| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Tuyết Nhung | | SGK1-00878 | Mĩ thuật 1 | Đinh Gia Lê | 10/09/2026 | 12 |
| 2 | Bùi Thị Tuyết Nhung | | SGK3-00970 | Mĩ thuậtt 3 | Nguyễn Xuân Nghị | 10/09/2026 | 12 |
| 3 | Bùi Thị Xim | | SGK1-00886 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 4 | Bùi Thị Xim | | SGK1-00775 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 5 | Bùi Thị Xim | | SGK1-00755 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 6 | Bùi Thị Xim | | SGK1-00785 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 7 | Bùi Thị Xim | | SGK1-00765 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 8 | Bùi Thị Xim | | SGK1-00865 | VBT Hoạt động trải ngiệm 1 | Bùi Sĩ Tụng | 07/09/2026 | 15 |
| 9 | Bùi Thị Xim | | SGK1-00707 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 10 | Bùi Thị Xim | | SGK1-00716 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 11 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00881 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 14 |
| 12 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00893 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 14 |
| 13 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00860 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 14 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00870 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 15 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00849 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 14 |
| 16 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00838 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 14 |
| 17 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00812 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 14 |
| 18 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00826 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 14 |
| 19 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00955 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 20 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00947 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 21 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00937 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 08/09/2026 | 14 |
| 22 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00925 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 08/09/2026 | 14 |
| 23 | Đàm Thị Lan | | SGK4-00979 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 14 |
| 24 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00781 | Nô Ben | Han Kiên | 16/09/2026 | 6 |
| 25 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00782 | Nô Ben | Han Kiên | 16/09/2026 | 6 |
| 26 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00783 | Nô Ben | Han Kiên | 16/09/2026 | 6 |
| 27 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00784 | Hê Len | Pắc Chông Quan | 16/09/2026 | 6 |
| 28 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00785 | Na Pô Lê Ông | Na Ly Thê | 16/09/2026 | 6 |
| 29 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00786 | Niu Tơn | Ly Sơn My | 16/09/2026 | 6 |
| 30 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00787 | Anhxtanh | Han Kiên | 16/09/2026 | 6 |
| 31 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00788 | Thằng gù nhà thờ Đức Bà | Victo Huygo | 16/09/2026 | 6 |
| 32 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00789 | Niu tơn | Ly Sơn My | 16/09/2026 | 6 |
| 33 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00790 | Fabrê | Han Kiên | 16/09/2026 | 6 |
| 34 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00791 | Hăm Lét | W. Sếchxpia | 16/09/2026 | 6 |
| 35 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00792 | Hăm Lét | W. Sếchxpia | 16/09/2026 | 6 |
| 36 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00793 | Ô li vơ tuýt | Sác lơ Đickenx | 16/09/2026 | 6 |
| 37 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00794 | Ô li vơ tuýt | Sác lơ Đickenx | 16/09/2026 | 6 |
| 38 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00795 | Tội ác và trừng phạt | Pắc Chông Quan | 16/09/2026 | 6 |
| 39 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00796 | Hê len | Pắc Chông Quan | 16/09/2026 | 6 |
| 40 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00797 | Mari Quyri | Kim Nam Kin | 16/09/2026 | 6 |
| 41 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00798 | Bá tước Môntê Critsxto | Kim Nam Kin | 16/09/2026 | 6 |
| 42 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00799 | Andersen & Mark Twain | Nhiều tác giả | 16/09/2026 | 6 |
| 43 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00800 | Tháng ba kể chuyện | Hoàng Thanh Hương | 16/09/2026 | 6 |
| 44 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00801 | Tháng ba kể chuyện | Hoàng Thanh Hương | 16/09/2026 | 6 |
| 45 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00802 | Tháng ba kể chuyện | Hoàng Thanh Hương | 16/09/2026 | 6 |
| 46 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00803 | Tháng ba kể chuyện | Hoàng Thanh Hương | 16/09/2026 | 6 |
| 47 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00804 | Tháng ba kể chuyện | Hoàng Thanh Hương | 16/09/2026 | 6 |
| 48 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00805 | Tháng ba kể chuyện | Hoàng Thanh Hương | 16/09/2026 | 6 |
| 49 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00806 | Tháng ba kể chuyện | Hoàng Thanh Hương | 16/09/2026 | 6 |
| 50 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00807 | Tháng hai kể chuyện | Hoàng Thanh Hương | 16/09/2026 | 6 |
| 51 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00808 | Tháng hai kể chuyện | Hoàng Thanh Hương | 16/09/2026 | 6 |
| 52 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00809 | Chuyện của mùa xuân | Trần Ngọc Hải | 16/09/2026 | 6 |
| 53 | Đặng Duy Khang | 4 H | STN-00810 | Chuyện của mùa xuân | Trần Ngọc Hải | 16/09/2026 | 6 |
| 54 | Đặng Thị Xiêm | | SGK1-00754 | Tập viết 1- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 55 | Đặng Thị Xiêm | | SGK1-00743 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 56 | Đặng Thị Xiêm | | SGK1-00733 | VBT Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 57 | Đặng Thị Xiêm | | SGK1-00777 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 13 |
| 58 | Đặng Thị Xiêm | | SGK1-00793 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 13 |
| 59 | Đặng Thị Xiêm | | SGK1-00757 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 13 |
| 60 | Đặng Thị Xiêm | | SGK1-00773 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 13 |
| 61 | Đặng Thị Xiêm | | SGK1-00718 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 62 | Đặng Thị Xiêm | | SGK1-00705 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 63 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00871 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 2 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 64 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00872 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 2 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 65 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00873 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 3 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 66 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00874 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 3 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 67 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00875 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 4 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 68 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00876 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 4 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 69 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00877 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 6 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 70 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00878 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 6 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 71 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00879 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 7 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 72 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00880 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 8 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 73 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00881 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 9 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 74 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00882 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 10 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 75 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00883 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 11 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 76 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00884 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 11 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 77 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00885 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 11 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 78 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00886 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 11 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 79 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00887 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 13 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 80 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00888 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 14 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 81 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00889 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 14 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 82 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00890 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 14 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 83 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00891 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 17 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 84 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00892 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 17 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 85 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00893 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 19 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 86 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00894 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 21 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 87 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00895 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 21 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 88 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00896 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 22 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 89 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00897 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 23 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 90 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00898 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 24 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 91 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00899 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 26 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 92 | Đỗ Hải Nam | 4 I | STN-00900 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 27 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 93 | Đỗ Thị Thu Anh | | SGK2-00689 | Tập viết 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 94 | Đỗ Thị Thu Anh | | SGK2-00680 | Tập viết 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 95 | Đỗ Thị Thu Anh | | SGK2-00660 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 96 | Đỗ Thị Thu Anh | | SGK2-00677 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 97 | Đỗ Thị Thu Anh | | SGK2-00650 | Tiếng Việt 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 98 | Đỗ Thị Thu Anh | | SGK2-00647 | Tiếng Việt 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 99 | Đỗ Thị Thu Anh | | SGK2-00621 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 100 | Đỗ Thị Thu Anh | | SGK2-00637 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 101 | Đỗ Thị Thu Anh | | SGK2-00609 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 102 | Đỗ Thị Thu Anh | | SGK2-00605 | Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 103 | Đỗ Thị Thu Anh | | SGK2-00704 | Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 15 |
| 104 | Đỗ Thị Thu Anh | | SGK2-00733 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 07/09/2026 | 15 |
| 105 | Đỗ Thị Thu Anh | | SDD-00468 | Thoi nien thieu cua cac danh nhan nuoc Viet- T1 | Le Ba Hien | 21/09/2026 | 1 |
| 106 | Đỗ Thị Thu Anh | | SDD-00647 | Con Tho va con ho | To Hoai | 21/09/2026 | 1 |
| 107 | Đỗ Thị Thu Anh | | SDD-00676 | Noi doi nhu Cuoi | Pham Dinh An | 21/09/2026 | 1 |
| 108 | Đỗ Thị Thu Anh | | SDD-00788 | Bai hoc cua thay | Nhieu tac gia | 21/09/2026 | 1 |
| 109 | Đỗ Thị Thu Anh | | STKC-02524 | Xuân Quỳnh Thơ và đời | Vân Long | 21/09/2026 | 1 |
| 110 | Đỗ Thị Thu Anh | | STKC-02667 | Từ điển chính tả phân biệt các từ có phụ âm cuối T-C | Nguyễn Như Ý | 21/09/2026 | 1 |
| 111 | Đỗ Thị Thu Anh | | STKC-03660 | 65 bài hát thiếu nhi chọn lọc | Hoàng Long- Hoàng Lân | 21/09/2026 | 1 |
| 112 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00978 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 10/09/2026 | 12 |
| 113 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00929 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 10/09/2026 | 12 |
| 114 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00933 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 10/09/2026 | 12 |
| 115 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00956 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 12 |
| 116 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00948 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 12 |
| 117 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00882 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 12 |
| 118 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00892 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 12 |
| 119 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00871 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 12 |
| 120 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00859 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 12 |
| 121 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00839 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 10/09/2026 | 12 |
| 122 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00848 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 10/09/2026 | 12 |
| 123 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00827 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 12 |
| 124 | Đỗ Thị Thuý | | SGK4-00811 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 12 |
| 125 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00751 | Bác thợ may thành phố Gloucester | Beatrix Potter | 14/09/2026 | 8 |
| 126 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00752 | Bác thợ may thành phố Gloucester | Beatrix Potter | 14/09/2026 | 8 |
| 127 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00753 | Bác thợ may thành phố Gloucester | Beatrix Potter | 14/09/2026 | 8 |
| 128 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00754 | Bác thợ may thành phố Gloucester | Beatrix Potter | 14/09/2026 | 8 |
| 129 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00755 | Ngày đầu tiên đi học | Nguyên Huy | 14/09/2026 | 8 |
| 130 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00756 | Ngày đầu tiên đi học | Nguyên Huy | 14/09/2026 | 8 |
| 131 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00757 | Ngày đầu tiên đi học | Nguyên Huy | 14/09/2026 | 8 |
| 132 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00758 | Màu xanh diệu kì | Phạm Văn Chính | 14/09/2026 | 8 |
| 133 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00759 | Màu xanh diệu kì | Phạm Văn Chính | 14/09/2026 | 8 |
| 134 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00760 | Màu xanh diệu kì | Phạm Văn Chính | 14/09/2026 | 8 |
| 135 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00761 | Cú mèo không ngủ đêm | Phạm Văn Chính | 14/09/2026 | 8 |
| 136 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00762 | Cú mèo không ngủ đêm | Phạm Văn Chính | 14/09/2026 | 8 |
| 137 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00763 | Tháng sáu kể chuyện | Hoàng Hương | 14/09/2026 | 8 |
| 138 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00764 | Tháng sáu kể chuyện | Hoàng Hương | 14/09/2026 | 8 |
| 139 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00765 | Tháng sáu kể chuyện | Hoàng Hương | 14/09/2026 | 8 |
| 140 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00766 | Tháng sáu kể chuyện | Hoàng Hương | 14/09/2026 | 8 |
| 141 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00767 | Tháng sáu kể chuyện | Hoàng Hương | 14/09/2026 | 8 |
| 142 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00768 | Tháng sáu kể chuyện | Hoàng Hương | 14/09/2026 | 8 |
| 143 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00769 | Chuyện về bà Nhím Tiggy-Winkle | Beatrix Potter | 14/09/2026 | 8 |
| 144 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00770 | Người đẹp và quái vật | Madame De Villeneuve | 14/09/2026 | 8 |
| 145 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00771 | Hố vàng hố bạc | Minh Quốc | 14/09/2026 | 8 |
| 146 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00772 | Tôn Ngộ Không | Nhiều tác giả | 14/09/2026 | 8 |
| 147 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00773 | Anh - Xtanh | Han- Kiên | 14/09/2026 | 8 |
| 148 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00774 | Fa-Brê | Nhiều tác giả | 14/09/2026 | 8 |
| 149 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00775 | Ba người lính ngự lâm | A. Đuyma | 14/09/2026 | 8 |
| 150 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00776 | Mari Quyri | Kim Nam Kin | 14/09/2026 | 8 |
| 151 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00777 | Mari Quyri | Kim Nam Kin | 14/09/2026 | 8 |
| 152 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00778 | Fabrê | Han Kiên | 14/09/2026 | 8 |
| 153 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00779 | Su Tơ | Han Kiên | 14/09/2026 | 8 |
| 154 | Đoàn Ngọc Lam | 4 B | STN-00780 | Su Tơ | Han Kiên | 14/09/2026 | 8 |
| 155 | Đoàn Thị Phương Anh | | SDD-00143 | Darwin va hoc thuyet tien hoa- Giai thich cho chau | Pham Viet Hung | 21/09/2026 | 1 |
| 156 | Đoàn Thị Phương Anh | | SDD-00308 | Trai dat hanh tinh xanh | Nguyen Huu Danh | 21/09/2026 | 1 |
| 157 | Đoàn Thị Phương Anh | | SDD-00317 | Dong dao Viet Nam | Tran Gia Linh | 21/09/2026 | 1 |
| 158 | Đoàn Thị Phương Anh | | SDD-00331 | Con Ngo nha cham | Vu Tu Nam | 21/09/2026 | 1 |
| 159 | Đoàn Thị Phương Anh | | SDD-00340 | Nung nung na na cau hat yeu thuong | Hieu Minh | 21/09/2026 | 1 |
| 160 | Đoàn Thị Phương Anh | | SDD-00345 | Ke chuyen dao duc Bac Ho | Le Nguyen Can | 21/09/2026 | 1 |
| 161 | Đoàn Thị Phương Anh | | SHCM-00032 | Bác Hồ với báo Việt Nam độc lập | Vũ Châu Quán | 21/09/2026 | 1 |
| 162 | Đoàn Thị Phương Anh | | SHCM-00057 | Hồ Chí Minh về giáo dục và tổ chức | Quang Vinh | 21/09/2026 | 1 |
| 163 | Đoàn Thị Phương Anh | | STKC-00198 | Giáo dục TT ATGT trường TH | Bộ GD&ĐT | 21/09/2026 | 1 |
| 164 | Đoàn Thị Phương Anh | | STKC-00376 | Dạy và học môn Tiếng Việt ở TH theo chương trình mới | Nguyễn Trí | 21/09/2026 | 1 |
| 165 | Đoàn Thị Phương Anh | | STKC-01230 | Những câu hỏi kì thú về thế giới quanh ta | Ngọc Hà | 21/09/2026 | 1 |
| 166 | Dương Thị Phương Thảo | | SGK3-00938 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thủy | 07/09/2026 | 15 |
