| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Tuyết Nhung | SGK1-00878 | Mĩ thuật 1 | Đinh Gia Lê | 10/09/2026 | 33 |
| 2 | Bùi Thị Tuyết Nhung | SGK3-00970 | Mĩ thuậtt 3 | Nguyễn Xuân Nghị | 10/09/2026 | 33 |
| 3 | Bùi Thị Xim | SGK1-00886 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 4 | Bùi Thị Xim | SGK1-00775 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 5 | Bùi Thị Xim | SGK1-00755 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 6 | Bùi Thị Xim | SGK1-00785 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 7 | Bùi Thị Xim | SGK1-00765 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 8 | Bùi Thị Xim | SGK1-00865 | VBT Hoạt động trải ngiệm 1 | Bùi Sĩ Tụng | 07/09/2026 | 36 |
| 9 | Bùi Thị Xim | SGK1-00707 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 10 | Bùi Thị Xim | SGK1-00716 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 11 | Bùi Thị Xim | SGK1-00711 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/10/2026 | 4 |
| 12 | Cao Thị Thu Hoài | SNV-01526 | Hướng dẫn thực hiện một số văn bản quy phạm pháp luật giáo dục TH | Vụ giáo dục tiểu học | 09/10/2026 | 4 |
| 13 | Đàm Thị Lan | SGK4-00881 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 35 |
| 14 | Đàm Thị Lan | SGK4-00893 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 35 |
| 15 | Đàm Thị Lan | SGK4-00860 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 16 | Đàm Thị Lan | SGK4-00870 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 17 | Đàm Thị Lan | SGK4-00849 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 35 |
| 18 | Đàm Thị Lan | SGK4-00838 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 35 |
| 19 | Đàm Thị Lan | SGK4-00812 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 35 |
| 20 | Đàm Thị Lan | SGK4-00826 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 35 |
| 21 | Đàm Thị Lan | SGK4-00955 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 22 | Đàm Thị Lan | SGK4-00947 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 23 | Đàm Thị Lan | SGK4-00937 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 08/09/2026 | 35 |
| 24 | Đàm Thị Lan | SGK4-00925 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 08/09/2026 | 35 |
| 25 | Đàm Thị Lan | SGK4-00979 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 35 |
| 26 | Đàm Thị Lan | STKC-03019 | 652 câu đố tuổi thơ | Anh Tú | 28/09/2026 | 15 |
| 27 | Đàm Thị Lan | STKC-03934 | Giáo dục biển, đảo Việt Nam | Đặng Thị Huyền Trang | 28/09/2026 | 15 |
| 28 | Đàm Thị Lan | STKC-04063 | 101 điều em muốn biết- Cuộc sống muôn màu | Lưu Sướng | 28/09/2026 | 15 |
| 29 | Đàm Thị Lan | STKC-03171 | Bí quyết thành công dành cho HSTH | Thanh Ngân | 28/09/2026 | 15 |
| 30 | Đàm Thị Lan | SDD-00118 | Nguon goc loai nguoi- Giai thich cho chau | Ha Viet Anh | 28/09/2026 | 15 |
| 31 | Đàm Thị Lan | SDD-00806 | Lich su Viet Nam thoi Dinh | Pham Truong Khang | 28/09/2026 | 15 |
| 32 | Đàm Thị Lan | SDD-01059 | Hạt giống tâm hồn - Luôn là chính mình | Nhiều tác giả | 28/09/2026 | 15 |
| 33 | Đàm Thị Lan | STKC-00285 | Các bài toán phát triển trí tuệ T2 | Nguyễn Văn Nho | 28/09/2026 | 15 |
| 34 | Đàm Thị Lan | STKC-00587 | Chuyện thi cử và lập nghiệp của học trò xưa | Quốc Chấn | 28/09/2026 | 15 |
| 35 | Đàm Thị Lan | STKC-00636 | Tỏi chữa bách bệnh | Quỳnh Phương | 28/09/2026 | 15 |
| 36 | Đàm Thị Lan | STKC-00677 | Màu hoa đỏ | Nhiều tác giả | 28/09/2026 | 15 |
| 37 | Đàm Thị Lan | STKC-01328 | Bài tập luyện từ và câu TV 4 | Trần Mạnh Hưởng | 28/09/2026 | 15 |
| 38 | Đàm Thị Lan | STKC-01326 | Giúp em thực hành Tập làm văn 4 | Trần Thị Hiền Lương | 28/09/2026 | 15 |
| 39 | Đàm Thị Lan | STKC-02194 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta Lớp 4 | Quỹ Unilever Việt Nam | 28/09/2026 | 15 |
| 40 | Đặng Thị Xiêm | SGK1-00754 | Tập viết 1- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 41 | Đặng Thị Xiêm | SGK1-00743 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 42 | Đặng Thị Xiêm | SGK1-00733 | VBT Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 43 | Đặng Thị Xiêm | SGK1-00777 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 34 |
| 44 | Đặng Thị Xiêm | SGK1-00793 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 34 |
| 45 | Đặng Thị Xiêm | SGK1-00757 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 34 |
| 46 | Đặng Thị Xiêm | SGK1-00773 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 34 |
| 47 | Đặng Thị Xiêm | SGK1-00718 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 48 | Đặng Thị Xiêm | SGK1-00705 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 49 | Đỗ Thị Thu Anh | SGK2-00689 | Tập viết 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 50 | Đỗ Thị Thu Anh | SGK2-00680 | Tập viết 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 51 | Đỗ Thị Thu Anh | SGK2-00660 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 52 | Đỗ Thị Thu Anh | SGK2-00677 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 53 | Đỗ Thị Thu Anh | SGK2-00650 | Tiếng Việt 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 54 | Đỗ Thị Thu Anh | SGK2-00647 | Tiếng Việt 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 55 | Đỗ Thị Thu Anh | SGK2-00621 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 56 | Đỗ Thị Thu Anh | SGK2-00637 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 57 | Đỗ Thị Thu Anh | SGK2-00609 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 58 | Đỗ Thị Thu Anh | SGK2-00605 | Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 59 | Đỗ Thị Thu Anh | SGK2-00704 | Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 36 |
| 60 | Đỗ Thị Thu Anh | SGK2-00733 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 07/09/2026 | 36 |
| 61 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00811 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 33 |
| 62 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00978 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 10/09/2026 | 33 |
| 63 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00929 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 10/09/2026 | 33 |
| 64 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00933 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 10/09/2026 | 33 |
| 65 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00956 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 33 |
| 66 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00948 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 33 |
| 67 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00882 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 33 |
| 68 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00892 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 33 |
| 69 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00871 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 33 |
| 70 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00859 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 33 |
| 71 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00839 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 10/09/2026 | 33 |
| 72 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00848 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 10/09/2026 | 33 |
| 73 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00827 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 33 |
| 74 | Dương Thị Phương Thảo | SGK3-00938 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thủy | 07/09/2026 | 36 |
| 75 | Dương Thị Phương Thảo | SHCM-00127 | Chiếc áo Bác Hồ | Ngọc Châu | 09/10/2026 | 4 |
| 76 | Dương Thị Phương Thảo | SHCM-00105 | Hồ Chí Minh chân dung đời thường | Bá Ngọc | 09/10/2026 | 4 |
| 77 | Dương Thị Phương Thảo | SPL-00078 | Pháp lênh cán bộ công chức | Nguyễn Ngọc Dũng | 09/10/2026 | 4 |
| 78 | Dương Thị Phương Thảo | SPL-00172 | Luật thanh niên | Phạm Việt | 09/10/2026 | 4 |
| 79 | Dương Thị Phương Thảo | STKC-02164 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta Lớp 3 | Quỹ Unilever Việt Nam | 09/10/2026 | 4 |
| 80 | Dương Thị Phương Thảo | STKC-02559 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 3 | Nhiều tác giả | 09/10/2026 | 4 |
