quỳnh | Kim Khánh | 05/10/2026 | 8 |
| 507 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00253 | Trạng Quỳnh | Nguyễn Bảo Châu | 05/10/2026 | 8 |
| 508 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00254 | Trạng Quỳnh | Hồng Điệp | 05/10/2026 | 8 |
| 509 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00255 | Trạng Quỳnh | Hồng Điệp | 05/10/2026 | 8 |
| 510 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00256 | Trạng Quỳnh Trạng Lợn | Lữ Huy Nguyên | 05/10/2026 | 8 |
| 511 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00257 | Trạng Quỳnh Trạng Lợn | Lữ Huy Nguyên | 05/10/2026 | 8 |
| 512 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00258 | Trạng Quỳnh Trạng Lợn | Lữ Huy Nguyên | 05/10/2026 | 8 |
| 513 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00259 | Thần đồng Đất Việt Tập 6 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 514 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00260 | Thần đồng Đất Việt Tập8 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 515 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00261 | Thần đồng Đất Việt Tập8 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 516 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00262 | Thần đồng Đất Việt Tập 14 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 517 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00263 | Thần đồng Đất Việt Tập 21 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 518 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00264 | Thần đồng Đất Việt Tập 22 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 519 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00265 | Thần đồng Đất Việt Tập 22 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 520 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00266 | Thần đồng Đất Việt Tập 25 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 521 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00267 | Thần đồng Đất Việt Tập 25 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 522 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00268 | Thần đồng Đất Việt Tập 26 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 523 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00269 | Thần đồng Đất Việt Tập 26 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 524 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00270 | Thần đồng Đất Việt Tập 27 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 525 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00301 | Thần đồng Đất Việt Tập 62 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 526 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00302 | Thần đồng Đất Việt Tập 64 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 527 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00303 | Thần đồng Đất Việt Tập 64 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 528 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00304 | Thần đồng Đất Việt Tập 65 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 529 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00305 | Thần đồng Đất Việt Tập 69 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 530 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00306 | Thần đồng Đất Việt Tập 70 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 531 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00307 | Thần đồng Đất Việt Tập 73 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 532 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00308 | Thần đồng Đất Việt Tập 80 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 533 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00309 | Thần đồng Đất Việt Tập 80 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 534 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00310 | Thần đồng Đất Việt Tập 82 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 535 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00311 | Thần đồng Đất Việt Tập 86 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 536 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00312 | Thần đồng Đất Việt Tập 88 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 537 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00313 | Thần đồng Đất Việt Tập 88 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 538 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00314 | Thần đồng Đất Việt Tập 90 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 539 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00315 | Thần đồng Đất Việt Tập 93 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 540 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00316 | Thần đồng Đất Việt Tập 96 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 541 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00317 | Thần đồng Đất Việt Tập 96 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 542 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00318 | Thần đồng Đất Việt Tập 97 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 543 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00319 | Thần đồng Đất Việt Tập 103 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 544 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00320 | Thần đồng Đất Việt Tập 104 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 545 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00321 | Thần đồng Đất Việt Tập 104 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 546 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00322 | Thần đồng Đất Việt Tập 111 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 547 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00323 | Thần đồng Đất Việt Tập 111 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 548 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00324 | Thần đồng Đất Việt Tập 116 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 549 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00325 | Thần đồng Đất Việt Tập 118 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 550 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00326 | Thần đồng Đất Việt Tập 138 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 551 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00327 | Thần đồng Đất Việt Tập 143 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 552 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00328 | Thần đồng Đất Việt Tập 145 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 553 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00329 | Thần đồng Đất Việt Tập 146 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 554 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-00330 | Thần đồng Đất Việt Tập 149 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 555 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00061 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 9 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 556 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00062 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 13 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 557 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00063 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 15 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 558 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00064 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 19 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 559 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00065 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 20 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 560 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00066 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 21 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 561 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00067 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 21 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 562 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00068 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 22 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 563 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00069 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 22 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 564 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00070 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 23 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 565 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00071 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 27 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 566 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00072 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 30 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 567 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00073 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 31 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 568 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00074 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 32 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 569 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00075 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 35 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 570 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00076 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 36 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 571 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00077 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 36 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 572 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00078 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 37 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 573 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00079 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 37 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 574 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00080 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 38 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 575 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00081 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 39 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 576 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00082 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 39 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 577 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00083 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 41 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 578 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00084 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 42 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 579 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00085 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 42 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 580 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00086 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 42 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 581 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00087 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 45 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 582 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00088 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 45 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 583 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00089 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 46 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 584 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00090 | Shin - Cậu bé bút chì Tập 46 | Yoshito Usui | 07/10/2026 | 6 |
| 585 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01531 | Bé thần đồng | Tô Hoài | 12/10/2026 | 1 |
| 586 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01532 | Sự tích chú cuội cung trăng | Tô Hoài | 12/10/2026 | 1 |
| 587 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01533 | Nàng tiên cá | Bùi Việt Bắc | 12/10/2026 | 1 |
| 588 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01534 | Cô dâu thực sự | Ngô Minh Vân | 12/10/2026 | 1 |
| 589 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01535 | Hai nàng công chúa | Ngô Minh Vân | 12/10/2026 | 1 |
| 590 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01536 | Công chúa tóc vàng | Ngô Minh Vân | 12/10/2026 | 1 |
| 591 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01537 | Người đẹp và con thú | Ngô Minh Vân | 12/10/2026 | 1 |
| 592 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01538 | Hồ thiên nga | Ngô Minh Vân | 12/10/2026 | 1 |
| 593 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01539 | Công chúa ngủ trong rừng | Ngô Minh Vân | 12/10/2026 | 1 |
| 594 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01540 | Mỵ Châu - Trọng Thủy | Đặng Tấn Hướng | 12/10/2026 | 1 |
| 595 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01541 | Mỵ Châu - Trọng Thủy | Đặng Tấn Hướng | 12/10/2026 | 1 |
| 596 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01542 | Ông vua tự cho mình thông minh | Hoàng Chương | 12/10/2026 | 1 |
| 597 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01543 | Vương Thập xuống âm phủ | Hoàng Chương | 12/10/2026 | 1 |
| 598 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01544 | Sự tích núi non nước | Hoàng Chương | 12/10/2026 | 1 |
| 599 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01545 | Cây tre trăm đốt | Hoàng Chương | 12/10/2026 | 1 |
| 600 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01546 | Sự tích cái chân sau con chó | Hoàng Chương | 12/10/2026 | 1 |
| 601 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01547 | Cáo và ngựa | Hoàng Chương | 12/10/2026 | 1 |
| 602 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01548 | Cây tre trăm đốt | Đặng Tấn Hướng | 12/10/2026 | 1 |
| 603 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01549 | Câu chuyện về chim Bách Linh | Ngọc Hà | 12/10/2026 | 1 |
| 604 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01550 | Cuộc gặp gỡ kì lạ của người kéo thừng | Ngọc Hà | 12/10/2026 | 1 |
| 605 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01551 | Hoàng tử của rừng xanh | Lê Hoàng | 12/10/2026 | 1 |
| 606 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01552 | Câu chuyện người tuyết | Lê Hoàng | 12/10/2026 | 1 |
| 607 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01553 | Hoàng tử ếch | Ngô Văn | 12/10/2026 | 1 |
| 608 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01554 | Cô bé bán diêm | Ngô Văn | 12/10/2026 | 1 |
| 609 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01555 | Alibaba và 40 tên cướp | Ngô Văn | 12/10/2026 | 1 |
| 610 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01556 | Công chúa ngủ trong rừng | Ngô Văn | 12/10/2026 | 1 |