| 167 | Dương Thị Phương Thảo | | SGK3-00857 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 168 | Dương Thị Phương Thảo | | SGK3-00853 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 169 | Dương Thị Phương Thảo | | SGK3-00837 | Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 170 | Dương Thị Phương Thảo | | SGK3-00832 | Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 171 | Dương Thị Phương Thảo | | SGK3-00974 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 172 | Dương Thị Phương Thảo | | SGK3-00886 | VBT Tiếng Việt 3- tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 173 | Dương Thị Phương Thảo | | SGK3-00903 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 174 | Dương Thị Phương Thảo | | SGK3-00905 | Tập viết 3 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 175 | Dương Thị Phương Thảo | | SGK3-00924 | Tập viết 3 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 176 | Dương Thị Phương Thảo | | SGK3-00877 | Tiếng Việt 3- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 177 | Dương Thị Phương Thảo | | SGK3-00873 | Tiếng Việt 3- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 178 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00331 | Thần đồng Đất Việt Tập 153 | Lê Minh | 14/09/2026 | 8 |
| 179 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00332 | Thần đồng Đất Việt Tập 160 | Lê Minh | 14/09/2026 | 8 |
| 180 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00333 | Thần đồng Đất Việt Tập 162 | Lê Minh | 14/09/2026 | 8 |
| 181 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00334 | Thần đồng Đất Việt Tập 167 | Lê Minh | 14/09/2026 | 8 |
| 182 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00335 | Thần đồng Đất Việt Tập 189 | Lê Minh | 14/09/2026 | 8 |
| 183 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00336 | Doraemon Vol.1: Chú khủng long của Nobita | Fujiko.F.Fujio | 14/09/2026 | 8 |
| 184 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00337 | Doraemon Vol.1: Chú khủng long của Nobita | Fujiko.F.Fujio | 14/09/2026 | 8 |
| 185 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00338 | Doraemon Vol.1: Chú khủng long của Nobita | Fujiko.F.Fujio | 14/09/2026 | 8 |
| 186 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00339 | Doraemon Vol.1: Chú khủng long của Nobita | Fujiko.F.Fujio | 14/09/2026 | 8 |
| 187 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00340 | Doraemon Vol.2: Nobita và lịch sử khai phá vũ trụ | Fujiko.F.Fujio | 14/09/2026 | 8 |
| 188 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00341 | Doraemon Vol.2: Nobita và lịch sử khai phá vũ trụ | Fujiko.F.Fujio | 14/09/2026 | 8 |
| 189 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00342 | Doraemon Vol.2: Nobita và lịch sử khai phá vũ trụ | Fujiko.F.Fujio | 14/09/2026 | 8 |
| 190 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00343 | Doraemon Vol.2: Nobita và lịch sử khai phá vũ trụ | Fujiko.F.Fujio | 14/09/2026 | 8 |
| 191 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00344 | Doraemon Vol.2: Nobita và lịch sử khai phá vũ trụ | Fujiko.F.Fujio | 14/09/2026 | 8 |
| 192 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00345 | Doraemon Vol.3: Nobita thám hiểm vùng đất mới | Fujiko.F.Fujio | 14/09/2026 | 8 |
| 193 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00346 | Doraemon Vol.3: Nobita thám hiểm vùng đất mới | Fujiko.F.Fujio | 14/09/2026 | 8 |
| 194 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00347 | Doraemon Vol.3: Nobita thám hiểm vùng đất mới | Fujiko.F.Fujio | 14/09/2026 | 8 |
| 195 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00348 | Doraemon Vol.3: Nobita thám hiểm vùng đất mới | Fujiko.F.Fujio | 14/09/2026 | 8 |
| 196 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00349 | Doraemon Vol.3: Nobita thám hiểm vùng đất mới | Fujiko.F.Fujio | 14/09/2026 | 8 |
| 197 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00350 | Doraemon Vol.4: Nobita và lâu đài dưới đáy biển | Fujiko.F.Fujio | 14/09/2026 | 8 |
| 198 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00351 | Doraemon Vol.4: Nobita và lâu đài dưới đáy biển | Fujiko.F.Fujio | 14/09/2026 | 8 |
| 199 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00352 | Doraemon Vol.5: Nobita và chuyến phưu lưu vào xứ quỷ | Fujiko.F.Fujio | 14/09/2026 | 8 |
| 200 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00353 | Doraemon Vol.5: Nobita và chuyến phưu lưu vào xứ quỷ | Fujiko.F.Fujio | 14/09/2026 | 8 |
| 201 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00354 | Doraemon Vol.5: Nobita và chuyến phưu lưu vào xứ quỷ | Fujiko.F.Fujio | 14/09/2026 | 8 |
| 202 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00355 | Doraemon Vol.5: Nobita và chuyến phưu lưu vào xứ quỷ | Fujiko.F.Fujio | 14/09/2026 | 8 |
| 203 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00356 | Doraemon Vol.5: Nobita và chuyến phưu lưu vào xứ quỷ | Fujiko.F.Fujio | 14/09/2026 | 8 |
| 204 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00357 | Doraemon Vol.6: Nobita và cuộc chiến vũ trụ | Fujiko.F.Fujio | 14/09/2026 | 8 |
| 205 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00358 | Doraemon Vol.7: Nobita và binh đoàn người sắt | Fujiko.F.Fujio | 14/09/2026 | 8 |
| 206 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00359 | Doraemon Vol.7: Nobita và binh đoàn người sắt | Fujiko.F.Fujio | 14/09/2026 | 8 |
| 207 | Hoàng Nguyễn Bảo Anh | 4 A | STN-00360 | Doraemon Vol.7: Nobita và binh đoàn người sắt | Fujiko.F.Fujio | 14/09/2026 | 8 |
| 208 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00212 | Thám tử lừng danh Conan Tập 81 | Aoyama Gosho | 09/09/2026 | 13 |
| 209 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00211 | Thám tử lừng danh Conan Tập 81 | Aoyama Gosho | 09/09/2026 | 13 |
| 210 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00213 | Thám tử lừng danh Conan Tập 82 | Aoyama Gosho | 09/09/2026 | 13 |
| 211 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00214 | Thám tử lừng danh Conan Tập 83 | Aoyama Gosho | 09/09/2026 | 13 |
| 212 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00215 | Thám tử lừng danh Conan Tập 85 | Aoyama Gosho | 09/09/2026 | 13 |
| 213 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00216 | Thám tử lừng danh Conan Tập 20 | Aoyama Gosho | 09/09/2026 | 13 |
| 214 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00217 | Thám tử lừng danh Conan Tập 44 | Aoyama Gosho | 09/09/2026 | 13 |
| 215 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00218 | Thám tử lừng danh Conan Tập 48 | Aoyama Gosho | 09/09/2026 | 13 |
| 216 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00219 | Thám tử lừng danh Conan Tập 58 | Aoyama Gosho | 09/09/2026 | 13 |
| 217 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00220 | Thám tử lừng danh Conan Tập 59 | Aoyama Gosho | 09/09/2026 | 13 |
| 218 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00221 | Thám tử lừng danh Conan Tập 59 | Aoyama Gosho | 09/09/2026 | 13 |
| 219 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00222 | Thám tử lừng danh Conan Tập 62 | Aoyama Gosho | 09/09/2026 | 13 |
| 220 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00223 | Thám tử lừng danh Conan Tập 63 | Aoyama Gosho | 09/09/2026 | 13 |
| 221 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00224 | Thám tử lừng danh Conan Tập 63 | Aoyama Gosho | 09/09/2026 | 13 |
| 222 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00225 | Thám tử lừng danh Conan Tập 64 | Aoyama Gosho | 09/09/2026 | 13 |
| 223 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00226 | Thám tử lừng danh Conan Tập 65 | Aoyama Gosho | 09/09/2026 | 13 |
| 224 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00227 | Thám tử lừng danh Conan Tập 67 | Aoyama Gosho | 09/09/2026 | 13 |
| 225 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00228 | Thám tử lừng danh Conan Tập 11 | Aoyama Gosho | 09/09/2026 | 13 |
| 226 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00229 | Thám tử lừng danh Conan Tập 27 | Aoyama Gosho | 09/09/2026 | 13 |
| 227 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00230 | Thám tử lừng danh Conan Tập 27 | Aoyama Gosho | 09/09/2026 | 13 |
| 228 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00231 | Thám tử lừng danh Conan | Aoyama Gosho | 09/09/2026 | 13 |
| 229 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00232 | Thám tử lừng danh Conan | Aoyama Gosho | 09/09/2026 | 13 |
| 230 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00233 | Thám tử lừng danh Conan | Aoyama Gosho | 09/09/2026 | 13 |
| 231 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00234 | Thám tử lừng danh Conan | Aoyama Gosho | 09/09/2026 | 13 |
| 232 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00235 | Thám tử lừng danh Conan | Aoyama Gosho | 09/09/2026 | 13 |
| 233 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00236 | Trạng Quỳnh Tập 1 | Kim Khánh | 09/09/2026 | 13 |
| 234 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00237 | Trạng Quỳnh Tập 14 | Kim Khánh | 09/09/2026 | 13 |
| 235 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00238 | Trạng Quỳnh Tập 18 | Kim Khánh | 09/09/2026 | 13 |
| 236 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00239 | Trạng Quỳnh Tập 38 | Kim Khánh | 09/09/2026 | 13 |
| 237 | Lã Công Minh | 5 E | STN-00240 | Trạng Quỳnh Tập 47 | Kim Khánh | 09/09/2026 | 13 |
| 238 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01321 | Cuộc phiêu lưu kì lạ | Thanh Thanh | 14/09/2026 | 8 |
| 239 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01322 | Cô bé choàng khăn đỏ | Charles Perrault | 14/09/2026 | 8 |
| 240 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01323 | Người đẹp và quái vật | Madame De Villeneuve | 14/09/2026 | 8 |
| 241 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01324 | Thỏ xanh giúp bố thoát hiểm | J. Thomas-Bilstein | 14/09/2026 | 8 |
| 242 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01325 | Thỏ xanh và cáo gian ác | J. Thomas-Bilstein | 14/09/2026 | 8 |
| 243 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01326 | Nữ hoàng băng tuyết | Bích Hằng | 14/09/2026 | 8 |
| 244 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01327 | Ông lão và con cá vàng | Thu Thủy | 14/09/2026 | 8 |
| 245 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01328 | Ông lão và con cá vàng | Thu Thủy | 14/09/2026 | 8 |
| 246 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01329 | Ông lão và con cá vàng | Thu Thủy | 14/09/2026 | 8 |
| 247 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01330 | Ong nhỏ dũng cảm | Ngọc Khánh | 14/09/2026 | 8 |
| 248 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01331 | Anh lính kẹp hạt dẻ | Phạm Quang Vinh | 14/09/2026 | 8 |
| 249 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01332 | Bộ quần áo mới của Hoàng đế | Bích Hằng | 14/09/2026 | 8 |
| 250 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01333 | Vua ếch | Phạm Quang Vinh | 14/09/2026 | 8 |
| 251 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01334 | Vượt lên chính bản thân mình | Bùi Quang Huy | 14/09/2026 | 8 |
| 252 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01335 | Tháng sáu kể chuyện | Hoàng Hương | 14/09/2026 | 8 |
| 253 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01336 | Linh thú gọi mưa | Thanh Hương | 14/09/2026 | 8 |
| 254 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01337 | Alixơ ở xứ sở gương | Phạm Quang Vinh | 14/09/2026 | 8 |
| 255 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01338 | Cô bé tí hon | Ngô Minh Vân | 14/09/2026 | 8 |
| 256 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01339 | Đất nước của Thiên Hoàng và hoa anh đào Nhật Bản | Kim Seon Hyeong | 14/09/2026 | 8 |
| 257 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01340 | Đất nước của Thiên Hoàng và hoa anh đào Nhật Bản | Kim Seon Hyeong | 14/09/2026 | 8 |
| 258 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01341 | Đất nước của Thiên Hoàng và hoa anh đào Nhật Bản | Kim Seon Hyeong | 14/09/2026 | 8 |
| 259 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01342 | Robert P. Lanza và câu chuyện về nhân bản vô tính | Lee Kwang Yol | 14/09/2026 | 8 |
| 260 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01343 | Robert P. Lanza và câu chuyện về nhân bản vô tính | Lee Kwang Yol | 14/09/2026 | 8 |
| 261 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01344 | Robert P. Lanza và câu chuyện về nhân bản vô tính | Lee Kwang Yol | 14/09/2026 | 8 |
| 262 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01345 | Aristotle - Những câu chuyện thú vị | Shin Ji Hyun | 14/09/2026 | 8 |
| 263 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01346 | Aristotle - Những câu chuyện thú vị | Shin Ji Hyun | 14/09/2026 | 8 |
| 264 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01347 | Aristotle - Những câu chuyện thú vị | Shin Ji Hyun | 14/09/2026 | 8 |
| 265 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01348 | Aristotle - Những câu chuyện thú vị | Shin Ji Hyun | 14/09/2026 | 8 |
| 266 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01350 | Chiếc ghế của Gấu con | Hoành Thanh Mai | 14/09/2026 | 8 |
| 267 | Lê Bích Phương | 2 B | STN-01349 | Aristotle - Những câu chuyện thú vị | Shin Ji Hyun | 14/09/2026 | 8 |
| 268 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01821 | Dragonball: Phép lạ Pô ta ra | Phạm Quang Vinh | 21/09/2026 | 1 |
| 269 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01822 | Siêu nhân mì ăn liền | Trần Trà My | 21/09/2026 | 1 |
| 270 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01823 | Chân sút vàng | Bùi Việt Bắc | 21/09/2026 | 1 |
| 271 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01824 | Lạc long quân Âu cơ | Thiên Thiên | 21/09/2026 | 1 |
| 272 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01825 | Vua trò chơi | Mạnh Hùng | 21/09/2026 | 1 |
| 273 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01826 | Học viện pháp thuật | Phạm Thị Thịnh | 21/09/2026 | 1 |
| 274 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01827 | Công chúa Juline | Mai Trang | 21/09/2026 | 1 |
| 275 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01828 | Rurouni Kenhsin | Lê Hoàng | 21/09/2026 | 1 |
| 276 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01829 | Những chàng trai điệu nghệ | Phạm Quang Vinh | 21/09/2026 | 1 |
| 277 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01830 | Ánh đèn rực rỡ | Võ Văn Đáng | 21/09/2026 | 1 |
| 278 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01832 | Sự tích trầu cau | Thiên Thiên | 21/09/2026 | 1 |
| 279 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01831 | Hoàng tử bé con | Thanh Danh | 21/09/2026 | 1 |
| 280 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01833 | Tìm vợ cho quan phủ | Vương Trung Hiéu | 21/09/2026 | 1 |
| 281 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01834 | Những người bạn kì lạ | Thủy Nguyệt | 21/09/2026 | 1 |
| 282 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01835 | Áo giáp vàng | Tuyết Nhung | 21/09/2026 | 1 |
| 283 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01836 | Tiểu quỷ siêu quậy | Trần Nhật Mỹ | 21/09/2026 | 1 |
| 284 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01837 | Cô bé tinh nghịch Asari | Lê Tiến Dũng | 21/09/2026 | 1 |
| 285 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01838 | Nửa vầng trăng 2 | Hoàng Quyền | 21/09/2026 | 1 |
| 286 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01839 | Nửa vầng trăng 3 | Hoàng Quyền | 21/09/2026 | 1 |
| 287 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01840 | Người X | Nguyễn Thoa | 21/09/2026 | 1 |
| 288 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01841 | Animorphs 2 | Anh Việt | 21/09/2026 | 1 |
| 289 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01842 | Animorphs 8 | Anh Việt | 21/09/2026 | 1 |
| 290 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01843 | Animorphs 10 | Anh Việt | 21/09/2026 | 1 |
| 291 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01844 | Animorphs 12 | Anh Việt | 21/09/2026 | 1 |
| 292 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01845 | Nguyễn Đình Chiểu | Bùi Việt Bắc | 21/09/2026 | 1 |
| 293 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01846 | Animorphs 3 | Anh Việt | 21/09/2026 | 1 |
| 294 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01847 | Animorphs 5 | Anh Việt | 21/09/2026 | 1 |
| 295 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01848 | Animorphs 12 | Anh Việt | 21/09/2026 | 1 |
| 296 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01849 | Animorphs 41 | Anh Việt | 21/09/2026 | 1 |
| 297 | Lê Diệp Anh | 3 C | STN-01850 | Onepiece 5 | Huyền Trang | 21/09/2026 | 1 |
| 298 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01591 | Cô gái ngón tay cái | Cồ Thanh Đam | 16/09/2026 | 6 |
| 299 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01592 | Cô gái ngón tay cái | Cồ Thanh Đam | 16/09/2026 | 6 |
| 300 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01593 | Ba vị hòa thượng | Cồ Thanh Đam | 16/09/2026 | 6 |
| 301 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01594 | Ba vị hòa thượng | Cồ Thanh Đam | 16/09/2026 | 6 |
| 302 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01595 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | Cồ Thanh Đam | 16/09/2026 | 6 |
| 303 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01596 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | Cồ Thanh Đam | 16/09/2026 | 6 |
| 304 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01597 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | Cồ Thanh Đam | 16/09/2026 | 6 |
| 305 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01598 | Người đẹp và quái vật | Cồ Thanh Đam | 16/09/2026 | 6 |
| 306 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01599 | Người đẹp và quái vật | Cồ Thanh Đam | 16/09/2026 | 6 |
| 307 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01600 | Cuộc phiêu lưu của chú bé người gỗ | Cồ Thanh Đam | 16/09/2026 | 6 |
| 308 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01601 | Cuộc phiêu lưu của chú bé người gỗ | Cồ Thanh Đam | 16/09/2026 | 6 |
| 309 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01602 | Bộ quần áo mới của Hoàng đế | Cồ Thanh Đam | 16/09/2026 | 6 |
| 310 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01603 | Bộ quần áo mới của Hoàng đế | Cồ Thanh Đam | 16/09/2026 | 6 |
| 311 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01604 | Bộ quần áo mới của Hoàng đế | Cồ Thanh Đam | 16/09/2026 | 6 |
| 312 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01605 | Bộ quần áo mới của Hoàng đế | Cồ Thanh Đam | 16/09/2026 | 6 |
| 313 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01606 | Bộ quần áo mới của Hoàng đế | Cồ Thanh Đam | 16/09/2026 | 6 |
| 314 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01607 | Bộ quần áo mới của Hoàng đế | Cồ Thanh Đam | 16/09/2026 | 6 |
| 315 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01608 | Khỉ và cá sấu | Cồ Thanh Đam | 16/09/2026 | 6 |
| 316 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01609 | Cây tre trăm đốt | Mai Thời Chính | 16/09/2026 | 6 |
| 317 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01610 | Dê con nhanh trí | Mai Thời Chính | 16/09/2026 | 6 |
| 318 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01611 | Cậu bé nhanh trí | Trịnh Xuân Hoành | 16/09/2026 | 6 |
| 319 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01612 | Công chúa tỏa sáng | Trịnh Xuân Hoành | 16/09/2026 | 6 |
| 320 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01613 | Pinokio | Trịnh Xuân Hoành | 16/09/2026 | 6 |
| 321 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01614 | Chú chó tình nghĩa | Trịnh Xuân Hoành | 16/09/2026 | 6 |
| 322 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01615 | Ba chiếc lông chim | Trịnh Xuân Hoành | 16/09/2026 | 6 |
| 323 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01616 | Hai vạn dặm dưới biển | Jules Verne | 16/09/2026 | 6 |
| 324 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01617 | Hai vạn dặm dưới biển | Jules Verne | 16/09/2026 | 6 |
| 325 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01618 | Hai vạn dặm dưới biển | Jules Verne | 16/09/2026 | 6 |
| 326 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01619 | Đảo giấu vàng | Robert Louis Stevenson | 16/09/2026 | 6 |
| 327 | Lê Đức Quang | 2 G | STN-01620 | Đảo giấu vàng | Robert Louis Stevenson | 16/09/2026 | 6 |
| 328 | Lê Nho Hào | | SGK4-01017 | Âm nhạc 4 | Đỗ Thị Minh Chính | 10/09/2026 | 12 |
| 329 | Lê Nho Hào | | SGK1-00851 | Âm nhạc 1 | Đỗ Thị Minh Chính | 10/09/2026 | 12 |
| 330 | Lê Nho Hào | | SGK5-00879 | Âm nhạc 5 | Đỗ Thị Minh Chính | 10/09/2026 | 12 |