| 81 | Dương Thị Phương Thảo | STKC-02857 | Giúp em giỏi toán 3 | Trần Ngọc Lan | 09/10/2026 | 4 |
| 82 | Dương Thị Phương Thảo | STKC-03132 | Từ điển văn học | Lại Nguyên Ân | 09/10/2026 | 4 |
| 83 | Dương Thị Phương Thảo | STKC-03198 | Mênh mông biển Việt- T1 | Nguyễn Quốc Tín | 09/10/2026 | 4 |
| 84 | Dương Thị Phương Thảo | TGTT-00505 | Thế giới trong ta- Số 513 | GS.VS Phạm Minh Hạc | 09/10/2026 | 4 |
| 85 | Dương Thị Phương Thảo | TGTT-00485 | Thế giới trong ta- Số 506 | GS.VS Phạm Minh Hạc | 09/10/2026 | 4 |
| 86 | Dương Thị Phương Thảo | SHCM-00117 | Hồ Chí Minh nhà báo cách mạng | Cao Ngọc Thắng | 09/10/2026 | 4 |
| 87 | Dương Thị Phương Thảo | SGK3-00857 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 88 | Dương Thị Phương Thảo | SGK3-00853 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 89 | Dương Thị Phương Thảo | SGK3-00837 | Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 90 | Dương Thị Phương Thảo | SGK3-00832 | Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 91 | Dương Thị Phương Thảo | SGK3-00974 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 92 | Dương Thị Phương Thảo | SGK3-00886 | VBT Tiếng Việt 3- tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 93 | Dương Thị Phương Thảo | SGK3-00903 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 94 | Dương Thị Phương Thảo | SGK3-00905 | Tập viết 3 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 95 | Dương Thị Phương Thảo | SGK3-00924 | Tập viết 3 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 96 | Dương Thị Phương Thảo | SGK3-00877 | Tiếng Việt 3- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 97 | Dương Thị Phương Thảo | SGK3-00873 | Tiếng Việt 3- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 98 | Lê Nho Hào | SGK4-01017 | Âm nhạc 4 | Đỗ Thị Minh Chính | 10/09/2026 | 33 |
| 99 | Lê Nho Hào | SGK1-00851 | Âm nhạc 1 | Đỗ Thị Minh Chính | 10/09/2026 | 33 |
| 100 | Lê Nho Hào | SGK5-00879 | Âm nhạc 5 | Đỗ Thị Minh Chính | 10/09/2026 | 33 |
| 101 | Lê Nho Hào | SGK5-00880 | VBT Âm nhạc 5 | Đỗ Thị Minh Chính | 10/09/2026 | 33 |
| 102 | Lê Thị Kim Thuyên | STKC-02516 | Góc sân và khoảng trời | Trần Đăng Khoa | 28/09/2026 | 15 |
| 103 | Lê Thị Kim Thuyên | STKC-02663 | Từ điển Đồng âm Tiếng Việt | Vũ Trang | 28/09/2026 | 15 |
| 104 | Lê Thị Kim Thuyên | SDD-00400 | Mot tram linh mot truyen ke giao duc be | Tu Anh | 28/09/2026 | 15 |
| 105 | Lê Thị Kim Thuyên | SDD-00401 | Ba lam tac pham duoc giai | Nhieu tac gia | 28/09/2026 | 15 |
| 106 | Lê Thị Kim Thuyên | SGK3-00906 | Tập viết 3 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 107 | Lê Thị Kim Thuyên | SGK3-00923 | Tập viết 3 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 108 | Lê Thị Kim Thuyên | SGK3-00975 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 109 | Lê Thị Kim Thuyên | SGK3-00885 | VBT Tiếng Việt 3- tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 110 | Lê Thị Kim Thuyên | SGK3-00904 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 111 | Lê Thị Kim Thuyên | SGK3-00876 | Tiếng Việt 3- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 112 | Lê Thị Kim Thuyên | SGK3-00874 | Tiếng Việt 3- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 113 | Lê Thị Kim Thuyên | SHCM-00172 | Nhớ lời Bác dạy | Nguyễn Văn Khoan | 28/09/2026 | 15 |
| 114 | Lê Thị Kim Thuyên | SHCM-00093 | Bác Hồ với thiếu nhi và phụ nữ | Nguyệt Tú | 28/09/2026 | 15 |
| 115 | Lê Thị Kim Thuyên | STKC-03004 | Cờ vua 200 thế cờ toàn thắng | Mai Luân | 28/09/2026 | 15 |
| 116 | Lê Thị Kim Thuyên | STKC-02668 | Giải đáp 88 câu hỏi về giảng dạy Tiếng Việt ở TH | Lê Hữu Tỉnh | 28/09/2026 | 15 |
| 117 | Lê Thị Kim Thuyên | SGK3-00833 | Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 118 | Lê Thị Kim Thuyên | SGK3-00836 | Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 119 | Lê Thị Kim Thuyên | SGK3-00856 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 120 | Lê Thị Kim Thuyên | SGK3-00854 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 121 | Lê Thị Kim Thuyên | SGK3-00939 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thủy | 07/09/2026 | 36 |
| 122 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00983 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 36 |
| 123 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00940 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 07/09/2026 | 36 |
| 124 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00919 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 36 |
| 125 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00962 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 126 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00875 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 127 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00853 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 128 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00864 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 129 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00886 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 130 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00820 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 131 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00843 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 132 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00832 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 133 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00819 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 134 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00941 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 135 | Lương Thị Vàng | SGK3-00961 | Giáo dục thể chất 3 | Nguyễn Duy Quyết | 07/09/2026 | 36 |
| 136 | Lương Thị Vàng | SGK5-00915 | Giáo dục thể chất 5 | Nguyễn Duy Quyết | 07/09/2026 | 36 |
| 137 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00696 | Tập viết 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 138 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00679 | Tập viết 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 139 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00659 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 40 |
| 140 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00669 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 40 |
| 141 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00648 | Tiếng Việt 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 142 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00638 | Tiếng Việt 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 143 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00620 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 40 |
| 144 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00630 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 40 |
| 145 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00615 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 40 |
| 146 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00598 | Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 40 |
| 147 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00734 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 03/09/2026 | 40 |
| 148 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00706 | Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 40 |
| 149 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00594 | Tiếng Anh 2- Sách HS | Hoàng Văn Vân | 08/09/2026 | 35 |
| 150 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00597 | Tiếng Anh 2- Sách BT | Hoàng Văn Vân | 08/09/2026 | 35 |
| 151 | Ng Thị Thùy Trang | SHCM-00273 | Những mẩu chuyện về đời hoạt động của Hồ Chủ Tịch | Trần Dân Tiên | 28/09/2026 | 15 |
| 152 | Ng Thị Thùy Trang | STKC-02527 | Người bất tử | Nhiều tác giả | 28/09/2026 | 15 |
| 153 | Ng Thị Thùy Trang | STKC-03948 | Nắng trong vườn | Thạch Lam | 28/09/2026 | 15 |
| 154 | Ng Thị Thùy Trang | STKC-04007 | Bí mật của móng tay | Shigeko Nakayama | 28/09/2026 | 15 |
| 155 | Ng Thị Thùy Trang | SDD-00571 | Ke chuyen danh nhan dat Viet-T3 | Nguyen Khac Thuan | 28/09/2026 | 15 |