| 611 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01557 | Cô bé lọ lem | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 612 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01558 | Nàng tiên cá | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 613 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01559 | Nàng tiên cá | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 614 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01560 | Nàng tiên cá | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 615 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00871 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 2 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 616 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00872 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 2 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 617 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00873 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 3 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 618 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00874 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 3 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 619 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00875 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 4 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 620 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00876 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 4 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 621 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00877 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 6 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 622 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00878 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 6 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 623 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00879 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 7 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 624 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00880 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 8 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 625 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00881 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 9 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 626 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00882 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 10 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 627 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00883 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 11 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 628 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00884 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 11 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 629 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00885 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 11 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 630 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00886 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 11 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 631 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00887 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 13 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 632 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00888 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 14 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 633 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00889 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 14 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 634 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00890 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 14 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 635 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00891 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 17 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 636 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00892 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 17 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 637 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00893 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 19 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 638 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00894 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 21 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 639 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00895 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 21 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 640 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00896 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 22 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 641 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00897 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 23 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 642 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00898 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 24 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 643 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00899 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 26 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 644 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00900 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 27 | La Hàn | 29/09/2026 | 14 |
| 645 | Nguyễn Thị Hằng | | STKC-02403 | Giáo dục chăm sóc sức khỏe Dành cho học sinh Lớp 4 | Quỹ Unilever Việt Nam | 02/10/2026 | 11 |
| 646 | Nguyễn Thị Hằng | | STKC-02522 | Tiếng gọi của con chim sáo | Nhiều tác giả | 02/10/2026 | 11 |
| 647 | Nguyễn Thị Hằng | | STKC-03658 | Từ điển tiếng Việt | Kỳ Duyên- Đức Sơn | 02/10/2026 | 11 |
| 648 | Nguyễn Thị Hằng | | STKC-03891 | Rèn kĩ năng sống cho học sinh- Kĩ năng giao tiếp | Nguyễn Thanh Lâm | 02/10/2026 | 11 |
| 649 | Nguyễn Thị Hằng | | STKC-03914 | Bạo lực học đường chuyện chưa kể: Đừng sợ bắt nạt ! | AIJA MAYROCK | 02/10/2026 | 11 |
| 650 | Nguyễn Thị Hằng | | STKC-03939 | Tống Khánh Linh - Người phụ nữ vĩ đại của thế kỉ 20 | Thịnh Vĩnh Hoa | 02/10/2026 | 11 |
| 651 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00695 | Tập viết 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 652 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00681 | Tập viết 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 653 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00661 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 35 |
| 654 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00676 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 35 |
| 655 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00651 | Tiếng Việt 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 656 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00646 | Tiếng Việt 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 657 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00622 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 35 |
| 658 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00636 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 35 |
| 659 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00610 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 35 |
| 660 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00604 | Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 35 |
| 661 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00732 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 08/09/2026 | 35 |
| 662 | Nguyễn Thị Hiền | | SPL-00211 | Tìm hiểu luật bảo hiểm xã hội | Nguyễn Thành Long | 30/09/2026 | 13 |
| 663 | Nguyễn Thị Hiền | | SPL-00266 | Luật hôn nhân và gia đình | Bùi Việt Bắc | 30/09/2026 | 13 |
| 664 | Nguyễn Thị Hiền | | SDD-00169 | Dua con cua loai cay | Nhieu tac gia | 30/09/2026 | 13 |
| 665 | Nguyễn Thị Hiền | | SDD-00284 | Nhung cau chuyen bo ich va li thu tap 2 | Nhieu tac gia | 30/09/2026 | 13 |
| 666 | Nguyễn Thị Hiền | | SDD-00764 | Song dep-Trai tim nhan hau | Nhieu tac gia | 30/09/2026 | 13 |
| 667 | Nguyễn Thị Hiền | | SDD-00859 | 100 mẩu truyện giúp học sinh rèn luyện ý chí vươn lên .......... | Trần Minh Nhật | 30/09/2026 | 13 |
| 668 | Nguyễn Thị Hiền | | STKC-03138 | Khi Hồng hạc bay về... và những điều mầu nhiệm | Huyền Diệu | 30/09/2026 | 13 |
| 669 | Nguyễn Thị Hiền | | STKC-03178 | 99 truyện cười | Nguyễn Gia | 30/09/2026 | 13 |
| 670 | Nguyễn Thị Hiền | | STKC-03677 | Cho tôi xin một vé đi tuổi thơ | Nguyễn Nhật Ánh | 30/09/2026 | 13 |
| 671 | Nguyễn Thị Hiền | | STKC-03910 | Chiếc lá cuối cùng | OHenrry | 30/09/2026 | 13 |
| 672 | Nguyễn Thị Hiền | | STKC-03906 | Rèn kĩ năng sống cho học sinh- Kĩ năng làm chủ bản thân | Nguyễn Thanh Lâm | 30/09/2026 | 13 |
| 673 | Nguyễn Thị Hiền | | STKC-03944 | Phong Thu - Những truyện ngắn hay viết cho thiếu nhi | Phong Thu | 30/09/2026 | 13 |
| 674 | Nguyễn Thị Hiền | | STKC-03967 | Thi nhân Việt Nam | Hoài Thanh- Hoài Chân | 30/09/2026 | 13 |
| 675 | Nguyễn Thị Hoa | | STKC-03141 | Nhật kí Đặng Thùy Trâm | Đặng Kim Trâm | 02/10/2026 | 11 |
| 676 | Nguyễn Thị Hoa | | STKC-03569 | 100 bài toán chu vi và diện tích lớp 4-5 | Nguyễn Áng | 02/10/2026 | 11 |
| 677 | Nguyễn Thị Hoa | | STKC-03685 | Hà Nội 36 phố phường | Thạch Lam | 02/10/2026 | 11 |
| 678 | Nguyễn Thị Hoa | | STKC-03780 | Một số biện pháp giúp học sinh viết đúng chính tả | Lê Phương Liên | 02/10/2026 | 11 |
| 679 | Nguyễn Thị Hoa | | STKC-00230 | Những đoạn văn hay của học sinh TH | Trần Hòa Bình | 02/10/2026 | 11 |
| 680 | Nguyễn Thị Hoa | | STKC-00919 | Bách khoa thư động vật bằng hình | Jinny Jonhson | 02/10/2026 | 11 |
| 681 | Nguyễn Thị Hoa | | STKC-01963 | Trong giông gió Trường Sa | Nhiều tác giả | 02/10/2026 | 11 |
| 682 | Nguyễn Thị Hoa | | STKC-01947 | Tổ Quốc nơi đầu sóng | Đoàn Bắc | 02/10/2026 | 11 |
| 683 | Nguyễn Thị Hoa | | SHCM-00060 | Ánh mắt Bác Hồ | Trần Dương | 02/10/2026 | 11 |
| 684 | Nguyễn Thị Hoa | | SHCM-00174 | Những chuyện...Bác Hồ đi tìm đường cứu nước- tập 1 | Phan Tuyết | 02/10/2026 | 11 |
| 685 | Nguyễn Thị Hoa | | SDD-00297 | Truyen dao duc tieu hoc | Mai Nguyen | 02/10/2026 | 11 |
| 686 | Nguyễn Thị Hoa | | SDD-00645 | Quan am Thi Kinh | To Hoai | 02/10/2026 | 11 |
| 687 | Nguyễn Thị Hoa | | SDD-00499 | Ke chuyen Ho Xuan Huong | Hai Vy | 02/10/2026 | 11 |
| 688 | Nguyễn Thị Hoa | | SDD-00704 | Ca chep hoa rong | Pham Dinh An | 02/10/2026 | 11 |
| 689 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00895 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 690 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00976 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 36 |
| 691 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00938 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 07/09/2026 | 36 |
| 692 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00921 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 36 |
| 693 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00959 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 694 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00945 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 695 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00824 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 696 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00814 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 697 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00836 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 698 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00851 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 699 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00868 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 700 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00862 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 701 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00879 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 702 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK1-00735 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 703 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK1-00753 | Tập viết 1- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 704 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK1-00726 | VBT Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 705 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK1-00758 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 34 |
| 706 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK1-00772 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 34 |
| 707 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK1-00778 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 34 |
| 708 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK1-00792 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 34 |
| 709 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK1-00719 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 710 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK1-00714 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 711 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK1-00924 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Bùi Sĩ Tụng | 09/10/2026 | 4 |
| 712 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK1-00798 | Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 09/10/2026 | 4 |
| 713 | Nguyễn Thị Hương | | STKC-00608 | Thế giới con người những điều kì lạ-Đời sống xã hội | Nhóm tác giả Elicom | 12/10/2026 | 1 |
| 714 | Nguyễn Thị Hương | | STKC-00622 | Những ngày thơ ấu | Nguyên Hồng | 12/10/2026 | 1 |
| 715 | Nguyễn Thị Hương | | STKC-00642 | Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam | Nguyễn Lân | 12/10/2026 | 1 |
| 716 | Nguyễn Thị Hương | | STKC-00681 | Tập ca khúc nối vòng tay lớn | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 717 | Nguyễn Thị Hương | | STKC-00847 | Từ điển chính tả phân biệt L&N | Nguyễn Như Ý | 12/10/2026 | 1 |
| 718 | Nguyễn Thị Hương | | SDD-00172 | Tuc ngu ca dao Viet Nam ve giao duc dao duc | Nguyen Nghia Dan | 12/10/2026 | 1 |
| 719 | Nguyễn Thị Hương | | SDD-00251 | Tuyen tap truyen hay danh cho thieu nhi-T1 | Trieu Giang | 12/10/2026 | 1 |
| 720 | Nguyễn Thị Hương | | SDD-00326 | Hoc lam nguoi | Tran Ngoc An | 12/10/2026 | 1 |
| 721 | Nguyễn Thị Hương | | SDD-00404 | Ba lam tac pham duoc giai | Nhieu tac gia | 12/10/2026 | 1 |
| 722 | Nguyễn Thị Hương | | SDD-00565 | Ke chuyen danh nhan dat Viet-T3 | Nguyen Khac Thuan | 12/10/2026 | 1 |
| 723 | Nguyễn Thị Hương | | STKC-01151 | Giáo dục tiểu học đầu thế kỉ XXI | Hồ Ngọc Đại | 12/10/2026 | 1 |
| 724 | Nguyễn Thị Hường | | STKC-00609 | Kho tàng tri thức nhân loại- Thiên văn | Nguyễn Việt Long | 09/10/2026 | 4 |
| 725 | Nguyễn Thị Hường | | STKC-00618 | Sông Đông êm đềm T1 | Mikhain Solokhop | 09/10/2026 | 4 |
| 726 | Nguyễn Thị Hường | | STKC-00648 | Chữa bệnh bằng rau, củ, quả & động vật | Minh Hạnh | 09/10/2026 | 4 |
| 727 | Nguyễn Thị Hường | | STKC-00880 | Quẳng gánh lo đi & vui sống | Dale Carnegie | 09/10/2026 | 4 |
| 728 | Nguyễn Thị Hường | | STKC-00912 | Sổ tay đạo đức | Vũ Xuân Vinh | 09/10/2026 | 4 |
| 729 | Nguyễn Thị Hường | | STKC-01220 | Theo dòng lịch sử Việt Nam T25 | Lý Thái Thuận | 09/10/2026 | 4 |
| 730 | Nguyễn Thị Hường | | STKC-01587 | Tổ chức cho HSTH vui chơi giữa buổi học | Trần Đồng Lâm | 09/10/2026 | 4 |
| 731 | Nguyễn Thị Hường | | STKC-01716 | Cùng cún con khám phá thế giới | Phùng Thị Tường | 09/10/2026 | 4 |