| 331 | Lê Nho Hào | | SGK5-00880 | VBT Âm nhạc 5 | Đỗ Thị Minh Chính | 10/09/2026 | 12 |
| 332 | Lê Thị Kim Thuyên | | SGK3-00885 | VBT Tiếng Việt 3- tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 333 | Lê Thị Kim Thuyên | | SGK3-00904 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 334 | Lê Thị Kim Thuyên | | SGK3-00876 | Tiếng Việt 3- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 335 | Lê Thị Kim Thuyên | | SGK3-00874 | Tiếng Việt 3- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 336 | Lê Thị Kim Thuyên | | SGK3-00906 | Tập viết 3 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 337 | Lê Thị Kim Thuyên | | SGK3-00923 | Tập viết 3 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 338 | Lê Thị Kim Thuyên | | SGK3-00975 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 339 | Lê Thị Kim Thuyên | | SHCM-00166 | Hồ Chí Minh hành trình 79 mùa xuân | Đỗ Hoàng Linh | 21/09/2026 | 1 |
| 340 | Lê Thị Kim Thuyên | | SHCM-00184 | Có Bác đời ta tươi sáng hơn | Trần Thị Ngân | 21/09/2026 | 1 |
| 341 | Lê Thị Kim Thuyên | | STKC-00893 | Trần Đăng Khoa- Góc sân & khoảng trời | Trần Đăng Khoa | 21/09/2026 | 1 |
| 342 | Lê Thị Kim Thuyên | | STKC-00888 | Thi nhân Việt Nam | Hoài Thanh- Hoài Chân | 21/09/2026 | 1 |
| 343 | Lê Thị Kim Thuyên | | STKC-01240 | Chúng em tìm hiểu khoa học | Hoàng Linh | 21/09/2026 | 1 |
| 344 | Lê Thị Kim Thuyên | | STKC-01247 | Hóa học | Từ Văn Mặc | 21/09/2026 | 1 |
| 345 | Lê Thị Kim Thuyên | | STKC-01323 | Truyện đọc 4 | Hoàng Hòa Bình | 21/09/2026 | 1 |
| 346 | Lê Thị Kim Thuyên | | STKC-03210 | Cửa sổ âm nhạc- Những bài ca đi cùng năm tháng | Nguyễn Thanh Bình | 21/09/2026 | 1 |
| 347 | Lê Thị Kim Thuyên | | STKC-03166 | 10 vạn câu hỏi vì sao | Đức Anh | 21/09/2026 | 1 |
| 348 | Lê Thị Kim Thuyên | | STKC-03670 | Cha mẹ thanh thiếu niên những ranh giới | Nhân Văn | 21/09/2026 | 1 |
| 349 | Lê Thị Kim Thuyên | | SDD-00417 | Dao lam con | Ly Duc Tu | 21/09/2026 | 1 |
| 350 | Lê Thị Kim Thuyên | | SDD-00971 | Kể chuyện thành ngữ, tục ngữ- Tình đoàn kết | Lê Phương Nga | 21/09/2026 | 1 |
| 351 | Lê Thị Kim Thuyên | | SDD-00779 | Tam hon cao thuong | Nhieu tac gia | 21/09/2026 | 1 |
| 352 | Lê Thị Kim Thuyên | | SGK3-00833 | Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 353 | Lê Thị Kim Thuyên | | SGK3-00836 | Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 354 | Lê Thị Kim Thuyên | | SGK3-00856 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 355 | Lê Thị Kim Thuyên | | SGK3-00854 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 356 | Lê Thị Kim Thuyên | | SGK3-00939 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thủy | 07/09/2026 | 15 |
| 357 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00983 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 15 |
| 358 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00940 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 07/09/2026 | 15 |
| 359 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00919 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 15 |
| 360 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00962 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 361 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00875 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 362 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00853 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 363 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00864 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 364 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00886 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 365 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00820 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 366 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00843 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 367 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00832 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 368 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00819 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 369 | Lê Thị Thùy Linh | | SGK4-00941 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 370 | Lê Thị Thùy Linh | | STKC-02499 | 52 câu chuyện hay về sự trưởng thành của các danh nhân | Nhiều tác giả | 21/09/2026 | 1 |
| 371 | Lê Thị Thùy Linh | | STKC-03154 | Nghìn xưa văn hiến | Trần Quốc Vượng | 21/09/2026 | 1 |
| 372 | Lê Thị Thùy Linh | | STKC-03163 | 101 điều em muốn biết | Lưu Sướng | 21/09/2026 | 1 |
| 373 | Lê Thị Thùy Linh | | SHCM-00003 | Thời thanh niên của Bác Hồ | Hồng Hà | 21/09/2026 | 1 |
| 374 | Lê Thị Thùy Linh | | SHCM-00013 | Nguyễn Ái Quốc qua kí ưc của bà mẹ Nga | Sơn Tùng | 21/09/2026 | 1 |
| 375 | Lê Thị Thùy Linh | | SPL-00180 | Luật cư trú | Phạm Việt | 21/09/2026 | 1 |
| 376 | Lê Thị Thùy Linh | | SPL-00210 | Hỏi đáp luật giao thông đường bộ | Trần Sơn | 21/09/2026 | 1 |
| 377 | Lê Thị Thùy Linh | | SDD-00049 | Dieu uoc sao bang | Nhieu tac gia | 21/09/2026 | 1 |
| 378 | Lê Thị Thùy Linh | | SDD-00068 | Hat nang be con | Nhieu tac gia | 21/09/2026 | 1 |
| 379 | Lê Thị Thùy Linh | | SDD-00484 | Ke chuyen Luong The Vinh | Hai Vy | 21/09/2026 | 1 |
| 380 | Lê Thị Thùy Linh | | SDD-00706 | Ca chep hoa rong | Pham Dinh An | 21/09/2026 | 1 |
| 381 | Lê Thị Thùy Linh | | STKC-02497 | 20 nữ nhân Trung Quốc | Bùi Hạnh Cẩn | 21/09/2026 | 1 |
| 382 | Lương Thị Vàng | | SGK3-00961 | Giáo dục thể chất 3 | Nguyễn Duy Quyết | 07/09/2026 | 15 |
| 383 | Lương Thị Vàng | | SGK5-00915 | Giáo dục thể chất 5 | Nguyễn Duy Quyết | 07/09/2026 | 15 |
| 384 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00696 | Tập viết 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 385 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00679 | Tập viết 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 386 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00659 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 19 |
| 387 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00669 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 19 |
| 388 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00648 | Tiếng Việt 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 389 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00638 | Tiếng Việt 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 390 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00620 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 19 |
| 391 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00630 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 19 |
| 392 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00615 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 19 |
| 393 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00598 | Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 19 |
| 394 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00734 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 03/09/2026 | 19 |
| 395 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00706 | Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 19 |
| 396 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00594 | Tiếng Anh 2- Sách HS | Hoàng Văn Vân | 08/09/2026 | 14 |
| 397 | Ng Thị Thùy Trang | | SGK2-00597 | Tiếng Anh 2- Sách BT | Hoàng Văn Vân | 08/09/2026 | 14 |
| 398 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01411 | Rùa và cáo | Phương Mai | 14/09/2026 | 8 |
| 399 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01412 | Cuộc phiêu lưu của mèo con | Phương Thảo | 14/09/2026 | 8 |
| 400 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01413 | Cuộc phiêu lưu của mèo con | Phương Thảo | 14/09/2026 | 8 |
| 401 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01414 | Cuộc phiêu lưu của mèo con | Phương Thảo | 14/09/2026 | 8 |
| 402 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01415 | Cuộc phiêu lưu của mèo con | Phương Thảo | 14/09/2026 | 8 |
| 403 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01416 | Cuộc phiêu lưu của mèo con | Phương Thảo | 14/09/2026 | 8 |
| 404 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01417 | Chú ngựa nhỏ qua sông | Phạm Mai Chi | 14/09/2026 | 8 |
| 405 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01418 | Chú ngựa nhỏ qua sông | Phạm Mai Chi | 14/09/2026 | 8 |
| 406 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01419 | Chú ngựa nhỏ qua sông | Phạm Mai Chi | 14/09/2026 | 8 |
| 407 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01420 | Chú ngựa nhỏ qua sông | Phạm Mai Chi | 14/09/2026 | 8 |
| 408 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01421 | Chú ngựa nhỏ qua sông | Phạm Mai Chi | 14/09/2026 | 8 |
| 409 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01422 | Câu chuyện trong rừng | Nguyễn Văn Đồng | 14/09/2026 | 8 |
| 410 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01423 | Câu chuyện trong rừng | Nguyễn Văn Đồng | 14/09/2026 | 8 |
| 411 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01424 | Ngôi sao rơi | Nguyễn Văn Đồng | 14/09/2026 | 8 |
| 412 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01425 | Ngôi sao rơi | Nguyễn Văn Đồng | 14/09/2026 | 8 |
| 413 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01426 | Nợ như chúa chổm | Tô Hoài | 14/09/2026 | 8 |
| 414 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01427 | Nợ như chúa chổm | Tô Hoài | 14/09/2026 | 8 |
| 415 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01428 | Nợ như chúa chổm | Tô Hoài | 14/09/2026 | 8 |
| 416 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01429 | Nợ như chúa chổm | Tô Hoài | 14/09/2026 | 8 |
| 417 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01430 | Nợ như chúa chổm | Tô Hoài | 14/09/2026 | 8 |
| 418 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01431 | Truyền kì viên ngọc ánh trăng | Wilkie Collins | 14/09/2026 | 8 |
| 419 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01432 | Truyền kì viên ngọc ánh trăng | Wilkie Collins | 14/09/2026 | 8 |
| 420 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01433 | Truyền kì viên ngọc ánh trăng | Wilkie Collins | 14/09/2026 | 8 |
| 421 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01434 | Rắn thần Anaconda | Kim Khánh | 14/09/2026 | 8 |
| 422 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01435 | Rắn thần Anaconda | Kim Khánh | 14/09/2026 | 8 |
| 423 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01436 | Rắn thần Anaconda | Kim Khánh | 14/09/2026 | 8 |
| 424 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01437 | Rắn thần Anaconda | Kim Khánh | 14/09/2026 | 8 |
| 425 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01438 | Rắn thần Anaconda | Kim Khánh | 14/09/2026 | 8 |
| 426 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01439 | Chiến binh Inca | Kim Khánh | 14/09/2026 | 8 |
| 427 | Nguyễn Bảo Lâm | 2 A | STN-01440 | Chiến binh Inca | Kim Khánh | 14/09/2026 | 8 |
| 428 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00901 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 29 | La Hàn | 08/09/2026 | 14 |
| 429 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00902 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 30 | La Hàn | 08/09/2026 | 14 |
| 430 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00903 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 33 | La Hàn | 08/09/2026 | 14 |
| 431 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00904 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 37 | La Hàn | 08/09/2026 | 14 |
| 432 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00905 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 38 | La Hàn | 08/09/2026 | 14 |
| 433 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00906 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 42 | La Hàn | 08/09/2026 | 14 |
| 434 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00907 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 43 | La Hàn | 08/09/2026 | 14 |
| 435 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00908 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 43 | La Hàn | 08/09/2026 | 14 |
| 436 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00909 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 45 | La Hàn | 08/09/2026 | 14 |
| 437 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00910 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 46 | La Hàn | 08/09/2026 | 14 |
| 438 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00911 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 48 | La Hàn | 08/09/2026 | 14 |
| 439 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00912 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 48 | La Hàn | 08/09/2026 | 14 |
| 440 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00913 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 48 | La Hàn | 08/09/2026 | 14 |
| 441 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00914 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 49 | La Hàn | 08/09/2026 | 14 |
| 442 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00915 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 50 | La Hàn | 08/09/2026 | 14 |
| 443 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00916 | Băm lăm hạn nặng | Xuân Tùng | 08/09/2026 | 14 |
| 444 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00917 | Băm lăm hạn nặng | Xuân Tùng | 08/09/2026 | 14 |
| 445 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00918 | Băm lăm hạn nặng | Xuân Tùng | 08/09/2026 | 14 |
| 446 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00919 | Băm lăm hạn nặng | Xuân Tùng | 08/09/2026 | 14 |
| 447 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00920 | Băm lăm hạn nặng | Xuân Tùng | 08/09/2026 | 14 |
| 448 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00921 | Mẹo anh đầy tớ | Xuân Tùng | 08/09/2026 | 14 |
| 449 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00922 | Mẹo anh đầy tớ | Xuân Tùng | 08/09/2026 | 14 |
| 450 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00923 | Mẹo anh đầy tớ | Xuân Tùng | 08/09/2026 | 14 |
| 451 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00924 | Mẹo anh đầy tớ | Xuân Tùng | 08/09/2026 | 14 |
| 452 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00925 | Mẹo anh đầy tớ | Xuân Tùng | 08/09/2026 | 14 |
| 453 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00926 | Đường lên thiên đình | Xuân Tùng | 08/09/2026 | 14 |
| 454 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00927 | Đường lên thiên đình | Xuân Tùng | 08/09/2026 | 14 |
| 455 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00928 | Đường lên thiên đình | Xuân Tùng | 08/09/2026 | 14 |
| 456 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00929 | Đường lên thiên đình | Xuân Tùng | 08/09/2026 | 14 |
| 457 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 C | STN-00930 | Đường lên thiên đình | Xuân Tùng | 08/09/2026 | 14 |
| 458 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01769 | Siêu nhân vui vẻ | Đặng Thị Bích Ngân | 21/09/2026 | 1 |
| 459 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01770 | Kì nghỉ hè của Red | Hồng Thắm | 21/09/2026 | 1 |
| 460 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01771 | Sự tích chú Cuội cung trăng | Hồng Hà | 21/09/2026 | 1 |
| 461 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01772 | Lão kẹo gôm và con gấu nhảy múa | Đặng Bích Ngân | 21/09/2026 | 1 |
| 462 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01773 | Đảo giấu vàng | Trần Sinh Quân | 21/09/2026 | 1 |
| 463 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01774 | Tangled công chúa tóc mây | Văn Hoàng | 21/09/2026 | 1 |
| 464 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01775 | Phù thủy xui xẻo | Hồng Vân | 21/09/2026 | 1 |
| 465 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01776 | Alibaba và 40 tên cướp | Hoàng Mai | 21/09/2026 | 1 |
| 466 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01777 | Hoàng tử nhỏ & chú bé nghèo khổ | Minh Châu | 21/09/2026 | 1 |
| 467 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01778 | Lá cờ thêu sáu chữ vàng | Nguyễn Huy Tưởng | 21/09/2026 | 1 |
| 468 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01779 | Shin cậu bé bút chì 5 | Phạm Quang Vinh | 21/09/2026 | 1 |
| 469 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01780 | Học sinh chân kinh 12 | Bùi Thị Hương | 21/09/2026 | 1 |
| 470 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01756 | Cô bé lọ lem | Hoàng Chí Dũng | 21/09/2026 | 1 |
| 471 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01757 | Khỉ và Cua | Huỳnh Trung Thống | 21/09/2026 | 1 |
| 472 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01758 | Chú bé trong quả đào | Huỳnh Trung Thống | 21/09/2026 | 1 |
| 473 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01759 | Nàng tiên giữa rừng xanh | Minh Quang | 21/09/2026 | 1 |
| 474 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01760 | Chuyện những chiếc răng | Hoàng Xuân Vinh | 21/09/2026 | 1 |
| 475 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01761 | Chú mèo con món quà trong ngày lễ giáng sinh | Elicom | 21/09/2026 | 1 |
| 476 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01762 | Đracula truyền thuyết về ma cà rồng | Kiều Oanh | 21/09/2026 | 1 |
| 477 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01763 | Tý quậy 2 | Đào Hải | 21/09/2026 | 1 |
| 478 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01764 | Đường đua thần tốc 5 | Tuệ Văn | 21/09/2026 | 1 |
| 479 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01765 | Đường đua thần tốc 7 | Tuệ Văn | 21/09/2026 | 1 |
| 480 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01766 | Mười hai vị thần tháng | Song Trường | 21/09/2026 | 1 |
| 481 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01767 | Học viện bóng đá | Bách Lê | 21/09/2026 | 1 |
| 482 | Nguyễn Đức Toàn | 3 E | STN-01768 | Bác sĩ Aibolit | Bùi Việt Bắc | 21/09/2026 | 1 |
| 483 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00811 | Chuyện của mùa xuân | Trần Ngọc Hải | 16/09/2026 | 6 |
| 484 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00812 | Chuyện của mùa xuân | Trần Ngọc Hải | 16/09/2026 | 6 |
| 485 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00813 | Những con chó cứu hỏa | Lê Vân | 16/09/2026 | 6 |
| 486 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00814 | Những con chó cứu hỏa | Lê Vân | 16/09/2026 | 6 |
| 487 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00815 | Những con chó cứu hỏa | Lê Vân | 16/09/2026 | 6 |
| 488 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00816 | Những con chó cứu hỏa | Lê Vân | 16/09/2026 | 6 |
| 489 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00817 | Những con chó cứu hỏa | Lê Vân | 16/09/2026 | 6 |
| 490 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00818 | Ông quan thông minh | Lê Thanh Nga | 16/09/2026 | 6 |
| 491 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00819 | Ông quan thông minh | Lê Thanh Nga | 16/09/2026 | 6 |
| 492 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00820 | Ông quan thông minh | Lê Thanh Nga | 16/09/2026 | 6 |
| 493 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00821 | Ông quan thông minh | Lê Thanh Nga | 16/09/2026 | 6 |
| 494 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00822 | Ông quan thông minh | Lê Thanh Nga | 16/09/2026 | 6 |
| 495 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00823 | Tam quốc diễn nghĩa | La Quán Trung | 16/09/2026 | 6 |
| 496 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00824 | Tam quốc diễn nghĩa | La Quán Trung | 16/09/2026 | 6 |
| 497 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00825 | Tam quốc diễn nghĩa | La Quán Trung | 16/09/2026 | 6 |
| 498 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00826 | Tam quốc diễn nghĩa | La Quán Trung | 16/09/2026 | 6 |
| 499 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00827 | Tam quốc diễn nghĩa | La Quán Trung | 16/09/2026 | 6 |
| 500 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00828 | Tam quốc diễn nghĩa | La Quán Trung | 16/09/2026 | 6 |
| 501 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00829 | Tôn Ngộ Không | Trịnh Uyên Khiết | 16/09/2026 | 6 |
| 502 | Nguyễn Duy Khoa | 4 E | STN-00830 | Tôn Ngộ Không | Trịnh Uyên Khiết | 16/09/2026 | 6 |
| 503 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00708 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 504 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00717 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 505 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00756 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 13 |