| 156 | Ng Thị Thùy Trang | SDD-01065 | Chắp cánh yêu thương | Nguyễn Viên Như | 28/09/2026 | 15 |
| 157 | Ng Thị Thùy Trang | SPL-00365 | Luật phòng chống tác hại của thuốc lá | Võ Thị Kim Thanh | 28/09/2026 | 15 |
| 158 | Ng Thị Thùy Trang | SDD-00781 | Tam hon cao thuong | Nhieu tac gia | 28/09/2026 | 15 |
| 159 | Ng Thị Thùy Trang | SDD-00956 | Kể chuyện thành ngữ, tục ngữ- Tình cảm gia đình | Lê Phương Nga | 28/09/2026 | 15 |
| 160 | Ng Thị Thùy Trang | SDD-01052 | Hiểu và thương | Nhiều tác giả | 28/09/2026 | 15 |
| 161 | Ng Thị Thùy Trang | STKC-00843 | Từ điển chính tả phân biệt các từ có phụ âm cuối T&C | Nguyễn Như Ý | 28/09/2026 | 15 |
| 162 | Ng Thị Thùy Trang | SPL-00243 | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo Bộ luật lao động | Nguyễn Thành Long | 28/09/2026 | 15 |
| 163 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00708 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 164 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00717 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 165 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00756 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 34 |
| 166 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00774 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 34 |
| 167 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00776 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 34 |
| 168 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00794 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 34 |
| 169 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00745 | Tập viết 1- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 170 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00744 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 171 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00725 | VBT Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 172 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00881 | Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 173 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00880 | VBT Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 174 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00816 | Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 09/09/2026 | 34 |
| 175 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00874 | VBT Hoạt động trải ngiệm 1 | Bùi Sĩ Tụng | 09/09/2026 | 34 |
| 176 | Nguyễn Thị Hằng | SGK2-00622 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 35 |
| 177 | Nguyễn Thị Hằng | SGK2-00636 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 35 |
| 178 | Nguyễn Thị Hằng | SGK2-00610 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 35 |
| 179 | Nguyễn Thị Hằng | SGK2-00604 | Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 35 |
| 180 | Nguyễn Thị Hằng | SGK2-00732 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 08/09/2026 | 35 |
| 181 | Nguyễn Thị Hằng | SGK2-00695 | Tập viết 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 182 | Nguyễn Thị Hằng | SGK2-00681 | Tập viết 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 183 | Nguyễn Thị Hằng | SGK2-00661 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 35 |
| 184 | Nguyễn Thị Hằng | SGK2-00676 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 35 |
| 185 | Nguyễn Thị Hằng | SGK2-00651 | Tiếng Việt 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 186 | Nguyễn Thị Hằng | SGK2-00646 | Tiếng Việt 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 187 | Nguyễn Thị Hằng | STKC-02403 | Giáo dục chăm sóc sức khỏe Dành cho học sinh Lớp 4 | Quỹ Unilever Việt Nam | 02/10/2026 | 11 |
| 188 | Nguyễn Thị Hằng | STKC-02522 | Tiếng gọi của con chim sáo | Nhiều tác giả | 02/10/2026 | 11 |
| 189 | Nguyễn Thị Hằng | STKC-03658 | Từ điển tiếng Việt | Kỳ Duyên- Đức Sơn | 02/10/2026 | 11 |
| 190 | Nguyễn Thị Hằng | STKC-03891 | Rèn kĩ năng sống cho học sinh- Kĩ năng giao tiếp | Nguyễn Thanh Lâm | 02/10/2026 | 11 |
| 191 | Nguyễn Thị Hằng | STKC-03914 | Bạo lực học đường chuyện chưa kể: Đừng sợ bắt nạt ! | AIJA MAYROCK | 02/10/2026 | 11 |
| 192 | Nguyễn Thị Hằng | STKC-03939 | Tống Khánh Linh - Người phụ nữ vĩ đại của thế kỉ 20 | Thịnh Vĩnh Hoa | 02/10/2026 | 11 |
| 193 | Nguyễn Thị Hiền | SPL-00211 | Tìm hiểu luật bảo hiểm xã hội | Nguyễn Thành Long | 30/09/2026 | 13 |
| 194 | Nguyễn Thị Hiền | SPL-00266 | Luật hôn nhân và gia đình | Bùi Việt Bắc | 30/09/2026 | 13 |
| 195 | Nguyễn Thị Hiền | SDD-00169 | Dua con cua loai cay | Nhieu tac gia | 30/09/2026 | 13 |
| 196 | Nguyễn Thị Hiền | SDD-00284 | Nhung cau chuyen bo ich va li thu tap 2 | Nhieu tac gia | 30/09/2026 | 13 |
| 197 | Nguyễn Thị Hiền | SDD-00764 | Song dep-Trai tim nhan hau | Nhieu tac gia | 30/09/2026 | 13 |
| 198 | Nguyễn Thị Hiền | SDD-00859 | 100 mẩu truyện giúp học sinh rèn luyện ý chí vươn lên .......... | Trần Minh Nhật | 30/09/2026 | 13 |
| 199 | Nguyễn Thị Hiền | STKC-03138 | Khi Hồng hạc bay về... và những điều mầu nhiệm | Huyền Diệu | 30/09/2026 | 13 |
| 200 | Nguyễn Thị Hiền | STKC-03178 | 99 truyện cười | Nguyễn Gia | 30/09/2026 | 13 |
| 201 | Nguyễn Thị Hiền | STKC-03677 | Cho tôi xin một vé đi tuổi thơ | Nguyễn Nhật Ánh | 30/09/2026 | 13 |
| 202 | Nguyễn Thị Hiền | STKC-03910 | Chiếc lá cuối cùng | OHenrry | 30/09/2026 | 13 |
| 203 | Nguyễn Thị Hiền | STKC-03906 | Rèn kĩ năng sống cho học sinh- Kĩ năng làm chủ bản thân | Nguyễn Thanh Lâm | 30/09/2026 | 13 |
| 204 | Nguyễn Thị Hiền | STKC-03944 | Phong Thu - Những truyện ngắn hay viết cho thiếu nhi | Phong Thu | 30/09/2026 | 13 |
| 205 | Nguyễn Thị Hiền | STKC-03967 | Thi nhân Việt Nam | Hoài Thanh- Hoài Chân | 30/09/2026 | 13 |
| 206 | Nguyễn Thị Hoa | STKC-03141 | Nhật kí Đặng Thùy Trâm | Đặng Kim Trâm | 02/10/2026 | 11 |
| 207 | Nguyễn Thị Hoa | STKC-03569 | 100 bài toán chu vi và diện tích lớp 4-5 | Nguyễn Áng | 02/10/2026 | 11 |
| 208 | Nguyễn Thị Hoa | STKC-03685 | Hà Nội 36 phố phường | Thạch Lam | 02/10/2026 | 11 |
| 209 | Nguyễn Thị Hoa | STKC-03780 | Một số biện pháp giúp học sinh viết đúng chính tả | Lê Phương Liên | 02/10/2026 | 11 |
| 210 | Nguyễn Thị Hoa | STKC-00230 | Những đoạn văn hay của học sinh TH | Trần Hòa Bình | 02/10/2026 | 11 |
| 211 | Nguyễn Thị Hoa | STKC-00919 | Bách khoa thư động vật bằng hình | Jinny Jonhson | 02/10/2026 | 11 |
| 212 | Nguyễn Thị Hoa | STKC-01963 | Trong giông gió Trường Sa | Nhiều tác giả | 02/10/2026 | 11 |
| 213 | Nguyễn Thị Hoa | STKC-01947 | Tổ Quốc nơi đầu sóng | Đoàn Bắc | 02/10/2026 | 11 |
| 214 | Nguyễn Thị Hoa | SHCM-00060 | Ánh mắt Bác Hồ | Trần Dương | 02/10/2026 | 11 |
| 215 | Nguyễn Thị Hoa | SHCM-00174 | Những chuyện...Bác Hồ đi tìm đường cứu nước- tập 1 | Phan Tuyết | 02/10/2026 | 11 |
| 216 | Nguyễn Thị Hoa | SDD-00297 | Truyen dao duc tieu hoc | Mai Nguyen | 02/10/2026 | 11 |
| 217 | Nguyễn Thị Hoa | SDD-00645 | Quan am Thi Kinh | To Hoai | 02/10/2026 | 11 |
| 218 | Nguyễn Thị Hoa | SDD-00499 | Ke chuyen Ho Xuan Huong | Hai Vy | 02/10/2026 | 11 |
| 219 | Nguyễn Thị Hoa | SDD-00704 | Ca chep hoa rong | Pham Dinh An | 02/10/2026 | 11 |
| 220 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00976 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 36 |
| 221 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00938 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 07/09/2026 | 36 |
| 222 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00921 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 36 |
| 223 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00959 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 224 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00945 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 225 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00824 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 226 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00814 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 227 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00836 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 228 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00851 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 229 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00868 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 230 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00862 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 231 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00879 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 232 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00895 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 233 | Nguyễn Thị Huệ | SGK1-00924 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Bùi Sĩ Tụng | 09/10/2026 | 4 |