| 732 | Nguyễn Thị Hường | | STKC-01927 | Chí Phèo | Nam Cao | 09/10/2026 | 4 |
| 733 | Nguyễn Thị Hường | | SDD-00109 | Van hoa- Giai thich cho con | Nguyen The Cong | 09/10/2026 | 4 |
| 734 | Nguyễn Thị Hường | | SDD-00208 | Noi dai vong tay yeu thuong | Mai Huong | 09/10/2026 | 4 |
| 735 | Nguyễn Thị Hường | | SDD-00247 | Ao don mua ret | Nhieu tac gia | 09/10/2026 | 4 |
| 736 | Nguyễn Thị Hường | | SHCM-00243 | Bác Hồ viên ngọc quý của mọi thời đại | TS. Nguyễn Văn Khoan | 09/10/2026 | 4 |
| 737 | Nguyễn Thị Hường | | SGK3-00972 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 738 | Nguyễn Thị Hường | | SGK3-00951 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 40 |
| 739 | Nguyễn Thị Hường | | SGK3-00941 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thủy | 03/09/2026 | 40 |
| 740 | Nguyễn Thị Hường | | SGK4-00951 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 741 | Nguyễn Thị Hường | | SGK4-00952 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 742 | Nguyễn Thị Hường | | SGK4-00984 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 03/09/2026 | 40 |
| 743 | Nguyễn Thị Hường | | SGK4-01006 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 40 |
| 744 | Nguyễn Thị Hường | | SGK5-00855 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 745 | Nguyễn Thị Hường | | SGK5-00862 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 746 | Nguyễn Thị Hương Quỳnh | | STKC-03696 | Giáo dục lối sống nhân bản văn minh | Vũ Đình Bẩy | 02/10/2026 | 11 |
| 747 | Nguyễn Thị Hương Quỳnh | | STKC-03941 | Hoa tay đất Việt | Vũ Từ Trang | 02/10/2026 | 11 |
| 748 | Nguyễn Thị Hương Quỳnh | | STKC-03979 | Anne tóc đỏ dưới trái nhà xanh | L.M.Montgomery | 02/10/2026 | 11 |
| 749 | Nguyễn Thị Hương Quỳnh | | STKC-03980 | Con tàu hy vọng | H.G Konsalik | 02/10/2026 | 11 |
| 750 | Nguyễn Thị Hương Quỳnh | | STKC-04012 | Giai thoại anh hùng đất Việt | Vũ Hồng An | 02/10/2026 | 11 |
| 751 | Nguyễn Thị Hương Quỳnh | | STKC-03124 | Bảy bước tới mùa hè | Nguyễn Nhật Ánh | 02/10/2026 | 11 |
| 752 | Nguyễn Thị Hương Quỳnh | | SPL-00244 | Tổ chức bộ máy biên chế theo quy định mới | Nguyễn Thành Long | 02/10/2026 | 11 |
| 753 | Nguyễn Thị Hương Quỳnh | | SPL-00363 | Luật giám định tư pháp | Võ Thị Kim Thanh | 02/10/2026 | 11 |
| 754 | Nguyễn Thị Hương Quỳnh | | STKC-02439 | Giáo dục chăm sóc sức khỏe Dành cho học sinh Lớp 5 | Quỹ Unilever Việt Nam | 02/10/2026 | 11 |
| 755 | Nguyễn Thị Kiệm | | SGK2-00608 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 40 |
| 756 | Nguyễn Thị Kiệm | | SGK2-00617 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 40 |
| 757 | Nguyễn Thị Kiệm | | SGK2-00628 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 40 |
| 758 | Nguyễn Thị Kiệm | | SGK2-00618 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 40 |
| 759 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00936 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thủy | 09/09/2026 | 34 |
| 760 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00925 | Công nghệ 3 | Lê Huy Hoàng | 09/09/2026 | 34 |
| 761 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00979 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 762 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00895 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 34 |
| 763 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00914 | Tập viết 3 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 34 |
| 764 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00879 | Tiếng Việt 3- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 765 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00871 | Tiếng Việt 3- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 766 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00859 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 34 |
| 767 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00850 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 34 |
| 768 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00839 | Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 34 |
| 769 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00830 | Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 34 |
| 770 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00889 | VBT Tiếng Việt 3- tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 34 |
| 771 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00901 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 34 |
| 772 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK2-00688 | Tập viết 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 773 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK2-00736 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 03/09/2026 | 40 |
| 774 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK2-00737 | VBT Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Thụy Anh | 03/09/2026 | 40 |
| 775 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK2-00678 | Tập viết 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 776 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK2-00668 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 40 |
| 777 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK2-00658 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 40 |
| 778 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK2-00619 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 40 |
| 779 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK2-00629 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 40 |
| 780 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK2-00616 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 40 |
| 781 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK2-00606 | Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 40 |
| 782 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK2-00639 | Tiếng Việt 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 783 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK2-00649 | Tiếng Việt 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 784 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SPL-00094 | Hỏi và đáp luật thi đua khen thưởng | Nguyễn Ngọc Dũng | 09/10/2026 | 4 |
| 785 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SPL-00137 | Luật giáo dục và các quy định pháp luật mới | Nguyễn Văn Thung | 09/10/2026 | 4 |
| 786 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SHCM-00191 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống (Dành cho HS lớp 2) | Bộ Giáo dụcvà Đào tạo | 09/10/2026 | 4 |
| 787 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SDD-00128 | Vu tru- Giai thich cho chau | Pham Viet Hung | 09/10/2026 | 4 |
| 788 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SDD-00158 | Co gai co doi mat huyen | Nhieu tac gia | 09/10/2026 | 4 |
| 789 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SDD-00193 | Bau troi co muon van vi sao | Minh Phuong | 09/10/2026 | 4 |
| 790 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | STKC-00603 | Hải Dương hành trình hội nhập và phát triển | Công ty văn hóa trí tuệ Việt | 09/10/2026 | 4 |
| 791 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | STKC-00655 | Chín chín thắng cảnh nổi tiếng Châu Á | Đức Hiếu | 09/10/2026 | 4 |
| 792 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | STKC-00838 | Từ điển chính tả phân biệt hỏi & ngã | Nguyễn Như Ý | 09/10/2026 | 4 |
| 793 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | STKC-01215 | Những bí ẩn kì thú- Động thực vật | Phương Trinh | 09/10/2026 | 4 |
| 794 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | STKC-01243 | Từ điển chính tả HS | Nguyễn Như Ý | 09/10/2026 | 4 |
| 795 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SHCM-00283 | Thầy giáo Nguyễn Tất Thành ở trường Dục Thanh | Sơn Tùng | 12/10/2026 | 1 |
| 796 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SHCM-00184 | Có Bác đời ta tươi sáng hơn | Trần Thị Ngân | 12/10/2026 | 1 |
| 797 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | KHGD-00128 | Tạp chí Khoa học giáo dục Việt Nam- Tập 19- Số 6 | GS.TS Trần Công Phong | 12/10/2026 | 1 |
| 798 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | KHGD-00113 | Tạp chí Khoa học giáo dục Việt Nam- Số 2 năm 2022 | GS.TS Trần Công Phong | 12/10/2026 | 1 |
| 799 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | STKC-01246 | Động vật | Nguyễn Văn Mậu | 12/10/2026 | 1 |
| 800 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | STKC-01709 | Bác sĩ chim ri | Phùng Thị Tường | 12/10/2026 | 1 |
| 801 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | STKC-02478 | Những câu hỏi lí thú và thông minh 2 | Nguyễn Huy Cố | 12/10/2026 | 1 |
| 802 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | STKC-02631 | Đổi mới phương pháp quản lí lớp học bằng các biện pháp giáo dục tích cực | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 803 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | STKC-02632 | Nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 804 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | TGTT-00461 | Thế giới trong ta- Số 495 | GS.VS Phạm Minh Hạc | 12/10/2026 | 1 |
| 805 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | TGTT-00509 | Thế giới trong ta- Số 522 | GS.VS Phạm Minh Hạc | 12/10/2026 | 1 |
| 806 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SDD-00604 | Ngua do va lac da | Nhieu tac gia | 12/10/2026 | 1 |
| 807 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SDD-01057 | Hạt giống tâm hồn - Và ý nghĩa cuộc sống | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 808 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SDD-01090 | Chắp cánh thiên thần - Tập 2 | Duy Tuệ | 12/10/2026 | 1 |
| 809 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SDD-01098 | Chắp cánh thiên thần - Tập 3 | Duy Tuệ | 12/10/2026 | 1 |
| 810 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00975 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 36 |
| 811 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00935 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 07/09/2026 | 36 |
| 812 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00923 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 36 |
| 813 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00953 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 814 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00944 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 815 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00823 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 816 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00816 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 817 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00835 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 818 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00852 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 819 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00867 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 820 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00863 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 821 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00878 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 822 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00896 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 823 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK1-00815 | Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 40 |
| 824 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK2-00697 | Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 40 |
| 825 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK2-00735 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 03/09/2026 | 40 |
| 826 | Nguyễn Thị Toán | | STKC-01936 | Số đỏ | Vũ Trọng Phụng | 30/09/2026 | 13 |
| 827 | Nguyễn Thị Toán | | STKC-01942 | Chữa bệnh trẻ em bằng thuốc nam, thuốc bắc | Vũ Quốc Chung | 30/09/2026 | 13 |
| 828 | Nguyễn Thị Toán | | SHCM-00024 | Chí Minh trả lời phỏng vấn báo chí | Văn Song | 30/09/2026 | 13 |
| 829 | Nguyễn Thị Toán | | SHCM-00146 | Hồ Chí Minh về nâng cao đạo đức cách mạng | Ngọc Quýnh | 30/09/2026 | 13 |
| 830 | Nguyễn Thị Toán | | SDD-00086 | Long trac an | Nhom nhan van | 30/09/2026 | 13 |
| 831 | Nguyễn Thị Toán | | SDD-00486 | Ke chuyen Tran Hung Dao | Hai Vy | 30/09/2026 | 13 |
| 832 | Nguyễn Thị Toán | | SDD-00490 | Ke chuyen Cao Ba Quat | Hai Vy | 30/09/2026 | 13 |
| 833 | Nguyễn Thị Toán | | SDD-00902 | Câu chuyện nhỏ bài học lớn | Hồng Thanh | 30/09/2026 | 13 |
| 834 | Nguyễn Thị Toán | | STKC-02965 | Chuyện ở nông trại | An Lý | 30/09/2026 | 13 |
| 835 | Nguyễn Thị Toán | | STKC-02991 | Giao thông- Thực vật | Thanh Huệ | 30/09/2026 | 13 |
| 836 | Nguyễn Thị Toán | | STKC-03016 | Lời dạy của cổ nhân- Đọc và suy ngẫm | Nguyễn Xuân Thanh | 30/09/2026 | 13 |
| 837 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00829 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 838 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00820 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 839 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00804 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 840 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00811 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 841 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00940 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 36 |
| 842 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00901 | VBT Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 36 |
| 843 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00892 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 36 |
| 844 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00867 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 845 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00859 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 846 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00784 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 847 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00793 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 848 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00779 | Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 849 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00765 | Toán 5 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 850 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00922 | Lịch sử & Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 36 |
| 851 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00941 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 36 |
| 852 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00900 | VBT Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 36 |
| 853 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00891 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 36 |
| 854 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00868 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 855 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00858 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 856 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00792 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 857 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00783 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 858 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00774 | Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 859 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00764 | Toán 5 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 860 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00921 | Lịch sử & Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 36 |