| 506 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00774 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 13 |
| 507 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00776 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 13 |
| 508 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00794 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 13 |
| 509 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00745 | Tập viết 1- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 510 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00744 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 511 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00725 | VBT Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 512 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00881 | Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 513 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00880 | VBT Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 514 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00816 | Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 09/09/2026 | 13 |
| 515 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK1-00874 | VBT Hoạt động trải ngiệm 1 | Bùi Sĩ Tụng | 09/09/2026 | 13 |
| 516 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-01010 | Kho tàng cổ tích Việt Nam | Hoàng Oanh | 08/09/2026 | 14 |
| 517 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-01011 | Cái cân thủy ngân | Ngọc Hà | 08/09/2026 | 14 |
| 518 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-01012 | Cái cân thủy ngân | Ngọc Hà | 08/09/2026 | 14 |
| 519 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-01013 | Cái cân thủy ngân | Ngọc Hà | 08/09/2026 | 14 |
| 520 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-01014 | Cái cân thủy ngân | Ngọc Hà | 08/09/2026 | 14 |
| 521 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-01015 | Sọ dừa | Hồng Hà | 08/09/2026 | 14 |
| 522 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-01016 | Sọ dừa | Hồng Hà | 08/09/2026 | 14 |
| 523 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-01017 | Sọ dừa | Hồng Hà | 08/09/2026 | 14 |
| 524 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-01018 | Đồng tiền vạn lịch | Hồng Hà | 08/09/2026 | 14 |
| 525 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-01019 | Đồng tiền vạn lịch | Hồng Hà | 08/09/2026 | 14 |
| 526 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-01020 | Đồng tiền vạn lịch | Hồng Hà | 08/09/2026 | 14 |
| 527 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00991 | Trí khôn của ta đây | Quốc Chỉnh | 08/09/2026 | 14 |
| 528 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00992 | Trí khôn của ta đây | Quốc Chỉnh | 08/09/2026 | 14 |
| 529 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00993 | Trí khôn của ta đây | Quốc Chỉnh | 08/09/2026 | 14 |
| 530 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00994 | Trí khôn của ta đây | Quốc Chỉnh | 08/09/2026 | 14 |
| 531 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00995 | Trí khôn của ta đây | Quốc Chỉnh | 08/09/2026 | 14 |
| 532 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00996 | Mỵ Châu - Trọng Thủy | Quốc Chỉnh | 08/09/2026 | 14 |
| 533 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00997 | Mỵ Châu - Trọng Thủy | Quốc Chỉnh | 08/09/2026 | 14 |
| 534 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00998 | Mỵ Châu - Trọng Thủy | Quốc Chỉnh | 08/09/2026 | 14 |
| 535 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-00999 | Mỵ Châu - Trọng Thủy | Quốc Chỉnh | 08/09/2026 | 14 |
| 536 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-01000 | 100 truyện kể về chúa sơn lâm | Thanh Huyền | 08/09/2026 | 14 |
| 537 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-01001 | 100 truyện kể về chúa sơn lâm | Thanh Huyền | 08/09/2026 | 14 |
| 538 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-01002 | 100 truyện kể về chúa sơn lâm | Thanh Huyền | 08/09/2026 | 14 |
| 539 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-01003 | Bà chúa nghề tằm | Quốc Khánh | 08/09/2026 | 14 |
| 540 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-01004 | Bà chúa nghề tằm | Quốc Khánh | 08/09/2026 | 14 |
| 541 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-01005 | Duyên nợ tái sinh | Quốc Khánh | 08/09/2026 | 14 |
| 542 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-01006 | Sự tích chú cuội cung trăng | Quốc Khánh | 08/09/2026 | 14 |
| 543 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-01007 | Kho tàng cổ tích Việt Nam | Hoàng Oanh | 08/09/2026 | 14 |
| 544 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-01008 | Kho tàng cổ tích Việt Nam | Hoàng Oanh | 08/09/2026 | 14 |
| 545 | Nguyễn Minh Dũng | 5 A | STN-01009 | Kho tàng cổ tích Việt Nam | Hoàng Oanh | 08/09/2026 | 14 |
| 546 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01224 | Thám tử nghiệp dư | Nguyễn Nhật Ánh | 08/09/2026 | 14 |
| 547 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01225 | Hội bang xóm giếng | Lê Vĩnh Hòa | 08/09/2026 | 14 |
| 548 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01226 | Sự tích bánh dầy bánh chưng | Thiên Thiên | 08/09/2026 | 14 |
| 549 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01227 | Ông hoàng hạnh phúc | Bích Thủy | 08/09/2026 | 14 |
| 550 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01228 | Ông hoàng hạnh phúc | Bích Thủy | 08/09/2026 | 14 |
| 551 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01229 | Công chúa da lừa | Bích Thủy | 08/09/2026 | 14 |
| 552 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01230 | 80 ngày vòng quanh thế giới | Giuyn Véc-nơ | 08/09/2026 | 14 |
| 553 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01201 | Công chúa ngủ trong rừng | Nhiều tác giả | 08/09/2026 | 14 |
| 554 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01202 | Công chúa ngủ trong rừng | Nhiều tác giả | 08/09/2026 | 14 |
| 555 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01203 | Vương quốc cầu vồng | Nhiều tác giả | 08/09/2026 | 14 |
| 556 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01204 | Vương quốc cầu vồng | Nhiều tác giả | 08/09/2026 | 14 |
| 557 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01205 | Ông tướng canh đền | Thảo Quyên | 08/09/2026 | 14 |
| 558 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01206 | Chuột vũ trụ | Trịnh Soái | 08/09/2026 | 14 |
| 559 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01207 | Âu cơ - Lạc Long Quân | Mai Long | 08/09/2026 | 14 |
| 560 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01208 | Nàng tiên cóc | Hồng Hà | 08/09/2026 | 14 |
| 561 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01209 | Cậu bé Tích Chu | Nhiên Hà | 08/09/2026 | 14 |
| 562 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01210 | Tấm Cám | Minh Quốc | 08/09/2026 | 14 |
| 563 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01211 | Tấm Cám | Minh Quốc | 08/09/2026 | 14 |
| 564 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01212 | Tấm Cám | Minh Quốc | 08/09/2026 | 14 |
| 565 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01213 | Tôn Ngộ Không | Minh Quốc | 08/09/2026 | 14 |
| 566 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01214 | Tam quốc diễn nghĩa | La Quán Trung | 08/09/2026 | 14 |
| 567 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01215 | Chuyện rùa vàng | Vũ Tú Nam | 08/09/2026 | 14 |
| 568 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01216 | Anh học trò và 3 con quỷ | Thụy Anh | 08/09/2026 | 14 |
| 569 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01217 | Búp sen xanh | Thụy Anh | 08/09/2026 | 14 |
| 570 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01218 | Gieo gì gặt nấy | Nhiều tác giả | 08/09/2026 | 14 |
| 571 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01219 | Tuyển tập truyện hay giành cho thiếu nhi | William J. Bennett | 08/09/2026 | 14 |
| 572 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01220 | Hãy đợi đấy | Alekxander Kurlyandsky | 08/09/2026 | 14 |
| 573 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01221 | Hãy đợi đấy | Alekxander Kurlyandsky | 08/09/2026 | 14 |
| 574 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01222 | Hãy đợi đấy | Alekxander Kurlyandsky | 08/09/2026 | 14 |
| 575 | Nguyễn Phúc Lâm | 5 D | STN-01223 | Chú bé đuôi dê | Nhiều tác giả | 08/09/2026 | 14 |
| 576 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00121 | Dragon Ball 7 viên ngọc rồng Tập 24 | Akira Toriyama | 21/09/2026 | 1 |
| 577 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00122 | Dragon Ball 7 viên ngọc rồng Tập 26 | Akira Toriyama | 21/09/2026 | 1 |
| 578 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00123 | Dragon Ball 7 viên ngọc rồng Tập 32 | Akira Toriyama | 21/09/2026 | 1 |
| 579 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00124 | Onepiece tập 6 | Ellchiro Oda | 21/09/2026 | 1 |
| 580 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00125 | Onepiece tập 13 | Ellchiro Oda | 21/09/2026 | 1 |
| 581 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00126 | Thám tử lừng danh Conan Tập 2 | Aoyama Gosho | 21/09/2026 | 1 |
| 582 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00127 | Thám tử lừng danh Conan Tập 3 | Aoyama Gosho | 21/09/2026 | 1 |
| 583 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00128 | Thám tử lừng danh Conan Tập 4 | Aoyama Gosho | 21/09/2026 | 1 |
| 584 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00129 | Thám tử lừng danh Conan Tập 4 | Aoyama Gosho | 21/09/2026 | 1 |
| 585 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00130 | Thám tử lừng danh Conan Tập 5 | Aoyama Gosho | 21/09/2026 | 1 |
| 586 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00131 | Thám tử lừng danh Conan Tập 5 | Aoyama Gosho | 21/09/2026 | 1 |
| 587 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00132 | Thám tử lừng danh Conan Tập 5 | Aoyama Gosho | 21/09/2026 | 1 |
| 588 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00133 | Thám tử lừng danh Conan Tập 6 | Aoyama Gosho | 21/09/2026 | 1 |
| 589 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00134 | Thám tử lừng danh Conan Tập 6 | Aoyama Gosho | 21/09/2026 | 1 |
| 590 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00135 | Thám tử lừng danh Conan Tập 7 | Aoyama Gosho | 21/09/2026 | 1 |
| 591 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00136 | Thám tử lừng danh Conan Tập 7 | Aoyama Gosho | 21/09/2026 | 1 |
| 592 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00137 | Thám tử lừng danh Conan Tập 7 | Aoyama Gosho | 21/09/2026 | 1 |
| 593 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00138 | Thám tử lừng danh Conan Tập 7 | Aoyama Gosho | 21/09/2026 | 1 |
| 594 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00139 | Thám tử lừng danh Conan Tập 8 | Aoyama Gosho | 21/09/2026 | 1 |
| 595 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00140 | Thám tử lừng danh Conan Tập 8 | Aoyama Gosho | 21/09/2026 | 1 |
| 596 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00141 | Thám tử lừng danh Conan Tập 8 | Aoyama Gosho | 21/09/2026 | 1 |
| 597 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00142 | Thám tử lừng danh Conan Tập 9 | Aoyama Gosho | 21/09/2026 | 1 |
| 598 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00143 | Thám tử lừng danh Conan Tập 9 | Aoyama Gosho | 21/09/2026 | 1 |
| 599 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00144 | Thám tử lừng danh Conan Tập 9 | Aoyama Gosho | 21/09/2026 | 1 |
| 600 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00145 | Thám tử lừng danh Conan Tập 10 | Aoyama Gosho | 21/09/2026 | 1 |
| 601 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00146 | Thám tử lừng danh Conan Tập 11 | Aoyama Gosho | 21/09/2026 | 1 |
| 602 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00147 | Thám tử lừng danh Conan Tập 11 | Aoyama Gosho | 21/09/2026 | 1 |
| 603 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00148 | Thám tử lừng danh Conan Tập 12 | Aoyama Gosho | 21/09/2026 | 1 |
| 604 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00149 | Thám tử lừng danh Conan Tập 12 | Aoyama Gosho | 21/09/2026 | 1 |
| 605 | Nguyễn Phương Linh | 3 D | STN-00150 | Thám tử lừng danh Conan Tập 13 | Aoyama Gosho | 21/09/2026 | 1 |
| 606 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01501 | Chú mèo đi hia | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 607 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01502 | Sợi rơm vàng | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 608 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01503 | Sợi rơm vàng | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 609 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01504 | Sợi rơm vàng | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 610 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01505 | Người thổi sáo ở thị trấn Sa - mê - lin | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 611 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01506 | Cô bé quàng khăn đỏ | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 612 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01507 | Han - Sơn và Gờ - Re - Ten | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 613 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01508 | Người đẹp ngủ trong rừng | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 614 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01509 | Nàng Tô Thị | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 615 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01510 | Lợn và cừu | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 616 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01511 | Lợn và cừu | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 617 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01512 | Lợn và cừu | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 618 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01513 | Lợn và cừu | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 619 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01514 | Lợn và cừu | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 620 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01515 | Cóc kiện trời | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 621 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01516 | Cóc kiện trời | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 622 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01517 | Cóc kiện trời | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 623 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01518 | Cóc kiện trời | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 624 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01519 | Cóc kiện trời | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 625 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01520 | Người bán mũ rong | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 626 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01521 | Người bán mũ rong | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 627 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01522 | Người bán mũ rong | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 628 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01523 | Người bán mũ rong | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 629 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01524 | Hên - Xen và Grê -Ten | Phạm Quang Vinh | 15/09/2026 | 7 |
| 630 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01525 | Cô bé tóc vàng | Phạm Quang Vinh | 15/09/2026 | 7 |
| 631 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01526 | Người đẹp và quái vật | Phạm Quang Vinh | 15/09/2026 | 7 |
| 632 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01527 | Cô bé tí hon | Phạm Quang Vinh | 15/09/2026 | 7 |
| 633 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01528 | Bão ghê quá | Đoàn Hà | 15/09/2026 | 7 |
| 634 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01529 | Chú sóc Croquenoix | Đoàn Hà | 15/09/2026 | 7 |
| 635 | Nguyễn Sỹ Minh Khôi | 2 C | STN-01530 | Con thỏ và con hổ | Tô Hoài | 15/09/2026 | 7 |
| 636 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02231 | Ngôi nhà gỗ ngôi nhà hoa hồng | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 637 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02232 | Ngôi nhà gỗ ngôi nhà hoa hồng | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 638 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02233 | Ngôi nhà gỗ ngôi nhà hoa hồng | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 639 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02234 | Ngôi nhà gỗ ngôi nhà hoa hồng | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 640 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02235 | Ngôi nhà gỗ ngôi nhà hoa hồng | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 641 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02236 | Thỏ Bunny muốn kết bạn | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 642 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02237 | Thỏ Bunny muốn kết bạn | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 643 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02238 | Thỏ Bunny muốn kết bạn | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 644 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02239 | Thỏ Bunny muốn kết bạn | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 645 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02240 | Thỏ Bunny muốn kết bạn | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 646 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02241 | Âm thanh của những chiếc chuông gió | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 647 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02242 | Âm thanh của những chiếc chuông gió | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 648 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02243 | Âm thanh của những chiếc chuông gió | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 649 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02244 | Âm thanh của những chiếc chuông gió | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 650 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02245 | Âm thanh của những chiếc chuông gió | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 651 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02246 | Súp dưa vàng súp dưa bạc | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 652 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02247 | Súp dưa vàng súp dưa bạc | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 653 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02248 | Súp dưa vàng súp dưa bạc | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 654 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02249 | Súp dưa vàng súp dưa bạc | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 655 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02250 | Súp dưa vàng súp dưa bạc | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 656 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02251 | Chiếc thuyền đỏ | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 657 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02252 | Chiếc thuyền đỏ | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 658 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02253 | Chiếc thuyền đỏ | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 659 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02254 | Chiếc thuyền đỏ | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 660 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02255 | Chiếc thuyền đỏ | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 661 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02256 | Đôi bạn thân | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 662 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02257 | Đôi bạn thân | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 663 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02258 | Đôi bạn thân | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 664 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02259 | Đôi bạn thân | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 665 | Nguyễn Thảo Linh | 3 A | STN-02260 | Đôi bạn thân | Tâm Hoa | 21/09/2026 | 1 |