| 234 | Nguyễn Thị Huệ | SGK1-00798 | Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 09/10/2026 | 4 |
| 235 | Nguyễn Thị Huệ | SGK1-00735 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 236 | Nguyễn Thị Huệ | SGK1-00753 | Tập viết 1- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 237 | Nguyễn Thị Huệ | SGK1-00726 | VBT Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 238 | Nguyễn Thị Huệ | SGK1-00758 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 34 |
| 239 | Nguyễn Thị Huệ | SGK1-00772 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 34 |
| 240 | Nguyễn Thị Huệ | SGK1-00778 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 34 |
| 241 | Nguyễn Thị Huệ | SGK1-00792 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 34 |
| 242 | Nguyễn Thị Huệ | SGK1-00719 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 243 | Nguyễn Thị Huệ | SGK1-00714 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 244 | Nguyễn Thị Hương | STKC-00608 | Thế giới con người những điều kì lạ-Đời sống xã hội | Nhóm tác giả Elicom | 12/10/2026 | 1 |
| 245 | Nguyễn Thị Hương | STKC-00622 | Những ngày thơ ấu | Nguyên Hồng | 12/10/2026 | 1 |
| 246 | Nguyễn Thị Hương | STKC-00642 | Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam | Nguyễn Lân | 12/10/2026 | 1 |
| 247 | Nguyễn Thị Hương | STKC-00681 | Tập ca khúc nối vòng tay lớn | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 248 | Nguyễn Thị Hương | STKC-00847 | Từ điển chính tả phân biệt L&N | Nguyễn Như Ý | 12/10/2026 | 1 |
| 249 | Nguyễn Thị Hương | SDD-00172 | Tuc ngu ca dao Viet Nam ve giao duc dao duc | Nguyen Nghia Dan | 12/10/2026 | 1 |
| 250 | Nguyễn Thị Hương | SDD-00251 | Tuyen tap truyen hay danh cho thieu nhi-T1 | Trieu Giang | 12/10/2026 | 1 |
| 251 | Nguyễn Thị Hương | SDD-00326 | Hoc lam nguoi | Tran Ngoc An | 12/10/2026 | 1 |
| 252 | Nguyễn Thị Hương | SDD-00404 | Ba lam tac pham duoc giai | Nhieu tac gia | 12/10/2026 | 1 |
| 253 | Nguyễn Thị Hương | SDD-00565 | Ke chuyen danh nhan dat Viet-T3 | Nguyen Khac Thuan | 12/10/2026 | 1 |
| 254 | Nguyễn Thị Hương | STKC-01151 | Giáo dục tiểu học đầu thế kỉ XXI | Hồ Ngọc Đại | 12/10/2026 | 1 |
| 255 | Nguyễn Thị Hường | STKC-00609 | Kho tàng tri thức nhân loại- Thiên văn | Nguyễn Việt Long | 09/10/2026 | 4 |
| 256 | Nguyễn Thị Hường | STKC-00618 | Sông Đông êm đềm T1 | Mikhain Solokhop | 09/10/2026 | 4 |
| 257 | Nguyễn Thị Hường | STKC-00648 | Chữa bệnh bằng rau, củ, quả & động vật | Minh Hạnh | 09/10/2026 | 4 |
| 258 | Nguyễn Thị Hường | STKC-00880 | Quẳng gánh lo đi & vui sống | Dale Carnegie | 09/10/2026 | 4 |
| 259 | Nguyễn Thị Hường | STKC-00912 | Sổ tay đạo đức | Vũ Xuân Vinh | 09/10/2026 | 4 |
| 260 | Nguyễn Thị Hường | STKC-01220 | Theo dòng lịch sử Việt Nam T25 | Lý Thái Thuận | 09/10/2026 | 4 |
| 261 | Nguyễn Thị Hường | STKC-01587 | Tổ chức cho HSTH vui chơi giữa buổi học | Trần Đồng Lâm | 09/10/2026 | 4 |
| 262 | Nguyễn Thị Hường | STKC-01716 | Cùng cún con khám phá thế giới | Phùng Thị Tường | 09/10/2026 | 4 |
| 263 | Nguyễn Thị Hường | STKC-01927 | Chí Phèo | Nam Cao | 09/10/2026 | 4 |
| 264 | Nguyễn Thị Hường | SDD-00109 | Van hoa- Giai thich cho con | Nguyen The Cong | 09/10/2026 | 4 |
| 265 | Nguyễn Thị Hường | SDD-00208 | Noi dai vong tay yeu thuong | Mai Huong | 09/10/2026 | 4 |
| 266 | Nguyễn Thị Hường | SDD-00247 | Ao don mua ret | Nhieu tac gia | 09/10/2026 | 4 |
| 267 | Nguyễn Thị Hường | SHCM-00243 | Bác Hồ viên ngọc quý của mọi thời đại | TS. Nguyễn Văn Khoan | 09/10/2026 | 4 |
| 268 | Nguyễn Thị Hường | SGK3-00972 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 269 | Nguyễn Thị Hường | SGK3-00951 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 40 |
| 270 | Nguyễn Thị Hường | SGK3-00941 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thủy | 03/09/2026 | 40 |
| 271 | Nguyễn Thị Hường | SGK4-00951 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 272 | Nguyễn Thị Hường | SGK4-00952 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 273 | Nguyễn Thị Hường | SGK4-00984 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 03/09/2026 | 40 |
| 274 | Nguyễn Thị Hường | SGK4-01006 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 40 |
| 275 | Nguyễn Thị Hường | SGK5-00855 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 276 | Nguyễn Thị Hường | SGK5-00862 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 277 | Nguyễn Thị Hương Quỳnh | STKC-03124 | Bảy bước tới mùa hè | Nguyễn Nhật Ánh | 02/10/2026 | 11 |
| 278 | Nguyễn Thị Hương Quỳnh | SPL-00244 | Tổ chức bộ máy biên chế theo quy định mới | Nguyễn Thành Long | 02/10/2026 | 11 |
| 279 | Nguyễn Thị Hương Quỳnh | SPL-00363 | Luật giám định tư pháp | Võ Thị Kim Thanh | 02/10/2026 | 11 |
| 280 | Nguyễn Thị Hương Quỳnh | STKC-02439 | Giáo dục chăm sóc sức khỏe Dành cho học sinh Lớp 5 | Quỹ Unilever Việt Nam | 02/10/2026 | 11 |
| 281 | Nguyễn Thị Hương Quỳnh | STKC-03696 | Giáo dục lối sống nhân bản văn minh | Vũ Đình Bẩy | 02/10/2026 | 11 |
| 282 | Nguyễn Thị Hương Quỳnh | STKC-03941 | Hoa tay đất Việt | Vũ Từ Trang | 02/10/2026 | 11 |
| 283 | Nguyễn Thị Hương Quỳnh | STKC-03979 | Anne tóc đỏ dưới trái nhà xanh | L.M.Montgomery | 02/10/2026 | 11 |
| 284 | Nguyễn Thị Hương Quỳnh | STKC-03980 | Con tàu hy vọng | H.G Konsalik | 02/10/2026 | 11 |
| 285 | Nguyễn Thị Hương Quỳnh | STKC-04012 | Giai thoại anh hùng đất Việt | Vũ Hồng An | 02/10/2026 | 11 |
| 286 | Nguyễn Thị Kiệm | SGK2-00608 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 40 |
| 287 | Nguyễn Thị Kiệm | SGK2-00617 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 40 |
| 288 | Nguyễn Thị Kiệm | SGK2-00628 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 40 |
| 289 | Nguyễn Thị Kiệm | SGK2-00618 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 40 |
| 290 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00936 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thủy | 09/09/2026 | 34 |
| 291 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00925 | Công nghệ 3 | Lê Huy Hoàng | 09/09/2026 | 34 |
| 292 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00979 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 293 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00895 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 34 |
| 294 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00914 | Tập viết 3 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 34 |
| 295 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00879 | Tiếng Việt 3- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 296 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00871 | Tiếng Việt 3- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 34 |
| 297 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00859 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 34 |
| 298 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00850 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 34 |
| 299 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00839 | Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 34 |
| 300 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00830 | Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 34 |
| 301 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00889 | VBT Tiếng Việt 3- tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 34 |
| 302 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00901 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 34 |
| 303 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SPL-00094 | Hỏi và đáp luật thi đua khen thưởng | Nguyễn Ngọc Dũng | 09/10/2026 | 4 |
| 304 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SPL-00137 | Luật giáo dục và các quy định pháp luật mới | Nguyễn Văn Thung | 09/10/2026 | 4 |