| 861 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00819 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 862 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00828 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 863 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00805 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 864 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00810 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 865 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | | SGK3-00937 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thủy | 07/09/2026 | 36 |
| 866 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | | SGK3-00976 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 867 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | | SGK3-00888 | VBT Tiếng Việt 3- tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 868 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | | SGK3-00902 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 869 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | | SGK3-00908 | Tập viết 3 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 870 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | | SGK3-00922 | Tập viết 3 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 871 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | | SGK3-00878 | Tiếng Việt 3- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 872 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | | SGK3-00872 | Tiếng Việt 3- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 873 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | | SGK3-00858 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 874 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | | SGK3-00852 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 875 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | | SGK3-00838 | Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 876 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | | SGK3-00831 | Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 877 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01911 | Cô bé hay quên 11 | Hoàng Quyền | 08/10/2026 | 5 |
| 878 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01912 | Chuyện kể từ làng Sen | Trọng Huyến | 08/10/2026 | 5 |
| 879 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01913 | Cô bé tóc vàng và ba chú gấu | Tuấn Nam | 08/10/2026 | 5 |
| 880 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01914 | Giỏ nhà ai quai nhà nấy | Phạm Quang Vinh | 08/10/2026 | 5 |
| 881 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01915 | Tay sét | Hoàng Hữu Sang | 08/10/2026 | 5 |
| 882 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01916 | Cô bé Long Châu | Thủy Tiên | 08/10/2026 | 5 |
| 883 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01917 | Câu chuyện nhỏ bài học lớn | Quỳnh Anh | 08/10/2026 | 5 |
| 884 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01918 | Một đòn chết bảy | Bùi Thị Hương | 08/10/2026 | 5 |
| 885 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01920 | Heo khờ sởi nắng | Nguyễn Xuân Minh | 08/10/2026 | 5 |
| 886 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01919 | Cừu vui vẻ và sói xám | Phạm Quang Vinh | 08/10/2026 | 5 |
| 887 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01921 | Chuyện Thủ huồng | Hùng Lân | 08/10/2026 | 5 |
| 888 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01922 | Bà chúa chè | Nguyễn Triệu Luật | 08/10/2026 | 5 |
| 889 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01923 | Tình nghĩa anh em | Kim Khánh | 08/10/2026 | 5 |
| 890 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01924 | Nhà sư bỏ chùa | Kim Khánh | 08/10/2026 | 5 |
| 891 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01925 | Orange | Thành Phong | 08/10/2026 | 5 |
| 892 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01926 | Hoàng Sa Trường Sa | Nguyễn Nhã | 08/10/2026 | 5 |
| 893 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01927 | Tôn Tử Mạc không thích làm quan | Phương Thảo | 08/10/2026 | 5 |
| 894 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01928 | Lọ lem hậu đậu | Hwang Miri | 08/10/2026 | 5 |
| 895 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01929 | 10 anh em rùa: Tiểu quỷ | Kim Khánh | 08/10/2026 | 5 |
| 896 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01930 | Cậu bé ba mắt 12 | Việt Anh | 08/10/2026 | 5 |
| 897 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01931 | Onepiece 9 | Huyền Trang | 08/10/2026 | 5 |
| 898 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01932 | Dragonball | Nhiều tác giả | 08/10/2026 | 5 |
| 899 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01933 | Cậu bé rồng | Kim Khánh | 08/10/2026 | 5 |
| 900 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01934 | Nhân tài nước Nam | Nguyễn Đình Bổn | 08/10/2026 | 5 |
| 901 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01935 | Đất Việt 140 | Bá Hiển | 08/10/2026 | 5 |
| 902 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01936 | Truyền thuyết tinh linh 4 | Ngọc Linh | 08/10/2026 | 5 |
| 903 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01937 | Chàng trai giả gái | Võ Văn Đáng | 08/10/2026 | 5 |
| 904 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01938 | Mái trường thân yêu | Võ Văn Đáng | 08/10/2026 | 5 |
| 905 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01939 | Thợ săn kỳ ảo | Huy Quang | 08/10/2026 | 5 |
| 906 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01940 | Siêu nhân mì ăn liền 8 | Trần Trà My | 08/10/2026 | 5 |
| 907 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01321 | Cuộc phiêu lưu kì lạ | Thanh Thanh | 12/10/2026 | 1 |
| 908 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01322 | Cô bé choàng khăn đỏ | Charles Perrault | 12/10/2026 | 1 |
| 909 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01323 | Người đẹp và quái vật | Madame De Villeneuve | 12/10/2026 | 1 |
| 910 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01324 | Thỏ xanh giúp bố thoát hiểm | J. Thomas-Bilstein | 12/10/2026 | 1 |
| 911 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01325 | Thỏ xanh và cáo gian ác | J. Thomas-Bilstein | 12/10/2026 | 1 |
| 912 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01326 | Nữ hoàng băng tuyết | Bích Hằng | 12/10/2026 | 1 |
| 913 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01327 | Ông lão và con cá vàng | Thu Thủy | 12/10/2026 | 1 |
| 914 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01328 | Ông lão và con cá vàng | Thu Thủy | 12/10/2026 | 1 |
| 915 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01329 | Ông lão và con cá vàng | Thu Thủy | 12/10/2026 | 1 |
| 916 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01330 | Ong nhỏ dũng cảm | Ngọc Khánh | 12/10/2026 | 1 |
| 917 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01331 | Anh lính kẹp hạt dẻ | Phạm Quang Vinh | 12/10/2026 | 1 |
| 918 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01332 | Bộ quần áo mới của Hoàng đế | Bích Hằng | 12/10/2026 | 1 |
| 919 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01333 | Vua ếch | Phạm Quang Vinh | 12/10/2026 | 1 |
| 920 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01334 | Vượt lên chính bản thân mình | Bùi Quang Huy | 12/10/2026 | 1 |
| 921 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01335 | Tháng sáu kể chuyện | Hoàng Hương | 12/10/2026 | 1 |
| 922 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01336 | Linh thú gọi mưa | Thanh Hương | 12/10/2026 | 1 |
| 923 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01337 | Alixơ ở xứ sở gương | Phạm Quang Vinh | 12/10/2026 | 1 |
| 924 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01338 | Cô bé tí hon | Ngô Minh Vân | 12/10/2026 | 1 |
| 925 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01339 | Đất nước của Thiên Hoàng và hoa anh đào Nhật Bản | Kim Seon Hyeong | 12/10/2026 | 1 |
| 926 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01340 | Đất nước của Thiên Hoàng và hoa anh đào Nhật Bản | Kim Seon Hyeong | 12/10/2026 | 1 |
| 927 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01341 | Đất nước của Thiên Hoàng và hoa anh đào Nhật Bản | Kim Seon Hyeong | 12/10/2026 | 1 |
| 928 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01342 | Robert P. Lanza và câu chuyện về nhân bản vô tính | Lee Kwang Yol | 12/10/2026 | 1 |
| 929 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01343 | Robert P. Lanza và câu chuyện về nhân bản vô tính | Lee Kwang Yol | 12/10/2026 | 1 |
| 930 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01344 | Robert P. Lanza và câu chuyện về nhân bản vô tính | Lee Kwang Yol | 12/10/2026 | 1 |
| 931 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01345 | Aristotle - Những câu chuyện thú vị | Shin Ji Hyun | 12/10/2026 | 1 |
| 932 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01346 | Aristotle - Những câu chuyện thú vị | Shin Ji Hyun | 12/10/2026 | 1 |
| 933 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01347 | Aristotle - Những câu chuyện thú vị | Shin Ji Hyun | 12/10/2026 | 1 |
| 934 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01348 | Aristotle - Những câu chuyện thú vị | Shin Ji Hyun | 12/10/2026 | 1 |
| 935 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01349 | Aristotle - Những câu chuyện thú vị | Shin Ji Hyun | 12/10/2026 | 1 |
| 936 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01350 | Chiếc ghế của Gấu con | Hoành Thanh Mai | 12/10/2026 | 1 |
| 937 | Nguyễn Văn Luận | | SGK5-00932 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thủy | 16/09/2026 | 27 |
| 938 | Nguyễn Văn Luận | | SGK5-00897 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 16/09/2026 | 27 |
| 939 | Ôn Thị Minh Hoan | | SGK1-00780 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 17/09/2026 | 26 |
| 940 | Ôn Thị Minh Hoan | | SGK1-00790 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 17/09/2026 | 26 |
| 941 | Ôn Thị Minh Hoan | | SGK1-00760 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 17/09/2026 | 26 |
| 942 | Ôn Thị Minh Hoan | | SGK1-00770 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 17/09/2026 | 26 |
| 943 | Ôn Thị Minh Hoan | | SGK1-00736 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 26 |
| 944 | Ôn Thị Minh Hoan | | SGK1-00751 | Tập viết 1- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 26 |
| 945 | Ôn Thị Minh Hoan | | SGK1-00727 | VBT Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 26 |
| 946 | Ôn Thị Minh Hoan | | SGK1-00721 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 26 |
| 947 | Ôn Thị Minh Hoan | | SGK1-00712 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 26 |
| 948 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00691 | Người vợ thông minh | Trần Ngọc | 29/09/2026 | 14 |
| 949 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00692 | Người vợ thông minh | Trần Ngọc | 29/09/2026 | 14 |
| 950 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00693 | Người vợ thông minh | Trần Ngọc | 29/09/2026 | 14 |
| 951 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00694 | Sự tích con dã tràng | Diêm Điền | 29/09/2026 | 14 |
| 952 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00695 | Sự tích con dã tràng | Diêm Điền | 29/09/2026 | 14 |
| 953 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00696 | Sự tích con dã tràng | Diêm Điền | 29/09/2026 | 14 |
| 954 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00697 | Sự tích con dã tràng | Diêm Điền | 29/09/2026 | 14 |
| 955 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00698 | Sự tích con dã tràng | Diêm Điền | 29/09/2026 | 14 |
| 956 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00699 | Nàng tiên gạo | Phúc Thành | 29/09/2026 | 14 |
| 957 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00700 | Nàng tiên gạo | Phúc Thành | 29/09/2026 | 14 |
| 958 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00701 | Nàng tiên gạo | Phúc Thành | 29/09/2026 | 14 |
| 959 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00702 | Nàng tiên gạo | Phúc Thành | 29/09/2026 | 14 |
| 960 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00703 | Nàng tiên gạo | Phúc Thành | 29/09/2026 | 14 |
| 961 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00704 | Động vật nuôi con | Roger B.Hirschland | 29/09/2026 | 14 |
| 962 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00705 | Động vật nuôi con | Roger B.Hirschland | 29/09/2026 | 14 |
| 963 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00706 | Động vật nuôi con | Roger B.Hirschland | 29/09/2026 | 14 |
| 964 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00707 | Động vật nuôi con | Roger B.Hirschland | 29/09/2026 | 14 |
| 965 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00708 | Động vật nuôi con | Roger B.Hirschland | 29/09/2026 | 14 |
| 966 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00709 | Pa - Xtơ | Jean Marie Le Guevellou | 29/09/2026 | 14 |
| 967 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00710 | Pa - Xtơ | Jean Marie Le Guevellou | 29/09/2026 | 14 |
| 968 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00711 | Những phát minh thiên tài táo bạo | Nhiều tác giả | 29/09/2026 | 14 |
| 969 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00712 | Những phát minh thiên tài táo bạo | Nhiều tác giả | 29/09/2026 | 14 |
| 970 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00713 | Những phát minh thiên tài táo bạo | Nhiều tác giả | 29/09/2026 | 14 |
| 971 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00714 | Những phát minh thiên tài táo bạo | Nhiều tác giả | 29/09/2026 | 14 |
| 972 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00715 | Những phát minh thiên tài táo bạo | Nhiều tác giả | 29/09/2026 | 14 |
| 973 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00716 | Thám hiểm | Rupert Matthews | 29/09/2026 | 14 |
| 974 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00717 | Thám hiểm | Rupert Matthews | 29/09/2026 | 14 |
| 975 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00718 | Thám hiểm | Rupert Matthews | 29/09/2026 | 14 |
| 976 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00719 | Thám hiểm | Rupert Matthews | 29/09/2026 | 14 |
| 977 | Phạm Đăng Minh Đức | 4 I | STN-00720 | Thám hiểm | Rupert Matthews | 29/09/2026 | 14 |
| 978 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00354 | Doraemon Vol.5: Nobita và chuyến phưu lưu vào xứ quỷ | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 8 |
| 979 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00355 | Doraemon Vol.5: Nobita và chuyến phưu lưu vào xứ quỷ | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 8 |
| 980 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00356 | Doraemon Vol.5: Nobita và chuyến phưu lưu vào xứ quỷ | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 8 |
| 981 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00357 | Doraemon Vol.6: Nobita và cuộc chiến vũ trụ | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 8 |