| 666 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00841 | Ô long viện Tập 2 | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 667 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00842 | Ô long viện Tập 2 | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 668 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00843 | Ô long viện Tập 3 | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 669 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00844 | Ô long viện Tập 4 | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 670 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00845 | Ô long viện Tập 5 | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 671 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00846 | Ô long viện Tập 6 | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 672 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00847 | Ô long viện Tập 7 | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 673 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00848 | Ô long viện Tập 8 | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 674 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00849 | Ô long viện Tập 8 | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 675 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00850 | Ô long viện Tập 9 | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 676 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00851 | Ô long viện Tập 10 | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 677 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00852 | Ô long viện Tập 11 | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 678 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00853 | Ô long viện siêu buồn cười Tập 1 | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 679 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00854 | Ô long viện siêu buồn cười Tập 1 | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 680 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00855 | Ô long viện siêu buồn cười Tập 2 | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 681 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00856 | Ô long viện siêu buồn cười Tập 4 | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 682 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00857 | Ô long viện gia đình vui Tập 1 | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 683 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00858 | Ô long viện gia đình vui Tập 1 | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 684 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00859 | Ô long viện gia đình vui Tập 2 | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 685 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00860 | Ô long viện gia đình vui Tập 3 | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 686 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00861 | Ô long viện đại chiến trường | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 687 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00862 | Ô long viện đại chiến trường | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 688 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00863 | Ô long viện: Vườn thú hiếm | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 689 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00864 | Ô long viện: Vườn thú hiếm | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 690 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00865 | Ô long viện: Vườn thú hiếm | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 691 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00866 | Ô long viện Tập 7 | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 692 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00867 | Ô long viện: Olimpic | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 693 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00868 | Ô long viện: Mực và quyền vương | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 694 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00869 | Ô long viện: Tình huynh đệ | Au, Yao-Hsing | 16/09/2026 | 6 |
| 695 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4 G | STN-00870 | Cừu vui vẻ và xói xám Tập 2 | La Hàn | 16/09/2026 | 6 |
| 696 | Nguyễn Thị Dịu | | SGK2-00717 | Giáo dục thể chất 2 | Nguyễn Duy Quyết | 07/09/2026 | 15 |
| 697 | Nguyễn Thị Dịu | | SGK3-00960 | Giáo dục thể chất 3 | Nguyễn Duy Quyết | 07/09/2026 | 15 |
| 698 | Nguyễn Thị Dịu | | SGK5-00914 | Giáo dục thể chất 5 | Nguyễn Duy Quyết | 07/09/2026 | 15 |
| 699 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00695 | Tập viết 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 700 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00681 | Tập viết 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 701 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00661 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 14 |
| 702 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00676 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 14 |
| 703 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00651 | Tiếng Việt 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 704 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00646 | Tiếng Việt 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 705 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00622 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 14 |
| 706 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00636 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 14 |
| 707 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00610 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 14 |
| 708 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00604 | Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 14 |
| 709 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00732 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 08/09/2026 | 14 |
| 710 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00976 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 15 |
| 711 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00938 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 07/09/2026 | 15 |
| 712 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00921 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 15 |
| 713 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00959 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 714 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00945 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 715 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00824 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 716 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00814 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 717 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00836 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 718 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00851 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 719 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00868 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 720 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00862 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 721 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00879 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 722 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK4-00895 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 723 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK1-00735 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 724 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK1-00753 | Tập viết 1- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 725 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK1-00726 | VBT Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 726 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK1-00758 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 13 |
| 727 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK1-00772 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 13 |
| 728 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK1-00778 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 13 |
| 729 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK1-00792 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 13 |
| 730 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK1-00719 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 731 | Nguyễn Thị Huệ | | SGK1-00714 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 732 | Nguyễn Thị Hường | | SGK3-00972 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 733 | Nguyễn Thị Hường | | SGK3-00951 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 19 |
| 734 | Nguyễn Thị Hường | | SGK3-00941 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thủy | 03/09/2026 | 19 |
| 735 | Nguyễn Thị Hường | | SGK4-00951 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 736 | Nguyễn Thị Hường | | SGK4-00952 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 737 | Nguyễn Thị Hường | | SGK4-00984 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 03/09/2026 | 19 |
| 738 | Nguyễn Thị Hường | | SGK4-01006 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 19 |
| 739 | Nguyễn Thị Hường | | SGK5-00855 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 740 | Nguyễn Thị Hường | | SGK5-00862 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 741 | Nguyễn Thị Kiệm | | SGK2-00608 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 19 |
| 742 | Nguyễn Thị Kiệm | | SGK2-00617 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 19 |
| 743 | Nguyễn Thị Kiệm | | SGK2-00628 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 19 |
| 744 | Nguyễn Thị Kiệm | | SGK2-00618 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 19 |
| 745 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00936 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thủy | 09/09/2026 | 13 |
| 746 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00925 | Công nghệ 3 | Lê Huy Hoàng | 09/09/2026 | 13 |
| 747 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00979 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 748 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00895 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 13 |
| 749 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00914 | Tập viết 3 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 13 |
| 750 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00879 | Tiếng Việt 3- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 751 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00871 | Tiếng Việt 3- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 752 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00859 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 13 |
| 753 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00850 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 13 |
| 754 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00839 | Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 13 |
| 755 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00830 | Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 13 |
| 756 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00889 | VBT Tiếng Việt 3- tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 13 |
| 757 | Nguyễn Thị Liên | | SGK3-00901 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 13 |
| 758 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK2-00688 | Tập viết 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 759 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK2-00736 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 03/09/2026 | 19 |
| 760 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK2-00737 | VBT Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Thụy Anh | 03/09/2026 | 19 |
| 761 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK2-00678 | Tập viết 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 762 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK2-00668 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 19 |
| 763 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK2-00658 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 19 |
| 764 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK2-00619 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 19 |
| 765 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK2-00629 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 19 |
| 766 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK2-00616 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 19 |
| 767 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK2-00606 | Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 19 |
| 768 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK2-00639 | Tiếng Việt 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 769 | Nguyễn Thị Thanh Hương | | SGK2-00649 | Tiếng Việt 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 770 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00975 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 15 |
| 771 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00935 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 07/09/2026 | 15 |
| 772 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00923 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 15 |
| 773 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00953 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 774 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00944 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 775 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00823 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 776 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00816 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 777 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00835 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 778 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00852 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 779 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00867 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 780 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00863 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 781 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00878 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 782 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00896 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 783 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK1-00815 | Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 19 |
| 784 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK2-00697 | Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 19 |
| 785 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK2-00735 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 03/09/2026 | 19 |
| 786 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00829 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 787 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00820 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 788 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00804 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 789 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00811 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 790 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00940 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 15 |
| 791 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00901 | VBT Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 15 |
| 792 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00892 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 15 |
| 793 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00867 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 794 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00859 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 795 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00784 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 796 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00793 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 797 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00779 | Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 798 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00765 | Toán 5 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 799 | Nguyễn Thị Toán | | SGK5-00922 | Lịch sử & Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 15 |
| 800 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00941 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 15 |
| 801 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00900 | VBT Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 15 |
| 802 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00891 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 15 |
| 803 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00868 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 804 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00858 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 805 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00792 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 806 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00783 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 807 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00774 | Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 808 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00764 | Toán 5 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 809 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00921 | Lịch sử & Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 15 |
| 810 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00819 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 811 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00828 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 812 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00805 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 813 | Nguyễn Thị Vân | | SGK5-00810 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 814 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | | SGK3-00937 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thủy | 07/09/2026 | 15 |
| 815 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | | SGK3-00976 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 816 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | | SGK3-00888 | VBT Tiếng Việt 3- tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 817 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | | SGK3-00902 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 818 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | | SGK3-00908 | Tập viết 3 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 819 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | | SGK3-00922 | Tập viết 3 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 820 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | | SGK3-00878 | Tiếng Việt 3- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 821 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | | SGK3-00872 | Tiếng Việt 3- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 822 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | | SGK3-00858 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 823 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | | SGK3-00852 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 824 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | | SGK3-00838 | Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 825 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | | SGK3-00831 | Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 826 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01911 | Cô bé hay quên 11 | Hoàng Quyền | 21/09/2026 | 1 |
| 827 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01912 | Chuyện kể từ làng Sen | Trọng Huyến | 21/09/2026 | 1 |
| 828 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01913 | Cô bé tóc vàng và ba chú gấu | Tuấn Nam | 21/09/2026 | 1 |