| 305 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SHCM-00191 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống (Dành cho HS lớp 2) | Bộ Giáo dụcvà Đào tạo | 09/10/2026 | 4 |
| 306 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SDD-00128 | Vu tru- Giai thich cho chau | Pham Viet Hung | 09/10/2026 | 4 |
| 307 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SDD-00158 | Co gai co doi mat huyen | Nhieu tac gia | 09/10/2026 | 4 |
| 308 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SDD-00193 | Bau troi co muon van vi sao | Minh Phuong | 09/10/2026 | 4 |
| 309 | Nguyễn Thị Thanh Hương | STKC-00603 | Hải Dương hành trình hội nhập và phát triển | Công ty văn hóa trí tuệ Việt | 09/10/2026 | 4 |
| 310 | Nguyễn Thị Thanh Hương | STKC-00655 | Chín chín thắng cảnh nổi tiếng Châu Á | Đức Hiếu | 09/10/2026 | 4 |
| 311 | Nguyễn Thị Thanh Hương | STKC-00838 | Từ điển chính tả phân biệt hỏi & ngã | Nguyễn Như Ý | 09/10/2026 | 4 |
| 312 | Nguyễn Thị Thanh Hương | STKC-01215 | Những bí ẩn kì thú- Động thực vật | Phương Trinh | 09/10/2026 | 4 |
| 313 | Nguyễn Thị Thanh Hương | STKC-01243 | Từ điển chính tả HS | Nguyễn Như Ý | 09/10/2026 | 4 |
| 314 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK2-00688 | Tập viết 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 315 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK2-00736 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 03/09/2026 | 40 |
| 316 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK2-00737 | VBT Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Thụy Anh | 03/09/2026 | 40 |
| 317 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK2-00678 | Tập viết 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 318 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK2-00668 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 40 |
| 319 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK2-00658 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 40 |
| 320 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK2-00619 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 40 |
| 321 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK2-00629 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 40 |
| 322 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK2-00616 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 40 |
| 323 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK2-00606 | Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 40 |
| 324 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK2-00639 | Tiếng Việt 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 325 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK2-00649 | Tiếng Việt 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 326 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SHCM-00283 | Thầy giáo Nguyễn Tất Thành ở trường Dục Thanh | Sơn Tùng | 12/10/2026 | 1 |
| 327 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SHCM-00184 | Có Bác đời ta tươi sáng hơn | Trần Thị Ngân | 12/10/2026 | 1 |
| 328 | Nguyễn Thị Thanh Hương | KHGD-00128 | Tạp chí Khoa học giáo dục Việt Nam- Tập 19- Số 6 | GS.TS Trần Công Phong | 12/10/2026 | 1 |
| 329 | Nguyễn Thị Thanh Hương | KHGD-00113 | Tạp chí Khoa học giáo dục Việt Nam- Số 2 năm 2022 | GS.TS Trần Công Phong | 12/10/2026 | 1 |
| 330 | Nguyễn Thị Thanh Hương | STKC-01246 | Động vật | Nguyễn Văn Mậu | 12/10/2026 | 1 |
| 331 | Nguyễn Thị Thanh Hương | STKC-01709 | Bác sĩ chim ri | Phùng Thị Tường | 12/10/2026 | 1 |
| 332 | Nguyễn Thị Thanh Hương | STKC-02478 | Những câu hỏi lí thú và thông minh 2 | Nguyễn Huy Cố | 12/10/2026 | 1 |
| 333 | Nguyễn Thị Thanh Hương | STKC-02631 | Đổi mới phương pháp quản lí lớp học bằng các biện pháp giáo dục tích cực | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 334 | Nguyễn Thị Thanh Hương | STKC-02632 | Nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 335 | Nguyễn Thị Thanh Hương | TGTT-00461 | Thế giới trong ta- Số 495 | GS.VS Phạm Minh Hạc | 12/10/2026 | 1 |
| 336 | Nguyễn Thị Thanh Hương | TGTT-00509 | Thế giới trong ta- Số 522 | GS.VS Phạm Minh Hạc | 12/10/2026 | 1 |
| 337 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SDD-00604 | Ngua do va lac da | Nhieu tac gia | 12/10/2026 | 1 |
| 338 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SDD-01057 | Hạt giống tâm hồn - Và ý nghĩa cuộc sống | Nhiều tác giả | 12/10/2026 | 1 |
| 339 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SDD-01090 | Chắp cánh thiên thần - Tập 2 | Duy Tuệ | 12/10/2026 | 1 |
| 340 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SDD-01098 | Chắp cánh thiên thần - Tập 3 | Duy Tuệ | 12/10/2026 | 1 |
| 341 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00975 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 36 |
| 342 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00935 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 07/09/2026 | 36 |
| 343 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00923 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 36 |
| 344 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00953 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 345 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00944 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 346 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00823 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 347 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00816 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 348 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00835 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 349 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00852 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 350 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00867 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 351 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00863 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 352 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00878 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 353 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00896 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 354 | Nguyễn Thị Thu Hà | SGK1-00815 | Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 40 |
| 355 | Nguyễn Thị Thu Hà | SGK2-00697 | Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 40 |
| 356 | Nguyễn Thị Thu Hà | SGK2-00735 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 03/09/2026 | 40 |
| 357 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00829 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 358 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00820 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 359 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00804 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 360 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00811 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 361 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00940 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 36 |
| 362 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00901 | VBT Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 36 |
| 363 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00892 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 36 |
| 364 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00867 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 365 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00859 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 366 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00784 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 367 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00793 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 368 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00779 | Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 369 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00765 | Toán 5 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 370 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00922 | Lịch sử & Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 36 |