| 982 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00358 | Doraemon Vol.7: Nobita và binh đoàn người sắt | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 8 |
| 983 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00359 | Doraemon Vol.7: Nobita và binh đoàn người sắt | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 8 |
| 984 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00360 | Doraemon Vol.7: Nobita và binh đoàn người sắt | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 8 |
| 985 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00331 | Thần đồng Đất Việt Tập 153 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 986 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00332 | Thần đồng Đất Việt Tập 160 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 987 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00333 | Thần đồng Đất Việt Tập 162 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 988 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00334 | Thần đồng Đất Việt Tập 167 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 989 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00335 | Thần đồng Đất Việt Tập 189 | Lê Minh | 05/10/2026 | 8 |
| 990 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00336 | Doraemon Vol.1: Chú khủng long của Nobita | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 8 |
| 991 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00337 | Doraemon Vol.1: Chú khủng long của Nobita | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 8 |
| 992 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00338 | Doraemon Vol.1: Chú khủng long của Nobita | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 8 |
| 993 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00339 | Doraemon Vol.1: Chú khủng long của Nobita | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 8 |
| 994 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00340 | Doraemon Vol.2: Nobita và lịch sử khai phá vũ trụ | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 8 |
| 995 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00341 | Doraemon Vol.2: Nobita và lịch sử khai phá vũ trụ | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 8 |
| 996 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00342 | Doraemon Vol.2: Nobita và lịch sử khai phá vũ trụ | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 8 |
| 997 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00343 | Doraemon Vol.2: Nobita và lịch sử khai phá vũ trụ | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 8 |
| 998 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00344 | Doraemon Vol.2: Nobita và lịch sử khai phá vũ trụ | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 8 |
| 999 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00345 | Doraemon Vol.3: Nobita thám hiểm vùng đất mới | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 8 |
| 1000 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00346 | Doraemon Vol.3: Nobita thám hiểm vùng đất mới | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 8 |
| 1001 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00347 | Doraemon Vol.3: Nobita thám hiểm vùng đất mới | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 8 |
| 1002 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00348 | Doraemon Vol.3: Nobita thám hiểm vùng đất mới | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 8 |
| 1003 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00349 | Doraemon Vol.3: Nobita thám hiểm vùng đất mới | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 8 |
| 1004 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00350 | Doraemon Vol.4: Nobita và lâu đài dưới đáy biển | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 8 |
| 1005 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00351 | Doraemon Vol.4: Nobita và lâu đài dưới đáy biển | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 8 |
| 1006 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00352 | Doraemon Vol.5: Nobita và chuyến phưu lưu vào xứ quỷ | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 8 |
| 1007 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-00353 | Doraemon Vol.5: Nobita và chuyến phưu lưu vào xứ quỷ | Fujiko.F.Fujio | 05/10/2026 | 8 |
| 1008 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01591 | Cô gái ngón tay cái | Cồ Thanh Đam | 12/10/2026 | 1 |
| 1009 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01592 | Cô gái ngón tay cái | Cồ Thanh Đam | 12/10/2026 | 1 |
| 1010 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01593 | Ba vị hòa thượng | Cồ Thanh Đam | 12/10/2026 | 1 |
| 1011 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01594 | Ba vị hòa thượng | Cồ Thanh Đam | 12/10/2026 | 1 |
| 1012 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01595 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | Cồ Thanh Đam | 12/10/2026 | 1 |
| 1013 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01596 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | Cồ Thanh Đam | 12/10/2026 | 1 |
| 1014 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01597 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | Cồ Thanh Đam | 12/10/2026 | 1 |
| 1015 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01598 | Người đẹp và quái vật | Cồ Thanh Đam | 12/10/2026 | 1 |
| 1016 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01599 | Người đẹp và quái vật | Cồ Thanh Đam | 12/10/2026 | 1 |
| 1017 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01600 | Cuộc phiêu lưu của chú bé người gỗ | Cồ Thanh Đam | 12/10/2026 | 1 |
| 1018 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01601 | Cuộc phiêu lưu của chú bé người gỗ | Cồ Thanh Đam | 12/10/2026 | 1 |
| 1019 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01602 | Bộ quần áo mới của Hoàng đế | Cồ Thanh Đam | 12/10/2026 | 1 |
| 1020 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01603 | Bộ quần áo mới của Hoàng đế | Cồ Thanh Đam | 12/10/2026 | 1 |
| 1021 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01604 | Bộ quần áo mới của Hoàng đế | Cồ Thanh Đam | 12/10/2026 | 1 |
| 1022 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01605 | Bộ quần áo mới của Hoàng đế | Cồ Thanh Đam | 12/10/2026 | 1 |
| 1023 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01606 | Bộ quần áo mới của Hoàng đế | Cồ Thanh Đam | 12/10/2026 | 1 |
| 1024 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01607 | Bộ quần áo mới của Hoàng đế | Cồ Thanh Đam | 12/10/2026 | 1 |
| 1025 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01608 | Khỉ và cá sấu | Cồ Thanh Đam | 12/10/2026 | 1 |
| 1026 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01609 | Cây tre trăm đốt | Mai Thời Chính | 12/10/2026 | 1 |
| 1027 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01610 | Dê con nhanh trí | Mai Thời Chính | 12/10/2026 | 1 |
| 1028 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01611 | Cậu bé nhanh trí | Trịnh Xuân Hoành | 12/10/2026 | 1 |
| 1029 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01612 | Công chúa tỏa sáng | Trịnh Xuân Hoành | 12/10/2026 | 1 |
| 1030 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01613 | Pinokio | Trịnh Xuân Hoành | 12/10/2026 | 1 |
| 1031 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01614 | Chú chó tình nghĩa | Trịnh Xuân Hoành | 12/10/2026 | 1 |
| 1032 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01615 | Ba chiếc lông chim | Trịnh Xuân Hoành | 12/10/2026 | 1 |
| 1033 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01616 | Hai vạn dặm dưới biển | Jules Verne | 12/10/2026 | 1 |
| 1034 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01617 | Hai vạn dặm dưới biển | Jules Verne | 12/10/2026 | 1 |
| 1035 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01618 | Hai vạn dặm dưới biển | Jules Verne | 12/10/2026 | 1 |
| 1036 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01619 | Đảo giấu vàng | Robert Louis Stevenson | 12/10/2026 | 1 |
| 1037 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01620 | Đảo giấu vàng | Robert Louis Stevenson | 12/10/2026 | 1 |
| 1038 | Phạm Thị Huận | | SGK3-00977 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 14/09/2026 | 29 |
| 1039 | Phạm Thị Huận | | SGK3-00909 | Tập viết 3 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 14/09/2026 | 29 |
| 1040 | Phạm Thị Huận | | SGK3-00921 | Tập viết 3 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 14/09/2026 | 29 |
| 1041 | Phạm Thị Huận | | SGK3-00890 | VBT Tiếng Việt 3- tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 14/09/2026 | 29 |
| 1042 | Phạm Thị Huận | | SGK3-00900 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 14/09/2026 | 29 |
| 1043 | Phạm Thị Huận | | SGK3-00880 | Tiếng Việt 3- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 14/09/2026 | 29 |
| 1044 | Phạm Thị Huận | | SGK3-00870 | Tiếng Việt 3- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 14/09/2026 | 29 |
| 1045 | Phạm Thị Huận | | SGK3-00860 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 14/09/2026 | 29 |
| 1046 | Phạm Thị Huận | | SGK3-00849 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 14/09/2026 | 29 |
| 1047 | Phạm Thị Huận | | SGK3-00840 | Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 14/09/2026 | 29 |
| 1048 | Phạm Thị Huận | | SGK3-00829 | Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 14/09/2026 | 29 |
| 1049 | Phạm Thị Huận | | SGK3-00935 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thủy | 14/09/2026 | 29 |
| 1050 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00936 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 08/09/2026 | 35 |
| 1051 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00982 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 35 |
| 1052 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00922 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 08/09/2026 | 35 |
| 1053 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00954 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 1054 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00946 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 1055 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00880 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 35 |
| 1056 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00894 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 35 |
| 1057 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00869 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 1058 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00861 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 1059 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00837 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 35 |
| 1060 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00850 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 35 |
| 1061 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00825 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 35 |
| 1062 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00813 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 35 |
| 1063 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00826 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 40 |
| 1064 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00808 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 1065 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00807 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 1066 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00781 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 40 |
| 1067 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00790 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 40 |
| 1068 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00772 | Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 40 |
| 1069 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00763 | Toán 5 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 40 |
| 1070 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00942 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 03/09/2026 | 40 |
| 1071 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00919 | Lịch sử & Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 03/09/2026 | 40 |
| 1072 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00856 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 1073 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00863 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 1074 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00817 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 40 |
| 1075 | Phạm Thị Xuân | | SGK2-00662 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 35 |
| 1076 | Phạm Thị Xuân | | SGK2-00693 | Tập viết 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 1077 | Phạm Thị Xuân | | SGK2-00682 | Tập viết 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 1078 | Phạm Thị Xuân | | SGK2-00675 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 35 |
| 1079 | Phạm Thị Xuân | | SGK2-00623 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 35 |
| 1080 | Phạm Thị Xuân | | SGK2-00635 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 35 |
| 1081 | Phạm Thị Xuân | | SGK2-00727 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 08/09/2026 | 35 |
| 1082 | Phạm Thị Xuân | | SGK2-00652 | Tiếng Việt 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 1083 | Phạm Thị Xuân | | SGK2-00645 | Tiếng Việt 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 1084 | Phạm Thị Xuân | | SGK2-00611 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 35 |
| 1085 | Phạm Thị Xuân | | SGK2-00603 | Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 35 |
| 1086 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK4-00809 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/09/2026 | 15 |
| 1087 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK4-00828 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/09/2026 | 15 |
| 1088 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK4-00874 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/09/2026 | 15 |
| 1089 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK4-00857 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/09/2026 | 15 |
| 1090 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00939 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 36 |
| 1091 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00902 | VBT Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 36 |
| 1092 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00893 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 36 |
| 1093 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00923 | Lịch sử & Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 36 |
| 1094 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00866 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 1095 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00853 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 1096 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00785 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 1097 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00797 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 1098 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00766 | Toán 5 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 1099 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00821 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 1100 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00833 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 1101 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00812 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 1102 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00802 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 1103 | Trần Thị Lương | | SGK5-00937 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 36 |