| 829 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01915 | Tay sét | Hoàng Hữu Sang | 21/09/2026 | 1 |
| 830 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01916 | Cô bé Long Châu | Thủy Tiên | 21/09/2026 | 1 |
| 831 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01917 | Câu chuyện nhỏ bài học lớn | Quỳnh Anh | 21/09/2026 | 1 |
| 832 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01918 | Một đòn chết bảy | Bùi Thị Hương | 21/09/2026 | 1 |
| 833 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01919 | Cừu vui vẻ và sói xám | Phạm Quang Vinh | 21/09/2026 | 1 |
| 834 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01920 | Heo khờ sởi nắng | Nguyễn Xuân Minh | 21/09/2026 | 1 |
| 835 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01921 | Chuyện Thủ huồng | Hùng Lân | 21/09/2026 | 1 |
| 836 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01922 | Bà chúa chè | Nguyễn Triệu Luật | 21/09/2026 | 1 |
| 837 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01923 | Tình nghĩa anh em | Kim Khánh | 21/09/2026 | 1 |
| 838 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01924 | Nhà sư bỏ chùa | Kim Khánh | 21/09/2026 | 1 |
| 839 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01925 | Orange | Thành Phong | 21/09/2026 | 1 |
| 840 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01926 | Hoàng Sa Trường Sa | Nguyễn Nhã | 21/09/2026 | 1 |
| 841 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01927 | Tôn Tử Mạc không thích làm quan | Phương Thảo | 21/09/2026 | 1 |
| 842 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01928 | Lọ lem hậu đậu | Hwang Miri | 21/09/2026 | 1 |
| 843 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01929 | 10 anh em rùa: Tiểu quỷ | Kim Khánh | 21/09/2026 | 1 |
| 844 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01930 | Cậu bé ba mắt 12 | Việt Anh | 21/09/2026 | 1 |
| 845 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01931 | Onepiece 9 | Huyền Trang | 21/09/2026 | 1 |
| 846 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01932 | Dragonball | Nhiều tác giả | 21/09/2026 | 1 |
| 847 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01933 | Cậu bé rồng | Kim Khánh | 21/09/2026 | 1 |
| 848 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01934 | Nhân tài nước Nam | Nguyễn Đình Bổn | 21/09/2026 | 1 |
| 849 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01935 | Đất Việt 140 | Bá Hiển | 21/09/2026 | 1 |
| 850 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01936 | Truyền thuyết tinh linh 4 | Ngọc Linh | 21/09/2026 | 1 |
| 851 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01937 | Chàng trai giả gái | Võ Văn Đáng | 21/09/2026 | 1 |
| 852 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01938 | Mái trường thân yêu | Võ Văn Đáng | 21/09/2026 | 1 |
| 853 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01939 | Thợ săn kỳ ảo | Huy Quang | 21/09/2026 | 1 |
| 854 | Nguyễn Trần Minh Trí | 3 G | STN-01940 | Siêu nhân mì ăn liền 8 | Trần Trà My | 21/09/2026 | 1 |
| 855 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01482 | Bờm và Cuội: Gặp chú tễu | Đoàn Triệu Long | 15/09/2026 | 7 |
| 856 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01481 | Bờm và Cuội: Gặp chú tễu | Đoàn Triệu Long | 15/09/2026 | 7 |
| 857 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01483 | Bờm và Cuội: Gặp chú tễu | Đoàn Triệu Long | 15/09/2026 | 7 |
| 858 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01484 | Bờm và Cuội: Cuộc phiêu lưu bất đắc dĩ của bờm | Đoàn Triệu Long | 15/09/2026 | 7 |
| 859 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01485 | Bờm và Cuội: Cuộc phiêu lưu bất đắc dĩ của bờm | Đoàn Triệu Long | 15/09/2026 | 7 |
| 860 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01486 | Bờm và Cuội: Cuộc phiêu lưu bất đắc dĩ của bờm | Đoàn Triệu Long | 15/09/2026 | 7 |
| 861 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01487 | Bờm và Cuội: Cuộc phiêu lưu bất đắc dĩ của bờm | Đoàn Triệu Long | 15/09/2026 | 7 |
| 862 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01488 | Bờm và Cuội: Cuộc phiêu lưu bất đắc dĩ của bờm | Đoàn Triệu Long | 15/09/2026 | 7 |
| 863 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01489 | Nàng công chúa và con ếch | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 864 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01490 | Nàng công chúa và con ếch | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 865 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01491 | Nàng công chúa và con ếch | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 866 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01492 | Yêu tinh và bác thợ giày | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 867 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01493 | Yêu tinh và bác thợ giày | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 868 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01494 | Yêu tinh và bác thợ giày | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 869 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01495 | Yêu tinh và bác thợ giày | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 870 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01496 | Người đẹp và quái vật | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 871 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01497 | Bộ quần áo mới và hoàng đế | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 872 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01498 | Bộ quần áo mới và hoàng đế | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 873 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01499 | Bộ quần áo mới và hoàng đế | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 874 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 2 E | STN-01500 | Chú mèo đi hia | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 875 | Nguyễn Văn Luận | | SGK5-00932 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thủy | 16/09/2026 | 6 |
| 876 | Nguyễn Văn Luận | | SGK5-00897 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 16/09/2026 | 6 |
| 877 | Ôn Thị Minh Hoan | | SGK1-00780 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 17/09/2026 | 5 |
| 878 | Ôn Thị Minh Hoan | | SGK1-00790 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 17/09/2026 | 5 |
| 879 | Ôn Thị Minh Hoan | | SGK1-00760 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 17/09/2026 | 5 |
| 880 | Ôn Thị Minh Hoan | | SGK1-00770 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 17/09/2026 | 5 |
| 881 | Ôn Thị Minh Hoan | | SGK1-00736 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 5 |
| 882 | Ôn Thị Minh Hoan | | SGK1-00751 | Tập viết 1- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 5 |
| 883 | Ôn Thị Minh Hoan | | SGK1-00727 | VBT Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 5 |
| 884 | Ôn Thị Minh Hoan | | SGK1-00721 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 5 |
| 885 | Ôn Thị Minh Hoan | | SGK1-00712 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 5 |
| 886 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01111 | Anh hùng Péc-Xê và ác quỷ Mê-Đu-Zơ | Thomas Bulfinch | 08/09/2026 | 14 |
| 887 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01112 | Anh hùng Péc-Xê và ác quỷ Mê-Đu-Zơ | Thomas Bulfinch | 08/09/2026 | 14 |
| 888 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01113 | Nữ thần sắc đẹp | Thomas Bulfinch | 08/09/2026 | 14 |
| 889 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01114 | Nữ thần sắc đẹp | Thomas Bulfinch | 08/09/2026 | 14 |
| 890 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01115 | Gót chân A sin | Thomas Bulfinch | 08/09/2026 | 14 |
| 891 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01116 | Hành trình trở về của Ô -Đy -Xê | Thomas Bulfinch | 08/09/2026 | 14 |
| 892 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01117 | Hành trình trở về của Ô -Đy -Xê | Thomas Bulfinch | 08/09/2026 | 14 |
| 893 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01118 | Phù thủy Kiếc-Kê | Thomas Bulfinch | 08/09/2026 | 14 |
| 894 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01119 | Trở về I-Tác | Thomas Bulfinch | 08/09/2026 | 14 |
| 895 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01123 | Đế cốc các vị thần Đa thê | Choi Chang Ruek | 08/09/2026 | 14 |
| 896 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01120 | Ô-Đy-X ê phục thù | Thomas Bulfinch | 08/09/2026 | 14 |
| 897 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01121 | Ô-Đy-X ê phục thù | Thomas Bulfinch | 08/09/2026 | 14 |
| 898 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01122 | Ê-Nê và đô thành Rô-ma | Thomas Bulfinch | 08/09/2026 | 14 |
| 899 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01124 | Trận quyết chiến giữa hậu nghệ và hà bá | Choi Chang Ruek | 08/09/2026 | 14 |
| 900 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01125 | Người con hiếu thảo | Choi Chang Ruek | 08/09/2026 | 14 |
| 901 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01126 | Thần thoại Bắc Âu | Shin, Young - Mi | 08/09/2026 | 14 |
| 902 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01127 | Thần thoại Hy Lạp: HécQuyn | Yu Heok | 08/09/2026 | 14 |
| 903 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01128 | Thần thoại Hy Lạp: HécQuyn | Yu Heok | 08/09/2026 | 14 |
| 904 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01129 | Nghìn lẻ một đêm | Pak Jung Uk | 08/09/2026 | 14 |
| 905 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01130 | Nghìn lẻ một đêm | Pak Jung Uk | 08/09/2026 | 14 |
| 906 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01131 | Dế mèn phiêu lưu ký | Tô Hoài | 08/09/2026 | 14 |
| 907 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01132 | Dế mèn phiêu lưu ký | Tô Hoài | 08/09/2026 | 14 |
| 908 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01133 | Dế mèn phiêu lưu ký | Tô Hoài | 08/09/2026 | 14 |
| 909 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01134 | Dế mèn phiêu lưu ký | Tô Hoài | 08/09/2026 | 14 |
| 910 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01135 | Kể chuyện gương hiếu thảo | Nguyễn Phương Bảo An | 08/09/2026 | 14 |
| 911 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01136 | Tuyển tập truyện hay dành cho thiếu nhi | William J. Bennett | 08/09/2026 | 14 |
| 912 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01137 | Ngụ ngôn Ê - dốp | William J. Bennett | 08/09/2026 | 14 |
| 913 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01138 | Ngụ ngôn Ê - dốp | William J. Bennett | 08/09/2026 | 14 |
| 914 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01139 | Chú chó vùng Phơ-lan-đơ | William J. Bennett | 08/09/2026 | 14 |
| 915 | Phạm Hà Phương Linh | 5 B | STN-01140 | Chú chó vùng Phơ-lan-đơ | William J. Bennett | 08/09/2026 | 14 |
| 916 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01621 | Đảo giấu vàng | Robert Louis Stevenson | 16/09/2026 | 6 |
| 917 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01622 | Peter Pan | J.M.Barrie | 16/09/2026 | 6 |
| 918 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01623 | Peter Pan | J.M.Barrie | 16/09/2026 | 6 |
| 919 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01624 | Peter Pan | J.M.Barrie | 16/09/2026 | 6 |
| 920 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01625 | Chiếc áo tàng hình | Trịnh Xuân Hoành | 16/09/2026 | 6 |
| 921 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01626 | Ba con gấu | Trịnh Xuân Hoành | 16/09/2026 | 6 |
| 922 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01627 | Chú chó Lát -Xi | Trịnh Xuân Hoành | 16/09/2026 | 6 |
| 923 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01628 | Jody và chú hươu con | Trương Hạnh | 16/09/2026 | 6 |
| 924 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01629 | Jody và chú hươu con | Trương Hạnh | 16/09/2026 | 6 |
| 925 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01630 | Jody và chú hươu con | Trương Hạnh | 16/09/2026 | 6 |
| 926 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01631 | Bốn chị em | Trương Hạnh | 16/09/2026 | 6 |
| 927 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01632 | Bốn chị em | Trương Hạnh | 16/09/2026 | 6 |
| 928 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01633 | Bốn chị em | Trương Hạnh | 16/09/2026 | 6 |
| 929 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01634 | 101 chú chó đốm | Trương Hạnh | 16/09/2026 | 6 |
| 930 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01635 | 101 chú chó đốm | Trương Hạnh | 16/09/2026 | 6 |
| 931 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01636 | 101 chú chó đốm | Trương Hạnh | 16/09/2026 | 6 |
| 932 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01637 | Chuyện phiêu lưu của Tôm Xoyơ | Cồ Thanh Đàm | 16/09/2026 | 6 |
| 933 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01638 | Chuyện phiêu lưu của Tôm Xoyơ | Cồ Thanh Đàm | 16/09/2026 | 6 |
| 934 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01639 | Chuyện phiêu lưu của Tôm Xoyơ | Cồ Thanh Đàm | 16/09/2026 | 6 |
| 935 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01640 | Công chúa Ori Tập 2 | Đặng Thị Bích Ngân | 16/09/2026 | 6 |
| 936 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01641 | Công chúa Ori Tập 3 | Đặng Thị Bích Ngân | 16/09/2026 | 6 |
| 937 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01642 | Công chúa Ori Tập 4 | Đặng Thị Bích Ngân | 16/09/2026 | 6 |
| 938 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01643 | Công chúa Ori Tập 4 | Đặng Thị Bích Ngân | 16/09/2026 | 6 |
| 939 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01644 | Công chúa Ori Tập 7 | Đặng Thị Bích Ngân | 16/09/2026 | 6 |
| 940 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01645 | Công chúa Ori Tập 7 | Đặng Thị Bích Ngân | 16/09/2026 | 6 |
| 941 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01646 | Công chúa Ori Tập 7 | Đặng Thị Bích Ngân | 16/09/2026 | 6 |
| 942 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01647 | Công chúa Ori Tập 7 | Đặng Thị Bích Ngân | 16/09/2026 | 6 |
| 943 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01648 | Công chúa Ori Tập 8 | Đặng Thị Bích Ngân | 16/09/2026 | 6 |
| 944 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01649 | Nhóc Miko Tập 16 | Ono Eriko | 16/09/2026 | 6 |
| 945 | Phạm Nhật Hải Đăng | 2 H | STN-01650 | Nhóc Miko Tập 18 | Ono Eriko | 16/09/2026 | 6 |
| 946 | Phạm Thị Huận | | SGK3-00977 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 14/09/2026 | 8 |
| 947 | Phạm Thị Huận | | SGK3-00909 | Tập viết 3 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 14/09/2026 | 8 |
| 948 | Phạm Thị Huận | | SGK3-00921 | Tập viết 3 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 14/09/2026 | 8 |
| 949 | Phạm Thị Huận | | SGK3-00890 | VBT Tiếng Việt 3- tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 14/09/2026 | 8 |
| 950 | Phạm Thị Huận | | SGK3-00900 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 14/09/2026 | 8 |
| 951 | Phạm Thị Huận | | SGK3-00880 | Tiếng Việt 3- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 14/09/2026 | 8 |
| 952 | Phạm Thị Huận | | SGK3-00870 | Tiếng Việt 3- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 14/09/2026 | 8 |
| 953 | Phạm Thị Huận | | SGK3-00860 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 14/09/2026 | 8 |
| 954 | Phạm Thị Huận | | SGK3-00849 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 14/09/2026 | 8 |
| 955 | Phạm Thị Huận | | SGK3-00840 | Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 14/09/2026 | 8 |
| 956 | Phạm Thị Huận | | SGK3-00829 | Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 14/09/2026 | 8 |
| 957 | Phạm Thị Huận | | SGK3-00935 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thủy | 14/09/2026 | 8 |
| 958 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00936 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 08/09/2026 | 14 |
| 959 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00982 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 14 |
| 960 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00922 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 08/09/2026 | 14 |
| 961 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00954 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 962 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00946 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 963 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00880 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 14 |
| 964 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00894 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 14 |
| 965 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00869 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 966 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00861 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 967 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00837 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 14 |
| 968 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00850 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 14 |
| 969 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00825 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 14 |
| 970 | Phạm Thị Minh Nhàn | | SGK4-00813 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 14 |
| 971 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00942 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 03/09/2026 | 19 |
| 972 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00919 | Lịch sử & Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 03/09/2026 | 19 |
| 973 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00856 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 974 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00863 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 975 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00817 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 19 |
| 976 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00826 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 19 |
| 977 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00808 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 978 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00807 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 979 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00781 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 19 |
| 980 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00790 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 19 |
| 981 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00772 | Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 19 |
| 982 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00763 | Toán 5 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 19 |
| 983 | Phạm Thị Xuân | | SGK2-00662 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 14 |
| 984 | Phạm Thị Xuân | | SGK2-00693 | Tập viết 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 985 | Phạm Thị Xuân | | SGK2-00682 | Tập viết 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 986 | Phạm Thị Xuân | | SGK2-00675 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 14 |
| 987 | Phạm Thị Xuân | | SGK2-00623 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 14 |
| 988 | Phạm Thị Xuân | | SGK2-00635 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 14 |
| 989 | Phạm Thị Xuân | | SGK2-00727 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 08/09/2026 | 14 |
| 990 | Phạm Thị Xuân | | SGK2-00652 | Tiếng Việt 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 991 | Phạm Thị Xuân | | SGK2-00645 | Tiếng Việt 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 992 | Phạm Thị Xuân | | SGK2-00611 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 14 |
| 993 | Phạm Thị Xuân | | SGK2-00603 | Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 14 |
| 994 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00939 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 15 |
| 995 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00902 | VBT Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 15 |
| 996 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00893 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 15 |
| 997 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00923 | Lịch sử & Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 15 |