| 371 | Nguyễn Thị Toán | STKC-01936 | Số đỏ | Vũ Trọng Phụng | 30/09/2026 | 13 |
| 372 | Nguyễn Thị Toán | STKC-01942 | Chữa bệnh trẻ em bằng thuốc nam, thuốc bắc | Vũ Quốc Chung | 30/09/2026 | 13 |
| 373 | Nguyễn Thị Toán | SHCM-00024 | Chí Minh trả lời phỏng vấn báo chí | Văn Song | 30/09/2026 | 13 |
| 374 | Nguyễn Thị Toán | SHCM-00146 | Hồ Chí Minh về nâng cao đạo đức cách mạng | Ngọc Quýnh | 30/09/2026 | 13 |
| 375 | Nguyễn Thị Toán | SDD-00086 | Long trac an | Nhom nhan van | 30/09/2026 | 13 |
| 376 | Nguyễn Thị Toán | SDD-00486 | Ke chuyen Tran Hung Dao | Hai Vy | 30/09/2026 | 13 |
| 377 | Nguyễn Thị Toán | SDD-00490 | Ke chuyen Cao Ba Quat | Hai Vy | 30/09/2026 | 13 |
| 378 | Nguyễn Thị Toán | SDD-00902 | Câu chuyện nhỏ bài học lớn | Hồng Thanh | 30/09/2026 | 13 |
| 379 | Nguyễn Thị Toán | STKC-02965 | Chuyện ở nông trại | An Lý | 30/09/2026 | 13 |
| 380 | Nguyễn Thị Toán | STKC-02991 | Giao thông- Thực vật | Thanh Huệ | 30/09/2026 | 13 |
| 381 | Nguyễn Thị Toán | STKC-03016 | Lời dạy của cổ nhân- Đọc và suy ngẫm | Nguyễn Xuân Thanh | 30/09/2026 | 13 |
| 382 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00941 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 36 |
| 383 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00900 | VBT Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 36 |
| 384 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00891 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 36 |
| 385 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00868 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 386 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00858 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 387 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00792 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 388 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00783 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 389 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00774 | Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 390 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00764 | Toán 5 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 391 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00921 | Lịch sử & Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 36 |
| 392 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00819 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 393 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00828 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 394 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00805 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 395 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00810 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 396 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | SGK3-00937 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thủy | 07/09/2026 | 36 |
| 397 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | SGK3-00976 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 398 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | SGK3-00888 | VBT Tiếng Việt 3- tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 399 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | SGK3-00902 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 400 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | SGK3-00908 | Tập viết 3 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 401 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | SGK3-00922 | Tập viết 3 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 402 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | SGK3-00878 | Tiếng Việt 3- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 403 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | SGK3-00872 | Tiếng Việt 3- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 404 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | SGK3-00858 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 405 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | SGK3-00852 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 406 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | SGK3-00838 | Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 407 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | SGK3-00831 | Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 408 | Nguyễn Văn Luận | SGK5-00932 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thủy | 16/09/2026 | 27 |
| 409 | Nguyễn Văn Luận | SGK5-00897 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 16/09/2026 | 27 |
| 410 | Ôn Thị Minh Hoan | SGK1-00780 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 17/09/2026 | 26 |
| 411 | Ôn Thị Minh Hoan | SGK1-00790 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 17/09/2026 | 26 |
| 412 | Ôn Thị Minh Hoan | SGK1-00760 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 17/09/2026 | 26 |
| 413 | Ôn Thị Minh Hoan | SGK1-00770 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 17/09/2026 | 26 |
| 414 | Ôn Thị Minh Hoan | SGK1-00736 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 26 |
| 415 | Ôn Thị Minh Hoan | SGK1-00751 | Tập viết 1- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 26 |
| 416 | Ôn Thị Minh Hoan | SGK1-00727 | VBT Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 26 |
| 417 | Ôn Thị Minh Hoan | SGK1-00721 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 26 |
| 418 | Ôn Thị Minh Hoan | SGK1-00712 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 26 |
| 419 | Phạm Thị Huận | SGK3-00977 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 14/09/2026 | 29 |
| 420 | Phạm Thị Huận | SGK3-00909 | Tập viết 3 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 14/09/2026 | 29 |
| 421 | Phạm Thị Huận | SGK3-00921 | Tập viết 3 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 14/09/2026 | 29 |
| 422 | Phạm Thị Huận | SGK3-00890 | VBT Tiếng Việt 3- tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 14/09/2026 | 29 |
| 423 | Phạm Thị Huận | SGK3-00900 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 14/09/2026 | 29 |
| 424 | Phạm Thị Huận | SGK3-00880 | Tiếng Việt 3- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 14/09/2026 | 29 |
| 425 | Phạm Thị Huận | SGK3-00870 | Tiếng Việt 3- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 14/09/2026 | 29 |
| 426 | Phạm Thị Huận | SGK3-00860 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 14/09/2026 | 29 |
| 427 | Phạm Thị Huận | SGK3-00849 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 14/09/2026 | 29 |
| 428 | Phạm Thị Huận | SGK3-00840 | Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 14/09/2026 | 29 |
| 429 | Phạm Thị Huận | SGK3-00829 | Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 14/09/2026 | 29 |
| 430 | Phạm Thị Huận | SGK3-00935 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thủy | 14/09/2026 | 29 |
| 431 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00936 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 08/09/2026 | 35 |
| 432 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00982 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 35 |
| 433 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00922 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 08/09/2026 | 35 |
| 434 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00954 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 435 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00946 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 436 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00880 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 35 |
| 437 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00894 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 35 |
| 438 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00869 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 439 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00861 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 440 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00837 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 35 |