| 1104 | Trần Thị Lương | | SGK5-00938 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 36 |
| 1105 | Trần Thị Lương | | SGK5-00806 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 05/09/2026 | 38 |
| 1106 | Trần Thị Lương | | SGK5-00816 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 05/09/2026 | 38 |
| 1107 | Trần Thị Lương | | SGK5-00834 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 05/09/2026 | 38 |
| 1108 | Trần Thị Lương | | SGK5-00825 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 05/09/2026 | 38 |
| 1109 | Trần Thị Lương | | SGK5-00924 | Lịch sử & Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 05/09/2026 | 38 |
| 1110 | Trần Thị Lương | | SGK5-00933 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thủy | 05/09/2026 | 38 |
| 1111 | Trần Thị Lương | | SGK5-00771 | Toán 5 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 05/09/2026 | 38 |
| 1112 | Trần Thị Lương | | SGK5-00780 | Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 05/09/2026 | 38 |
| 1113 | Trần Thị Lương | | SGK5-00798 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 05/09/2026 | 38 |
| 1114 | Trần Thị Lương | | SGK5-00789 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 05/09/2026 | 38 |
| 1115 | Trần Thị Lương | | SGK5-00898 | VBT Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 05/09/2026 | 38 |
| 1116 | Trần Thị Lương | | SGK5-00889 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 05/09/2026 | 38 |
| 1117 | Trần Thị Lương | | SGK5-00854 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 05/09/2026 | 38 |
| 1118 | Trần Thị Lương | | SGK5-00870 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 05/09/2026 | 38 |
| 1119 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00977 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 36 |
| 1120 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00939 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 07/09/2026 | 36 |
| 1121 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00924 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 36 |
| 1122 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00960 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 1123 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00943 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 1124 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00876 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 1125 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00888 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 1126 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00866 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 1127 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00855 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 1128 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00834 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 1129 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00845 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 1130 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00817 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 1131 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00822 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 1132 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00612 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 27 |
| 1133 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00624 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 27 |
| 1134 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00602 | Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 27 |
| 1135 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00728 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 16/09/2026 | 27 |
| 1136 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00705 | Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 16/09/2026 | 27 |
| 1137 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00716 | Mĩ thuật 2 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 16/09/2026 | 27 |
| 1138 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00726 | Giáo dục thể chất 2 | Nguyễn Duy Quyết | 16/09/2026 | 27 |
| 1139 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00855 | Giáo dục thể chất 1 | Nguyễn Duy Quyết | 16/09/2026 | 27 |
| 1140 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00834 | Mĩ thuật 1 | Đinh Gia Lê | 16/09/2026 | 27 |
| 1141 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00853 | Âm nhạc 1 | Đỗ Thị Minh Chính | 16/09/2026 | 27 |
| 1142 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00732 | VBT Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 1143 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00720 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 1144 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00742 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 1145 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00713 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 1146 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00818 | Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 16/09/2026 | 27 |
| 1147 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00814 | VBT Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 1148 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00796 | Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 1149 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00779 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 27 |
| 1150 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00759 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 27 |
| 1151 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00791 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 27 |
| 1152 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00771 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 27 |
| 1153 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00822 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 15/09/2026 | 28 |
| 1154 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00832 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 15/09/2026 | 28 |
| 1155 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00775 | Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 28 |
| 1156 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00770 | Toán 5 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 28 |
| 1157 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00786 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 15/09/2026 | 28 |
| 1158 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00796 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 15/09/2026 | 28 |
| 1159 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00864 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 15/09/2026 | 28 |
| 1160 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00861 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 15/09/2026 | 28 |
| 1161 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00978 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 1162 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00934 | Công nghệ 3 | Lê Huy Hoàng | 16/09/2026 | 27 |
| 1163 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00950 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 16/09/2026 | 27 |
| 1164 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00957 | Giáo dục thể chất 3 | Nguyễn Duy Quyết | 16/09/2026 | 27 |
| 1165 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00969 | Mĩ thuậtt 3 | Nguyễn Xuân Nghị | 16/09/2026 | 27 |
| 1166 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-01001 | VBT Tin học 3 | Hoàng Thị Mai | 16/09/2026 | 27 |
| 1167 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00991 | Tin học 3 | Nguyễn Chí Công | 16/09/2026 | 27 |
| 1168 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00920 | Tập viết 3 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 27 |
| 1169 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00899 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 27 |
| 1170 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00884 | Tiếng Việt 3- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 1171 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00891 | VBT Tiếng Việt 3- tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 27 |
| 1172 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00913 | Tập viết 3 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 27 |
| 1173 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00869 | Tiếng Việt 3- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 1174 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00848 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 27 |
| 1175 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00828 | Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 27 |
| 1176 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00861 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 27 |
| 1177 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00841 | Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 27 |
| 1178 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00663 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 27 |
| 1179 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00687 | Tập viết 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 1180 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00644 | Tiếng Việt 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 1181 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00674 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 27 |
| 1182 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00690 | Tập viết 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 1183 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00653 | Tiếng Việt 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 1184 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00634 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 27 |
| 1185 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00908 | VBT Tin học 4 | Hoàng Thị Mai | 15/09/2026 | 28 |
| 1186 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00907 | Tin học 4 | Nguyễn Chí Công | 15/09/2026 | 28 |
| 1187 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00995 | Giáo dục thể chất 4 | Nguyễn Duy Quyết | 15/09/2026 | 28 |
| 1188 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-01007 | Âm nhạc 4 | Đỗ Thị Minh Chính | 15/09/2026 | 28 |
| 1189 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00973 | Mĩ thuật 4 | Đinh Gia Lê | 15/09/2026 | 28 |
| 1190 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00997 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 15/09/2026 | 28 |
| 1191 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00980 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 15/09/2026 | 28 |
| 1192 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00928 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 15/09/2026 | 28 |
| 1193 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00957 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 15/09/2026 | 28 |
| 1194 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00950 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 15/09/2026 | 28 |
| 1195 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00883 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 15/09/2026 | 28 |
| 1196 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00891 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 15/09/2026 | 28 |
| 1197 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00872 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 28 |
| 1198 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00858 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 28 |
| 1199 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00830 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 28 |
| 1200 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00815 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 28 |
| 1201 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00831 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 15/09/2026 | 28 |
| 1202 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00842 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 15/09/2026 | 28 |
| 1203 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00852 | VBT Tin học 5 | Hoàng Thị Mai | 15/09/2026 | 28 |
| 1204 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00843 | Tin học 5 | Nguyễn Chí Công | 15/09/2026 | 28 |
| 1205 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00951 | Mĩ thuật 5 | Đinh Gia Lê | 15/09/2026 | 28 |
| 1206 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00878 | Âm nhạc 5 | Đỗ Thị Minh Chính | 15/09/2026 | 28 |
| 1207 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00913 | Giáo dục thể chất 5 | Nguyễn Duy Quyết | 15/09/2026 | 28 |
| 1208 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00936 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 15/09/2026 | 28 |
| 1209 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00903 | VBT Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 15/09/2026 | 28 |
| 1210 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00894 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 15/09/2026 | 28 |
| 1211 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00926 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thủy | 15/09/2026 | 28 |
| 1212 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00813 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 28 |
| 1213 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00801 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 28 |