| 998 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00866 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 999 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00853 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 1000 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00785 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 1001 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00797 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 1002 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00766 | Toán 5 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 1003 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00821 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 1004 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00833 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 1005 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00812 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 1006 | Phan Thị Thúy Nga | | SGK5-00802 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 1007 | Trần Thị Lương | | SGK5-00937 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 15 |
| 1008 | Trần Thị Lương | | SGK5-00938 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 15 |
| 1009 | Trần Thị Lương | | SGK5-00924 | Lịch sử & Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 05/09/2026 | 17 |
| 1010 | Trần Thị Lương | | SGK5-00933 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thủy | 05/09/2026 | 17 |
| 1011 | Trần Thị Lương | | SGK5-00771 | Toán 5 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 05/09/2026 | 17 |
| 1012 | Trần Thị Lương | | SGK5-00780 | Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 05/09/2026 | 17 |
| 1013 | Trần Thị Lương | | SGK5-00798 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 05/09/2026 | 17 |
| 1014 | Trần Thị Lương | | SGK5-00789 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 05/09/2026 | 17 |
| 1015 | Trần Thị Lương | | SGK5-00898 | VBT Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 05/09/2026 | 17 |
| 1016 | Trần Thị Lương | | SGK5-00889 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 05/09/2026 | 17 |
| 1017 | Trần Thị Lương | | SGK5-00854 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 05/09/2026 | 17 |
| 1018 | Trần Thị Lương | | SGK5-00870 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 05/09/2026 | 17 |
| 1019 | Trần Thị Lương | | SGK5-00806 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 05/09/2026 | 17 |
| 1020 | Trần Thị Lương | | SGK5-00816 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 05/09/2026 | 17 |
| 1021 | Trần Thị Lương | | SGK5-00834 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 05/09/2026 | 17 |
| 1022 | Trần Thị Lương | | SGK5-00825 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 05/09/2026 | 17 |
| 1023 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00977 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 15 |
| 1024 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00939 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 07/09/2026 | 15 |
| 1025 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00924 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 15 |
| 1026 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00960 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 1027 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00943 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 1028 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00876 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 1029 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00888 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 1030 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00866 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 1031 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00855 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 1032 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00834 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 1033 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00845 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 1034 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00817 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 1035 | Trần Thị Minh Thu | | SGK4-00822 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 1036 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00908 | VBT Tin học 4 | Hoàng Thị Mai | 15/09/2026 | 7 |
| 1037 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00907 | Tin học 4 | Nguyễn Chí Công | 15/09/2026 | 7 |
| 1038 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00995 | Giáo dục thể chất 4 | Nguyễn Duy Quyết | 15/09/2026 | 7 |
| 1039 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-01007 | Âm nhạc 4 | Đỗ Thị Minh Chính | 15/09/2026 | 7 |
| 1040 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00973 | Mĩ thuật 4 | Đinh Gia Lê | 15/09/2026 | 7 |
| 1041 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00997 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 15/09/2026 | 7 |
| 1042 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00980 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 15/09/2026 | 7 |
| 1043 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00928 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 15/09/2026 | 7 |
| 1044 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00957 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 15/09/2026 | 7 |
| 1045 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00950 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 15/09/2026 | 7 |
| 1046 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00883 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 15/09/2026 | 7 |
| 1047 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00891 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 15/09/2026 | 7 |
| 1048 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00872 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 7 |
| 1049 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00858 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 7 |
| 1050 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00830 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 7 |
| 1051 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00815 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 7 |
| 1052 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00831 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 15/09/2026 | 7 |
| 1053 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK4-00842 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 15/09/2026 | 7 |
| 1054 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00852 | VBT Tin học 5 | Hoàng Thị Mai | 15/09/2026 | 7 |
| 1055 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00843 | Tin học 5 | Nguyễn Chí Công | 15/09/2026 | 7 |
| 1056 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00951 | Mĩ thuật 5 | Đinh Gia Lê | 15/09/2026 | 7 |
| 1057 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00878 | Âm nhạc 5 | Đỗ Thị Minh Chính | 15/09/2026 | 7 |
| 1058 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00913 | Giáo dục thể chất 5 | Nguyễn Duy Quyết | 15/09/2026 | 7 |
| 1059 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00936 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 15/09/2026 | 7 |
| 1060 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00903 | VBT Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 15/09/2026 | 7 |
| 1061 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00894 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 15/09/2026 | 7 |
| 1062 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00926 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thủy | 15/09/2026 | 7 |
| 1063 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00813 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 7 |
| 1064 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00801 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 7 |
| 1065 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00822 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 15/09/2026 | 7 |
| 1066 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00832 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 15/09/2026 | 7 |
| 1067 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00775 | Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 7 |
| 1068 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00770 | Toán 5 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 7 |
| 1069 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00786 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 15/09/2026 | 7 |
| 1070 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00796 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 15/09/2026 | 7 |
| 1071 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00864 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 15/09/2026 | 7 |
| 1072 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK5-00861 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 15/09/2026 | 7 |
| 1073 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00978 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 1074 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00934 | Công nghệ 3 | Lê Huy Hoàng | 16/09/2026 | 6 |
| 1075 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00950 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 16/09/2026 | 6 |
| 1076 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00957 | Giáo dục thể chất 3 | Nguyễn Duy Quyết | 16/09/2026 | 6 |
| 1077 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00969 | Mĩ thuậtt 3 | Nguyễn Xuân Nghị | 16/09/2026 | 6 |
| 1078 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-01001 | VBT Tin học 3 | Hoàng Thị Mai | 16/09/2026 | 6 |
| 1079 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00991 | Tin học 3 | Nguyễn Chí Công | 16/09/2026 | 6 |
| 1080 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00920 | Tập viết 3 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 6 |
| 1081 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00899 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 6 |
| 1082 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00884 | Tiếng Việt 3- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 1083 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00891 | VBT Tiếng Việt 3- tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 6 |
| 1084 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00913 | Tập viết 3 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 6 |
| 1085 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00869 | Tiếng Việt 3- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 1086 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00848 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 6 |
| 1087 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00828 | Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 6 |
| 1088 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00861 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 6 |
| 1089 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK3-00841 | Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 6 |
| 1090 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00663 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 6 |
| 1091 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00687 | Tập viết 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 1092 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00644 | Tiếng Việt 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 1093 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00674 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 6 |
| 1094 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00690 | Tập viết 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 1095 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00653 | Tiếng Việt 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 1096 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00634 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 6 |
| 1097 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00612 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 6 |
| 1098 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00624 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 6 |
| 1099 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00602 | Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 6 |
| 1100 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00728 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 16/09/2026 | 6 |
| 1101 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00705 | Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 16/09/2026 | 6 |
| 1102 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00716 | Mĩ thuật 2 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 16/09/2026 | 6 |
| 1103 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK2-00726 | Giáo dục thể chất 2 | Nguyễn Duy Quyết | 16/09/2026 | 6 |
| 1104 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00855 | Giáo dục thể chất 1 | Nguyễn Duy Quyết | 16/09/2026 | 6 |
| 1105 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00834 | Mĩ thuật 1 | Đinh Gia Lê | 16/09/2026 | 6 |
| 1106 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00853 | Âm nhạc 1 | Đỗ Thị Minh Chính | 16/09/2026 | 6 |
| 1107 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00732 | VBT Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 1108 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00720 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 1109 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00742 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 1110 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00713 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 1111 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00818 | Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 16/09/2026 | 6 |
| 1112 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00814 | VBT Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 1113 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00796 | Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 1114 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00779 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 6 |
| 1115 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00759 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 6 |
| 1116 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00791 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 6 |
| 1117 | Trần Thị Thiên Lý | | SGK1-00771 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 6 |
| 1118 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01531 | Bé thần đồng | Tô Hoài | 15/09/2026 | 7 |
| 1119 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01532 | Sự tích chú cuội cung trăng | Tô Hoài | 15/09/2026 | 7 |
| 1120 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01533 | Nàng tiên cá | Bùi Việt Bắc | 15/09/2026 | 7 |
| 1121 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01534 | Cô dâu thực sự | Ngô Minh Vân | 15/09/2026 | 7 |
| 1122 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01535 | Hai nàng công chúa | Ngô Minh Vân | 15/09/2026 | 7 |
| 1123 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01536 | Công chúa tóc vàng | Ngô Minh Vân | 15/09/2026 | 7 |
| 1124 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01537 | Người đẹp và con thú | Ngô Minh Vân | 15/09/2026 | 7 |
| 1125 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01538 | Hồ thiên nga | Ngô Minh Vân | 15/09/2026 | 7 |
| 1126 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01539 | Công chúa ngủ trong rừng | Ngô Minh Vân | 15/09/2026 | 7 |
| 1127 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01540 | Mỵ Châu - Trọng Thủy | Đặng Tấn Hướng | 15/09/2026 | 7 |
| 1128 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01541 | Mỵ Châu - Trọng Thủy | Đặng Tấn Hướng | 15/09/2026 | 7 |
| 1129 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01542 | Ông vua tự cho mình thông minh | Hoàng Chương | 15/09/2026 | 7 |
| 1130 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01543 | Vương Thập xuống âm phủ | Hoàng Chương | 15/09/2026 | 7 |
| 1131 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01544 | Sự tích núi non nước | Hoàng Chương | 15/09/2026 | 7 |
| 1132 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01545 | Cây tre trăm đốt | Hoàng Chương | 15/09/2026 | 7 |
| 1133 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01546 | Sự tích cái chân sau con chó | Hoàng Chương | 15/09/2026 | 7 |
| 1134 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01547 | Cáo và ngựa | Hoàng Chương | 15/09/2026 | 7 |
| 1135 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01548 | Cây tre trăm đốt | Đặng Tấn Hướng | 15/09/2026 | 7 |
| 1136 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01549 | Câu chuyện về chim Bách Linh | Ngọc Hà | 15/09/2026 | 7 |
| 1137 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01550 | Cuộc gặp gỡ kì lạ của người kéo thừng | Ngọc Hà | 15/09/2026 | 7 |
| 1138 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01551 | Hoàng tử của rừng xanh | Lê Hoàng | 15/09/2026 | 7 |
| 1139 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01552 | Câu chuyện người tuyết | Lê Hoàng | 15/09/2026 | 7 |
| 1140 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01553 | Hoàng tử ếch | Ngô Văn | 15/09/2026 | 7 |
| 1141 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01554 | Cô bé bán diêm | Ngô Văn | 15/09/2026 | 7 |
| 1142 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01555 | Alibaba và 40 tên cướp | Ngô Văn | 15/09/2026 | 7 |
| 1143 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01556 | Công chúa ngủ trong rừng | Ngô Văn | 15/09/2026 | 7 |
| 1144 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01557 | Cô bé lọ lem | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 1145 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01558 | Nàng tiên cá | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 1146 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01559 | Nàng tiên cá | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 1147 | Trịnh Đức Chí Hiếu | 2 D | STN-01560 | Nàng tiên cá | Nhiều tác giả | 15/09/2026 | 7 |
| 1148 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02111 | Mẹ kể để bé trả lời | Dương Minh Hào | 21/09/2026 | 1 |
| 1149 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02112 | 101 truyện mẹ kể con nghe | Nguyễn Tiến Chiêm | 21/09/2026 | 1 |
| 1150 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02113 | Who? Steve Jobs | Kim Wonsik | 21/09/2026 | 1 |
| 1151 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02114 | Chuyện tình buồn của chàng Ô-Phê | Nhiều tác giả | 21/09/2026 | 1 |
| 1152 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02115 | Bach Tuyết và Hồng Hoa | Bích Thủy | 21/09/2026 | 1 |
| 1153 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02116 | Những cuộc phưu lưu của Sinbad | Bích Thủy | 21/09/2026 | 1 |
| 1154 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02117 | Thần đồng Đất Việt tập 110 | Bá Hiền | 21/09/2026 | 1 |
| 1155 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02118 | Gulivo du kí | Nguyễn Thị Thắm | 21/09/2026 | 1 |
| 1156 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02119 | Gulivo du kí | Nguyễn Thị Thắm | 21/09/2026 | 1 |
| 1157 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02120 | Gulivo du kí | Nguyễn Thị Thắm | 21/09/2026 | 1 |
| 1158 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02121 | Gulivo du kí | Nguyễn Thị Thắm | 21/09/2026 | 1 |
| 1159 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02122 | Gulivo du kí | Nguyễn Thị Thắm | 21/09/2026 | 1 |
| 1160 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02123 | Gulivo du kí | Nguyễn Thị Thắm | 21/09/2026 | 1 |
| 1161 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02124 | Gulivo du kí | Nguyễn Thị Thắm | 21/09/2026 | 1 |
| 1162 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02125 | Truyện cổ tích Việt nam dành cho bé trai | Nhiều tác giả | 21/09/2026 | 1 |
| 1163 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02126 | Hai anh em và cây thuốc thần | Nguyễn Trung Dũng | 21/09/2026 | 1 |
| 1164 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02127 | Quan Âm Thị Kính | Lê Minh hải | 21/09/2026 | 1 |