| 441 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00850 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 35 |
| 442 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00825 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 35 |
| 443 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00813 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 35 |
| 444 | Phạm Thị Thu Hà | SGK5-00942 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 03/09/2026 | 40 |
| 445 | Phạm Thị Thu Hà | SGK5-00919 | Lịch sử & Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 03/09/2026 | 40 |
| 446 | Phạm Thị Thu Hà | SGK5-00856 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 447 | Phạm Thị Thu Hà | SGK5-00863 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 448 | Phạm Thị Thu Hà | SGK5-00817 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 40 |
| 449 | Phạm Thị Thu Hà | SGK5-00826 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 40 |
| 450 | Phạm Thị Thu Hà | SGK5-00808 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 451 | Phạm Thị Thu Hà | SGK5-00807 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 452 | Phạm Thị Thu Hà | SGK5-00781 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 40 |
| 453 | Phạm Thị Thu Hà | SGK5-00790 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 40 |
| 454 | Phạm Thị Thu Hà | SGK5-00772 | Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 40 |
| 455 | Phạm Thị Thu Hà | SGK5-00763 | Toán 5 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 40 |
| 456 | Phạm Thị Xuân | SGK2-00662 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 35 |
| 457 | Phạm Thị Xuân | SGK2-00693 | Tập viết 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 458 | Phạm Thị Xuân | SGK2-00682 | Tập viết 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 459 | Phạm Thị Xuân | SGK2-00675 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 35 |
| 460 | Phạm Thị Xuân | SGK2-00623 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 35 |
| 461 | Phạm Thị Xuân | SGK2-00635 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 35 |
| 462 | Phạm Thị Xuân | SGK2-00727 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 08/09/2026 | 35 |
| 463 | Phạm Thị Xuân | SGK2-00652 | Tiếng Việt 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 464 | Phạm Thị Xuân | SGK2-00645 | Tiếng Việt 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 35 |
| 465 | Phạm Thị Xuân | SGK2-00611 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 35 |
| 466 | Phạm Thị Xuân | SGK2-00603 | Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 35 |
| 467 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00939 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 36 |
| 468 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00902 | VBT Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 36 |
| 469 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00893 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 36 |
| 470 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00923 | Lịch sử & Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 36 |
| 471 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00866 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 472 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00853 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 473 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00785 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 474 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00797 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 475 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00766 | Toán 5 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 476 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00821 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 477 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00833 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 478 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00812 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 479 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00802 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 480 | Phan Thị Thúy Nga | SGK4-00809 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/09/2026 | 15 |
| 481 | Phan Thị Thúy Nga | SGK4-00828 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/09/2026 | 15 |
| 482 | Phan Thị Thúy Nga | SGK4-00874 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 28/09/2026 | 15 |
| 483 | Phan Thị Thúy Nga | SGK4-00857 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/09/2026 | 15 |
| 484 | Trần Thị Lương | SGK5-00938 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 36 |
| 485 | Trần Thị Lương | SGK5-00937 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 36 |
| 486 | Trần Thị Lương | SGK5-00806 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 05/09/2026 | 38 |
| 487 | Trần Thị Lương | SGK5-00816 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 05/09/2026 | 38 |
| 488 | Trần Thị Lương | SGK5-00834 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 05/09/2026 | 38 |
| 489 | Trần Thị Lương | SGK5-00825 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 05/09/2026 | 38 |
| 490 | Trần Thị Lương | SGK5-00924 | Lịch sử & Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 05/09/2026 | 38 |
| 491 | Trần Thị Lương | SGK5-00933 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thủy | 05/09/2026 | 38 |
| 492 | Trần Thị Lương | SGK5-00771 | Toán 5 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 05/09/2026 | 38 |
| 493 | Trần Thị Lương | SGK5-00780 | Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 05/09/2026 | 38 |
| 494 | Trần Thị Lương | SGK5-00798 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 05/09/2026 | 38 |
| 495 | Trần Thị Lương | SGK5-00789 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 05/09/2026 | 38 |
| 496 | Trần Thị Lương | SGK5-00898 | VBT Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 05/09/2026 | 38 |
| 497 | Trần Thị Lương | SGK5-00889 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 05/09/2026 | 38 |
| 498 | Trần Thị Lương | SGK5-00854 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 05/09/2026 | 38 |
| 499 | Trần Thị Lương | SGK5-00870 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 05/09/2026 | 38 |
| 500 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00977 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 36 |
| 501 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00939 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 07/09/2026 | 36 |
| 502 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00924 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 36 |
| 503 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00960 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 504 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00943 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 505 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00876 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 506 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00888 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 507 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00866 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 508 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00855 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 509 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00834 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 510 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00845 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 511 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00817 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 512 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00822 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 513 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00908 | VBT Tin học 4 | Hoàng Thị Mai | 15/09/2026 | 28 |
| 514 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00907 | Tin học 4 | Nguyễn Chí Công | 15/09/2026 | 28 |