| 1214 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01501 | Chú mèo đi hia | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 1215 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01502 | Sợi rơm vàng | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 1216 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01503 | Sợi rơm vàng | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 1217 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01504 | Sợi rơm vàng | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 1218 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01505 | Người thổi sáo ở thị trấn Sa - mê - lin | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 1219 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01506 | Cô bé quàng khăn đỏ | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 1220 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01507 | Han - Sơn và Gờ - Re - Ten | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 1221 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01508 | Người đẹp ngủ trong rừng | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 1222 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01509 | Nàng Tô Thị | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 1223 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01510 | Lợn và cừu | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 1224 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01511 | Lợn và cừu | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 1225 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01512 | Lợn và cừu | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 1226 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01513 | Lợn và cừu | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 1227 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01514 | Lợn và cừu | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 1228 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01515 | Cóc kiện trời | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 1229 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01516 | Cóc kiện trời | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 1230 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01517 | Cóc kiện trời | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 1231 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01518 | Cóc kiện trời | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 1232 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01519 | Cóc kiện trời | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 1233 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01520 | Người bán mũ rong | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 1234 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01521 | Người bán mũ rong | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 1235 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01522 | Người bán mũ rong | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 1236 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01523 | Người bán mũ rong | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 1237 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01524 | Hên - Xen và Grê -Ten | Phạm Quang Vinh | 12/10/2026 | 1 |
| 1238 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01525 | Cô bé tóc vàng | Phạm Quang Vinh | 12/10/2026 | 1 |
| 1239 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01526 | Người đẹp và quái vật | Phạm Quang Vinh | 12/10/2026 | 1 |
| 1240 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01527 | Cô bé tí hon | Phạm Quang Vinh | 12/10/2026 | 1 |
| 1241 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01528 | Bão ghê quá | Đoàn Hà | 12/10/2026 | 1 |
| 1242 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01529 | Chú sóc Croquenoix | Đoàn Hà | 12/10/2026 | 1 |
| 1243 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01530 | Con thỏ và con hổ | Tô Hoài | 12/10/2026 | 1 |
| 1244 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02237 | Thỏ Bunny muốn kết bạn | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1245 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02238 | Thỏ Bunny muốn kết bạn | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1246 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02239 | Thỏ Bunny muốn kết bạn | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1247 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02240 | Thỏ Bunny muốn kết bạn | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1248 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02241 | Âm thanh của những chiếc chuông gió | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1249 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02242 | Âm thanh của những chiếc chuông gió | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1250 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02243 | Âm thanh của những chiếc chuông gió | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1251 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02244 | Âm thanh của những chiếc chuông gió | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1252 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02245 | Âm thanh của những chiếc chuông gió | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1253 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02246 | Súp dưa vàng súp dưa bạc | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1254 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02247 | Súp dưa vàng súp dưa bạc | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1255 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02248 | Súp dưa vàng súp dưa bạc | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1256 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02249 | Súp dưa vàng súp dưa bạc | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1257 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02250 | Súp dưa vàng súp dưa bạc | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1258 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02251 | Chiếc thuyền đỏ | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1259 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02252 | Chiếc thuyền đỏ | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1260 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02253 | Chiếc thuyền đỏ | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1261 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02254 | Chiếc thuyền đỏ | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1262 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02255 | Chiếc thuyền đỏ | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1263 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02256 | Đôi bạn thân | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1264 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02257 | Đôi bạn thân | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1265 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02258 | Đôi bạn thân | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1266 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02259 | Đôi bạn thân | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1267 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02260 | Đôi bạn thân | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1268 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02231 | Ngôi nhà gỗ ngôi nhà hoa hồng | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1269 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02232 | Ngôi nhà gỗ ngôi nhà hoa hồng | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1270 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02233 | Ngôi nhà gỗ ngôi nhà hoa hồng | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1271 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02234 | Ngôi nhà gỗ ngôi nhà hoa hồng | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1272 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02235 | Ngôi nhà gỗ ngôi nhà hoa hồng | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1273 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02236 | Thỏ Bunny muốn kết bạn | Tâm Hoa | 08/10/2026 | 5 |
| 1274 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02411 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T24) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1275 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02412 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T24) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1276 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02413 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T25) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1277 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02414 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T25) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1278 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02415 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T25) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1279 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02416 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T26) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1280 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02417 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T26) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1281 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02418 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T26) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1282 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02419 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T27) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1283 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02420 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T27) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1284 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02421 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T27) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1285 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02422 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T28) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1286 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02423 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T28) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1287 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02424 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T28) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1288 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02425 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T29) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1289 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02426 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T29) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1290 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02427 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T29) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1291 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02428 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T30) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1292 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02429 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T30) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1293 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02430 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T30) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1294 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02431 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T31) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1295 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02432 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T31) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1296 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02433 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T31) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1297 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02434 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T32) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1298 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02435 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T32) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1299 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02436 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T32) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1300 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02437 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T33) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1301 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02438 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T33) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1302 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02439 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T33) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1303 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-02440 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai (T34) | Fujiko F Fjio | 29/09/2026 | 14 |
| 1304 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00541 | Doraemon: Đội quân Doraemon đặc biệt Tập 4 | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1305 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00542 | Doraemon: Đội quân Doraemon đặc biệt Tập 7 | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1306 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00543 | Doraemon: Đội quân Doraemon đặc biệt Tập 10 | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1307 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00544 | Doraemon: Đội quân Doraemon đặc biệt Tập 10 | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1308 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00545 | Doraemon: Đội quân Doraemon đặc biệt Tập 10 | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1309 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00546 | Doraemon: Đội quân Doraemon đặc biệt Tập 12 | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1310 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00547 | Doraemon Bóng chày Tập 5 | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1311 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00548 | Doraemon Bóng chày Tập 6 | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1312 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00549 | Doraemon Bóng chày Tập 7 | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1313 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00550 | Doraemon Bóng chày Tập 10 | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1314 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00551 | Doraemon Bóng chày Tập 14 | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1315 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00552 | Doraemon Bóng chày Tập 14 | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1316 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00553 | Doraemon Bóng chày Tập 14 | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1317 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00554 | Doraemon Bóng chày Tập 17 | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1318 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00555 | Doraemon Bóng chày Tập 18 | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1319 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00556 | Doraemon Bóng chày Tập 23 | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1320 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00557 | Doraemon : Bộ sách KN 25 năm Doraemon Tập 1 | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1321 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00558 | Doraemon : Bộ sách KN 25 năm Doraemon Tập 5 | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1322 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00559 | Doraemon : Bộ sách KN 25 năm Doraemon Tập 5 | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1323 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00560 | Doraemon : học Tiếng anh cùng Doreamon | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1324 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00561 | Doraemon : Nobita và hiệp sĩ rồng | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1325 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00562 | Doraemon : Nobita và người khổng lồ xanh | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1326 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00563 | Doraemon : Nobita và người khổng lồ xanh | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1327 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00564 | Doraemon : Năm 2112 Doraemon ra đời | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1328 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00565 | Doraemon : Nobita vũ trụ phiêu lưu kí | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1329 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00566 | Doraemon : Đấng toàn năng Nobita | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1330 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00567 | Doraemon : Nobita và cuộc phiêu lưu ở thành phố dây cót | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1331 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00568 | Doraemon : Đêm trước đám cưới Nobita | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1332 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00569 | Doraemon : Tuyển tập truyện tranh màu | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1333 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00570 | Doraemon : Tuyển tập truyện tranh màu | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 14 |