| 1165 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02128 | Ông trạng quét | Vũ Xuân Hoàn | 21/09/2026 | 1 |
| 1166 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02129 | Người bán trống và lũ quỷ | Vũ Xuân Hoàn | 21/09/2026 | 1 |
| 1167 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02130 | Người bán trống và lũ quỷ | Vũ Xuân Hoàn | 21/09/2026 | 1 |
| 1168 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02131 | Ông quan thông minh | Lê Minh Hải | 21/09/2026 | 1 |
| 1169 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02132 | Ông quan thông minh | Lê Minh Hải | 21/09/2026 | 1 |
| 1170 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02133 | Vì sao muôn hoa khoe sắc | Nhiều tác giả | 21/09/2026 | 1 |
| 1171 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02134 | Vì sao muôn hoa khoe sắc | Nhiều tác giả | 21/09/2026 | 1 |
| 1172 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02135 | Đuôi sóc có tác dụng gì? | Nhiều tác giả | 21/09/2026 | 1 |
| 1173 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02136 | Đuôi sóc có tác dụng gì? | Nhiều tác giả | 21/09/2026 | 1 |
| 1174 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02137 | Vì sao bướm xinh đẹp thế? | Nhiều tác giả | 21/09/2026 | 1 |
| 1175 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02138 | Vì sao mỏ các loài chim không giống nhau? | Nhiều tác giả | 21/09/2026 | 1 |
| 1176 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02139 | Vì sao mỏ các loài chim không giống nhau? | Nhiều tác giả | 21/09/2026 | 1 |
| 1177 | Trịnh Khánh An | 3 H | STN-02140 | Tại sao không trồng mía bằng hạt? | Nhiều tác giả | 21/09/2026 | 1 |
| 1178 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00601 | Nàng công chúa nhìn xa | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1179 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00602 | Nàng công chúa nhìn xa | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1180 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00603 | Nàng công chúa nhìn xa | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1181 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00604 | Nàng công chúa nhìn xa | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1182 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00605 | Hai ông tiến sĩ | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1183 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00606 | Hai ông tiến sĩ | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1184 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00607 | Hai ông tiến sĩ | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1185 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00608 | Hai ông tiến sĩ | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1186 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00609 | Hai ông tiến sĩ | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1187 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00610 | Ba vật thần kì | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1188 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00611 | Ba vật thần kì | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1189 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00612 | Ba vật thần kì | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1190 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00613 | Ba vật thần kì | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1191 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00614 | Ba vật thần kì | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1192 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00615 | Sự tích con khỉ | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1193 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00616 | Sự tích con khỉ | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1194 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00617 | Sự tích con khỉ | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1195 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00618 | Sự tích con khỉ | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1196 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00619 | Sự tích con khỉ | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1197 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00620 | Anh chàng nhanh trí | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1198 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00621 | Anh chàng nhanh trí | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1199 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00622 | Anh chàng nhanh trí | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1200 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00623 | Anh chàng nhanh trí | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1201 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00624 | Anh chàng nhanh trí | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1202 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00625 | Anh em sinh năm | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1203 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00626 | Anh em sinh năm | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1204 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00627 | Anh em sinh năm | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1205 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00628 | Anh em sinh năm | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1206 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00629 | Anh em sinh năm | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1207 | Trương Nguyễn Minh Ngọc | 4 C | STN-00630 | Có công mài sắt có ngày nên kim | Hồng Hà | 14/09/2026 | 8 |
| 1208 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00571 | Doraemon : Tuyển tập truyện tranh màu Tập 1 | Fujiko.F.Fujio | 16/09/2026 | 6 |
| 1209 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00572 | Doraemon : Tuyển tập truyện tranh màu Tập 3 | Fujiko.F.Fujio | 16/09/2026 | 6 |
| 1210 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00573 | Doraemon : Tuyển tập truyện tranh màu Tập 3 | Fujiko.F.Fujio | 16/09/2026 | 6 |
| 1211 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00574 | Doraemon : Tuyển tập truyện tranh màu Tập 4 | Fujiko.F.Fujio | 16/09/2026 | 6 |
| 1212 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00575 | Doraemon : Tuyển tập tranh truyện màu Tập 1 | Fujiko.F.Fujio | 16/09/2026 | 6 |
| 1213 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00576 | Doraemon : Tuyển tập tranh truyện màu Tập 2 | Fujiko.F.Fujio | 16/09/2026 | 6 |
| 1214 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00577 | Doraemon : Tuyển tập tranh truyện màu Tập 2 | Fujiko.F.Fujio | 16/09/2026 | 6 |
| 1215 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00578 | Doraemon : Tuyển tập tranh truyện màu Tập 3 | Fujiko.F.Fujio | 16/09/2026 | 6 |
| 1216 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00579 | Doraemon : Tuyển tập tranh truyện màu Tập 4 | Fujiko.F.Fujio | 16/09/2026 | 6 |
| 1217 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00580 | Doraemon Tìm hiểu cơ thể người | Fujiko.F.Fujio | 16/09/2026 | 6 |
| 1218 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00581 | Doraemon: Tuyển tập tranh truyện màu KTS Tập 1 | Fujiko.F.Fujio | 16/09/2026 | 6 |
| 1219 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00582 | Doraemon: Tuyển tập tranh truyện màu KTS Tập 3 | Fujiko.F.Fujio | 16/09/2026 | 6 |
| 1220 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00583 | Doraemon: Tuyển tập tranh truyện màu KTS Tập 6 | Fujiko.F.Fujio | 16/09/2026 | 6 |
| 1221 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00584 | Doraemon: Tập 2 | Fujiko.F.Fujio | 16/09/2026 | 6 |
| 1222 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00585 | Doraemon: Tập 3 | Fujiko.F.Fujio | 16/09/2026 | 6 |
| 1223 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00586 | Doraemon: Tập 4 | Fujiko.F.Fujio | 16/09/2026 | 6 |
| 1224 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00587 | Doraemon: Tập 14 | Fujiko.F.Fujio | 16/09/2026 | 6 |
| 1225 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00588 | Doraemon: Tập 14 | Fujiko.F.Fujio | 16/09/2026 | 6 |
| 1226 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00589 | Doraemon: Tập 16 | Fujiko.F.Fujio | 16/09/2026 | 6 |
| 1227 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00590 | Doraemon: Tuyển tập theo chủ đề | Fujiko.F.Fujio | 16/09/2026 | 6 |
| 1228 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00591 | Doraemon: Quá khứ và tương lai | Fujiko.F.Fujio | 16/09/2026 | 6 |
| 1229 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00592 | Doraemon: Đi tìm miền đất mới | Fujiko.F.Fujio | 16/09/2026 | 6 |
| 1230 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00593 | Chiếc áo tàng hình | Minh Quốc | 16/09/2026 | 6 |
| 1231 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00594 | Chiếc áo tàng hình | Minh Quốc | 16/09/2026 | 6 |
| 1232 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00596 | Cha mẹ nuôi con bằng trời bằng bể | Hồng Hà | 16/09/2026 | 6 |
| 1233 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00595 | Cha mẹ nuôi con bằng trời bằng bể | Hồng Hà | 16/09/2026 | 6 |
| 1234 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00597 | Cha mẹ nuôi con bằng trời bằng bể | Hồng Hà | 16/09/2026 | 6 |
| 1235 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00598 | Cha mẹ nuôi con bằng trời bằng bể | Hồng Hà | 16/09/2026 | 6 |
| 1236 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00599 | Cha mẹ nuôi con bằng trời bằng bể | Hồng Hà | 16/09/2026 | 6 |
| 1237 | Vũ Bảo Hân | 4 D | STN-00600 | Nàng công chúa nhìn xa | Hồng Hà | 16/09/2026 | 6 |
| 1238 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00272 | Thần đồng Đất Việt Tập 33 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1239 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00271 | Thần đồng Đất Việt Tập 29 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1240 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00273 | Thần đồng Đất Việt Tập 33 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1241 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00274 | Thần đồng Đất Việt Tập 33 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1242 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00275 | Thần đồng Đất Việt Tập 35 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1243 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00276 | Thần đồng Đất Việt Tập 35 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1244 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00277 | Thần đồng Đất Việt Tập 35 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1245 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00278 | Thần đồng Đất Việt Tập 36 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1246 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00279 | Thần đồng Đất Việt Tập 36 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1247 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00280 | Thần đồng Đất Việt Tập 39 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1248 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00281 | Thần đồng Đất Việt Tập 39 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1249 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00283 | Thần đồng Đất Việt Tập 41 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1250 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00284 | Thần đồng Đất Việt Tập 42 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1251 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00282 | Thần đồng Đất Việt Tập 40 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1252 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00285 | Thần đồng Đất Việt Tập 45 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1253 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00286 | Thần đồng Đất Việt Tập 46 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1254 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00287 | Thần đồng Đất Việt Tập 50 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1255 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00288 | Thần đồng Đất Việt Tập 51 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1256 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00289 | Thần đồng Đất Việt Tập 51 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1257 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00290 | Thần đồng Đất Việt Tập 51 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1258 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00291 | Thần đồng Đất Việt Tập 52 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1259 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00292 | Thần đồng Đất Việt Tập 52 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1260 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00293 | Thần đồng Đất Việt Tập 53 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1261 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00294 | Thần đồng Đất Việt Tập 56 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1262 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00295 | Thần đồng Đất Việt Tập 57 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1263 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00296 | Thần đồng Đất Việt Tập 58 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1264 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00297 | Thần đồng Đất Việt Tập 59 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1265 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00298 | Thần đồng Đất Việt Tập 60 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1266 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00299 | Thần đồng Đất Việt Tập 61 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1267 | Vũ Ngọc Hiếu | 5 G | STN-00300 | Thần đồng Đất Việt Tập 61 | Lê Minh | 10/09/2026 | 12 |
| 1268 | Vũ Thị Thanh Nga | | SGK1-00739 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 1269 | Vũ Thị Thanh Nga | | SGK1-00706 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 1270 | Vũ Thị Thanh Nga | | SGK1-00875 | VBT Hoạt động trải ngiệm 1 | Bùi Sĩ Tụng | 03/09/2026 | 19 |
| 1271 | Vũ Thị Thanh Nga | | SGK1-00715 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 1272 | Vũ Thị Thanh Nga | | SGK1-00734 | VBT Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 1273 | Vũ Thị Thanh Nga | | SGK1-00887 | Tập viết 1- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 1274 | Vũ Thị Thanh Nga | | SGK1-00884 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 19 |
| 1275 | Vũ Thị Thanh Nga | | SGK1-00885 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 19 |
| 1276 | Vũ Thị Thanh Nga | | SGK1-00882 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 19 |
| 1277 | Vũ Thị Thanh Nga | | SGK1-00883 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 19 |
| 1278 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-01991 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 3 | Đoàn Triệu Long | 21/09/2026 | 1 |
| 1279 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-01992 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 3 | Đoàn Triệu Long | 21/09/2026 | 1 |
| 1280 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-01993 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 4 | Đoàn Triệu Long | 21/09/2026 | 1 |
| 1281 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-01994 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 4 | Đoàn Triệu Long | 21/09/2026 | 1 |
| 1282 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-01995 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 4 | Đoàn Triệu Long | 21/09/2026 | 1 |
| 1283 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-01996 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 4 | Đoàn Triệu Long | 21/09/2026 | 1 |
| 1284 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-01997 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 4 | Đoàn Triệu Long | 21/09/2026 | 1 |
| 1285 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-01998 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 4 | Đoàn Triệu Long | 21/09/2026 | 1 |
| 1286 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-01999 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 5 | Đoàn Triệu Long | 21/09/2026 | 1 |
| 1287 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-02000 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 5 | Đoàn Triệu Long | 21/09/2026 | 1 |
| 1288 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-02001 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 5 | Đoàn Triệu Long | 21/09/2026 | 1 |
| 1289 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-02002 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 5 | Đoàn Triệu Long | 21/09/2026 | 1 |
| 1290 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-02003 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 5 | Đoàn Triệu Long | 21/09/2026 | 1 |
| 1291 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-02004 | Truyền thuyết hồ Gươm tập 5 | Đoàn Triệu Long | 21/09/2026 | 1 |
| 1292 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-02005 | Tết của em | Đỗ Thị Phấn | 21/09/2026 | 1 |
| 1293 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-02006 | Tết của em | Đỗ Thị Phấn | 21/09/2026 | 1 |
| 1294 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-02007 | Tết của em | Đỗ Thị Phấn | 21/09/2026 | 1 |
| 1295 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-02008 | Tết của em | Đỗ Thị Phấn | 21/09/2026 | 1 |
| 1296 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-02009 | Tết của em | Đỗ Thị Phấn | 21/09/2026 | 1 |
| 1297 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-02010 | Tết của em | Đỗ Thị Phấn | 21/09/2026 | 1 |
| 1298 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-02011 | Tết của em | Đỗ Thị Phấn | 21/09/2026 | 1 |
| 1299 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-02012 | Tết của em | Đỗ Thị Phấn | 21/09/2026 | 1 |
| 1300 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-02013 | Tết của em | Đỗ Thị Phấn | 21/09/2026 | 1 |
| 1301 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-02014 | Tết của em | Đỗ Thị Phấn | 21/09/2026 | 1 |
| 1302 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-02015 | Tết của em | Đỗ Thị Phấn | 21/09/2026 | 1 |
| 1303 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-02016 | Tết của em | Đỗ Thị Phấn | 21/09/2026 | 1 |
| 1304 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-02017 | Tết của em | Đỗ Thị Phấn | 21/09/2026 | 1 |
| 1305 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-02018 | Tết của em | Đỗ Thị Phấn | 21/09/2026 | 1 |
| 1306 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-02019 | Tết của em | Đỗ Thị Phấn | 21/09/2026 | 1 |
| 1307 | Vũ Tú Đan | 3 B | STN-02020 | Tết của em | Đỗ Thị Phấn | 21/09/2026 | 1 |
| 1308 | Vũ Vân Anh | | SGK1-00817 | Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 12 |
| 1309 | Vũ Vân Anh | | SGK1-00795 | Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 12 |
| 1310 | Vũ Vân Anh | | SGK1-00805 | VBT Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 12 |
| 1311 | Vương Bích Nga | | SGK4-00821 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 1312 | Vương Bích Nga | | SGK4-00833 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 1313 | Vương Bích Nga | | SGK4-00844 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 1314 | Vương Bích Nga | | SGK4-00854 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 1315 | Vương Bích Nga | | SGK4-00865 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 1316 | Vương Bích Nga | | SGK4-00877 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 1317 | Vương Bích Nga | | SGK4-00887 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 1318 | Vương Bích Nga | | SGK4-00918 | VBT Tin học 4 | Hoàng Thị Mai | 07/09/2026 | 15 |
| 1319 | Vương Bích Nga | | SGK4-00920 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 15 |
| 1320 | Vương Bích Nga | | SGK4-00934 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 07/09/2026 | 15 |
| 1321 | Vương Bích Nga | | SGK4-00942 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 1322 | Vương Bích Nga | | SGK4-00961 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 1323 | Vương Bích Nga | | SGK4-00974 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 15 |