| 1334 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01240 | Ông hoàng hạnh phúc | Ô-Xca Oai- đơ | 05/10/2026 | 8 |
| 1335 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01241 | Ông hoàng hạnh phúc | Ô-Xca Oai- đơ | 05/10/2026 | 8 |
| 1336 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01242 | Ông hoàng hạnh phúc | Ô-Xca Oai- đơ | 05/10/2026 | 8 |
| 1337 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01243 | Thời thơ ấu | Macxim Gorki | 05/10/2026 | 8 |
| 1338 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01244 | Thời thơ ấu | Macxim Gorki | 05/10/2026 | 8 |
| 1339 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01245 | Thời thơ ấu | Macxim Gorki | 05/10/2026 | 8 |
| 1340 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01246 | Thời thơ ấu | Macxim Gorki | 05/10/2026 | 8 |
| 1341 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01247 | Bác sĩ Ai Bô Lít | Cooc-nây Tru-Cốp-Xki | 05/10/2026 | 8 |
| 1342 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01248 | Hiệp sĩ ngủ ngày | Nguyễn Nhật Ánh | 05/10/2026 | 8 |
| 1343 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01249 | Kho báu dưới hồ | Nguyễn Nhật Ánh | 05/10/2026 | 8 |
| 1344 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01250 | Kho báu dưới hồ | Nguyễn Nhật Ánh | 05/10/2026 | 8 |
| 1345 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01251 | Góc sân và khoảng trời | Trần Đăng Khoa | 05/10/2026 | 8 |
| 1346 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01252 | Đất rừng Phương Nam | Đoàn Giỏi | 05/10/2026 | 8 |
| 1347 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01253 | Mỵ Châu - Trọng Thủy | Hoàng Hương | 05/10/2026 | 8 |
| 1348 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01254 | Truyện ngắn Vũ Tú Nam | Vũ Tú Nam | 05/10/2026 | 8 |
| 1349 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01255 | Truyện ngắn Vũ Tú Nam | Vũ Tú Nam | 05/10/2026 | 8 |
| 1350 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01256 | Truyện ngắn Vũ Tú Nam | Vũ Tú Nam | 05/10/2026 | 8 |
| 1351 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01257 | Truyện ngắn Kim Lân | Kim Lân | 05/10/2026 | 8 |
| 1352 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01258 | Truyện ngắn Kim Lân | Kim Lân | 05/10/2026 | 8 |
| 1353 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01259 | Dấu chân trên đồng | Nguyễn Hoài Giang | 05/10/2026 | 8 |
| 1354 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01260 | Dấu chân trên đồng | Nguyễn Hoài Giang | 05/10/2026 | 8 |
| 1355 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01231 | Nàng tiên cá | Vĩnh Tâm | 05/10/2026 | 8 |
| 1356 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01232 | Nàng tiên cá | Vĩnh Tâm | 05/10/2026 | 8 |
| 1357 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01233 | Sự tích tấm cám | Ngọc Hà | 05/10/2026 | 8 |
| 1358 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01234 | Dế mèn phiêu lưu ký | Tô Hoài | 05/10/2026 | 8 |
| 1359 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01235 | Dế mèn phiêu lưu ký | Tô Hoài | 05/10/2026 | 8 |
| 1360 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01236 | Giấc mơ tiên tri | Nhiều tác giả | 05/10/2026 | 8 |
| 1361 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01237 | Con hổ kiêu ngạo | Nguyễn Lê Tuấn | 05/10/2026 | 8 |
| 1362 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01238 | Tấm Cám | Nguyễn Cừ | 05/10/2026 | 8 |
| 1363 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-01239 | Hai vạn dặm dưới biển | Jules Verne | 05/10/2026 | 8 |
| 1364 | Vũ Thị Phương | | STKC-03547 | Khổng Tử | Nguyễn Hiến Lê | 09/10/2026 | 4 |
| 1365 | Vũ Thị Phương | | STKC-03659 | Từ điển tiếng Việt | Kỳ Duyên- Đức Sơn | 09/10/2026 | 4 |
| 1366 | Vũ Thị Phương | | STKC-03698 | Giáo dục lối sống nhân bản văn minh | Vũ Đình Bẩy | 09/10/2026 | 4 |
| 1367 | Vũ Thị Phương | | STKC-03745 | Quê nội | Võ Quảng | 09/10/2026 | 4 |
| 1368 | Vũ Thị Phương | | STKC-03817 | Thử sức trạng nguyên nhỏ tuổi toán 5/1 | PGS.TS Đỗ Trung Hiệu | 09/10/2026 | 4 |
| 1369 | Vũ Thị Phương | | STKC-03968 | Những truyện hay viết cho thiếu nhi | Nguyên Hồng | 09/10/2026 | 4 |
| 1370 | Vũ Thị Phương | | STKC-04023 | Văn hóa ứng xử bí quyết trẻ lâu sống lâu | Thế Hùng | 09/10/2026 | 4 |
| 1371 | Vũ Thị Phương | | TCGD-00251 | Tạp chí giáo dục - Tập 24- Số 7 | TS. Lê Thanh Oai | 09/10/2026 | 4 |
| 1372 | Vũ Thị Phương | | TCGD-00234 | Tạp chí giáo dục - Tập 23- Số 13 | TS. Lê Thanh Oai | 09/10/2026 | 4 |
| 1373 | Vũ Thị Phương | | SDD-00219 | Dieu gian di | Mai Thuy | 09/10/2026 | 4 |
| 1374 | Vũ Thị Phương | | SDD-00177 | Tinh yeu con | Nhom nhan van | 09/10/2026 | 4 |
| 1375 | Vũ Thị Phương | | SDD-00081 | Tinh ban | Nhom nhan van | 09/10/2026 | 4 |
| 1376 | Vũ Thị Phương | | STKC-01509 | Bồi dưỡng toán lớp 5 theo chủ đề phân tích số và dãy phép tính | Nguyễn Văn Nho | 09/10/2026 | 4 |
| 1377 | Vũ Thị Thanh Nga | | SDD-00104 | Nhan dao- Giai thich cho con | Pham Thi Kieu Ly | 02/10/2026 | 11 |
| 1378 | Vũ Thị Thanh Nga | | SDD-00356 | Ke chuyen dao duc Bac Ho | Le Nguyen Can | 02/10/2026 | 11 |
| 1379 | Vũ Thị Thanh Nga | | SDD-00559 | Ke chuyen danh nhan dat Viet-T1 | Nguyen Khac Thuan | 02/10/2026 | 11 |
| 1380 | Vũ Thị Thanh Nga | | SDD-00573 | Ke chuyen danh nhan dat Viet-T4 | Nguyen Khac Thuan | 02/10/2026 | 11 |
| 1381 | Vũ Thị Thanh Nga | | SDD-00668 | Deo cay giua duong | Pham Dinh An | 02/10/2026 | 11 |
| 1382 | Vũ Thị Thanh Nga | | SDD-00834 | Chắp cánh thiên thần T1 | Duy Tuệ | 02/10/2026 | 11 |
| 1383 | Vũ Thị Thanh Nga | | STKC-00620 | Những ngày thơ ấu | Nguyên Hồng | 02/10/2026 | 11 |
| 1384 | Vũ Thị Thanh Nga | | STKC-00654 | Chín chín thắng cảnh nổi tiếng Châu Á | Đức Hiếu | 02/10/2026 | 11 |
| 1385 | Vũ Thị Thanh Nga | | STKC-00906 | Mỹ thuật hội họa thế giới | Tiệp Nhân | 02/10/2026 | 11 |
| 1386 | Vũ Thị Thanh Nga | | STKC-01629 | Âm nhac thiếu nhi tác gia, tác phẩm | Đào Ngọc Dung | 02/10/2026 | 11 |
| 1387 | Vũ Thị Thanh Nga | | STKC-01749 | Vứt rác như thế nào nhỉ | Phùng Thị Tường | 02/10/2026 | 11 |
| 1388 | Vũ Thị Thanh Nga | | STKC-01804 | Hai chú gấu | Phùng Thị Tường | 02/10/2026 | 11 |
| 1389 | Vũ Thị Thanh Nga | | STKC-01855 | Vui chơi an toàn | Đỗ Bảo Đông | 02/10/2026 | 11 |
| 1390 | Vũ Thị Thanh Nga | | SGK1-00739 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 1391 | Vũ Thị Thanh Nga | | SGK1-00706 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 1392 | Vũ Thị Thanh Nga | | SGK1-00875 | VBT Hoạt động trải ngiệm 1 | Bùi Sĩ Tụng | 03/09/2026 | 40 |
| 1393 | Vũ Thị Thanh Nga | | SGK1-00715 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 1394 | Vũ Thị Thanh Nga | | SGK1-00734 | VBT Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 1395 | Vũ Thị Thanh Nga | | SGK1-00887 | Tập viết 1- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 1396 | Vũ Thị Thanh Nga | | SGK1-00884 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 40 |
| 1397 | Vũ Thị Thanh Nga | | SGK1-00885 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 40 |
| 1398 | Vũ Thị Thanh Nga | | SGK1-00882 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 40 |
| 1399 | Vũ Thị Thanh Nga | | SGK1-00883 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 40 |
| 1400 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00271 | Thần đồng Đất Việt Tập 29 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1401 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00272 | Thần đồng Đất Việt Tập 33 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1402 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00273 | Thần đồng Đất Việt Tập 33 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1403 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00274 | Thần đồng Đất Việt Tập 33 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1404 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00275 | Thần đồng Đất Việt Tập 35 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1405 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00276 | Thần đồng Đất Việt Tập 35 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1406 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00277 | Thần đồng Đất Việt Tập 35 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1407 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00278 | Thần đồng Đất Việt Tập 36 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1408 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00279 | Thần đồng Đất Việt Tập 36 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1409 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00280 | Thần đồng Đất Việt Tập 39 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1410 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00281 | Thần đồng Đất Việt Tập 39 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1411 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00282 | Thần đồng Đất Việt Tập 40 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1412 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00283 | Thần đồng Đất Việt Tập 41 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1413 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00284 | Thần đồng Đất Việt Tập 42 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1414 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00285 | Thần đồng Đất Việt Tập 45 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1415 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00286 | Thần đồng Đất Việt Tập 46 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1416 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00287 | Thần đồng Đất Việt Tập 50 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1417 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00288 | Thần đồng Đất Việt Tập 51 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1418 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00289 | Thần đồng Đất Việt Tập 51 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1419 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00290 | Thần đồng Đất Việt Tập 51 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1420 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00291 | Thần đồng Đất Việt Tập 52 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1421 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00292 | Thần đồng Đất Việt Tập 52 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1422 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00293 | Thần đồng Đất Việt Tập 53 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1423 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00294 | Thần đồng Đất Việt Tập 56 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1424 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00295 | Thần đồng Đất Việt Tập 57 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1425 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00296 | Thần đồng Đất Việt Tập 58 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1426 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00297 | Thần đồng Đất Việt Tập 59 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1427 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-00298 | Thần đồng Đất Việt Tập 60 | Lê Minh | 06/10/2026 | 7 |
| 1428 | Vũ Vân Anh | | SGK1-00817 | Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 33 |
| 1429 | Vũ Vân Anh | | SGK1-00795 | Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 33 |
| 1430 | Vũ Vân Anh | | SGK1-00805 | VBT Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 33 |
| 1431 | Vương Bích Nga | | TCGD-00252 | Tạp chí giáo dục - Tập 24- Số 8 | TS. Lê Thanh Oai | 12/10/2026 | 1 |
| 1432 | Vương Bích Nga | | TCGD-00204 | Tạp chí giáo dục - Tập 22- Số 6 | TS. Lê Thanh Oai | 12/10/2026 | 1 |
| 1433 | Vương Bích Nga | | STKC-02968 | Thơ tình người lính | Hà Trọng Đạm | 12/10/2026 | 1 |
| 1434 | Vương Bích Nga | | STKC-02984 | 10 vạn câu hỏi vì sao-- Khoa học quanh ta | Ngọc Linh | 12/10/2026 | 1 |
| 1435 | Vương Bích Nga | | STKC-03552 | Cảm thụ văn tiểu học 4 | Tạ Đức Hiền | 12/10/2026 | 1 |
| 1436 | Vương Bích Nga | | STKC-03734 | Từ điển bằng hình hoa, quả, rau, củ | Phan Minh Đạo | 12/10/2026 | 1 |
| 1437 | Vương Bích Nga | | STKC-03881 | Rèn kĩ năng sống cho học sinh- Kĩ năng kiểm soát cảm xúc | Nguyễn Thanh Lâm | 12/10/2026 | 1 |
| 1438 | Vương Bích Nga | | STKC-03958 | Văn hóa giao thông lớp 4 | Bộ Giáo dục & Đào tạo | 12/10/2026 | 1 |
| 1439 | Vương Bích Nga | | STKC-04038 | Thế giới bí ẩn những điều em muốn biết | Hà Thị Anh | 12/10/2026 | 1 |
| 1440 | Vương Bích Nga | | STKC-04066 | Thư viện tri thức dành cho học sinh- Những điều kì thú về trái đất | Ôn Gia Thắng | 12/10/2026 | 1 |
| 1441 | Vương Bích Nga | | SGK4-00821 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 1442 | Vương Bích Nga | | SGK4-00833 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 1443 | Vương Bích Nga | | SGK4-00844 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 1444 | Vương Bích Nga | | SGK4-00854 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 1445 | Vương Bích Nga | | SGK4-00865 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 1446 | Vương Bích Nga | | SGK4-00877 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 1447 | Vương Bích Nga | | SGK4-00887 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 1448 | Vương Bích Nga | | SGK4-00918 | VBT Tin học 4 | Hoàng Thị Mai | 07/09/2026 | 36 |
| 1449 | Vương Bích Nga | | SGK4-00920 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 36 |
| 1450 | Vương Bích Nga | | SGK4-00934 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 07/09/2026 | 36 |
| 1451 | Vương Bích Nga | | SGK4-00942 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 1452 | Vương Bích Nga | | SGK4-00961 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 1453 | Vương Bích Nga | | SGK4-00974 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 36 |