| 515 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00995 | Giáo dục thể chất 4 | Nguyễn Duy Quyết | 15/09/2026 | 28 |
| 516 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-01007 | Âm nhạc 4 | Đỗ Thị Minh Chính | 15/09/2026 | 28 |
| 517 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00973 | Mĩ thuật 4 | Đinh Gia Lê | 15/09/2026 | 28 |
| 518 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00997 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 15/09/2026 | 28 |
| 519 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00980 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 15/09/2026 | 28 |
| 520 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00928 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 15/09/2026 | 28 |
| 521 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00957 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 15/09/2026 | 28 |
| 522 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00950 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 15/09/2026 | 28 |
| 523 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00883 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 15/09/2026 | 28 |
| 524 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00891 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 15/09/2026 | 28 |
| 525 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00872 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 28 |
| 526 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00858 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 28 |
| 527 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00830 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 28 |
| 528 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00828 | Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 27 |
| 529 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00861 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 27 |
| 530 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00841 | Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 27 |
| 531 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00663 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 27 |
| 532 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00687 | Tập viết 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 533 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00644 | Tiếng Việt 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 534 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00674 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 27 |
| 535 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00690 | Tập viết 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 536 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00653 | Tiếng Việt 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 537 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00634 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 27 |
| 538 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00612 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 27 |
| 539 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00624 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 27 |
| 540 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00602 | Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 27 |
| 541 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00728 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 16/09/2026 | 27 |
| 542 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00705 | Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 16/09/2026 | 27 |
| 543 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00716 | Mĩ thuật 2 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 16/09/2026 | 27 |
| 544 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00726 | Giáo dục thể chất 2 | Nguyễn Duy Quyết | 16/09/2026 | 27 |
| 545 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00855 | Giáo dục thể chất 1 | Nguyễn Duy Quyết | 16/09/2026 | 27 |
| 546 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00834 | Mĩ thuật 1 | Đinh Gia Lê | 16/09/2026 | 27 |
| 547 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00853 | Âm nhạc 1 | Đỗ Thị Minh Chính | 16/09/2026 | 27 |
| 548 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00732 | VBT Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 549 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00720 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 550 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00742 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 551 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00713 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 552 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00818 | Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 16/09/2026 | 27 |
| 553 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00814 | VBT Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 554 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00796 | Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 555 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00779 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 27 |
| 556 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00759 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 27 |
| 557 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00791 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 27 |
| 558 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00771 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 27 |
| 559 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00815 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 28 |
| 560 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00831 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 15/09/2026 | 28 |
| 561 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00842 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 15/09/2026 | 28 |
| 562 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00852 | VBT Tin học 5 | Hoàng Thị Mai | 15/09/2026 | 28 |
| 563 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00843 | Tin học 5 | Nguyễn Chí Công | 15/09/2026 | 28 |
| 564 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00951 | Mĩ thuật 5 | Đinh Gia Lê | 15/09/2026 | 28 |
| 565 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00878 | Âm nhạc 5 | Đỗ Thị Minh Chính | 15/09/2026 | 28 |
| 566 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00913 | Giáo dục thể chất 5 | Nguyễn Duy Quyết | 15/09/2026 | 28 |
| 567 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00936 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 15/09/2026 | 28 |
| 568 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00903 | VBT Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 15/09/2026 | 28 |
| 569 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00894 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 15/09/2026 | 28 |
| 570 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00926 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thủy | 15/09/2026 | 28 |
| 571 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00813 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 28 |
| 572 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00801 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 28 |
| 573 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00822 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 15/09/2026 | 28 |
| 574 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00832 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 15/09/2026 | 28 |
| 575 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00775 | Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 28 |
| 576 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00770 | Toán 5 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 28 |
| 577 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00786 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 15/09/2026 | 28 |
| 578 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00796 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 15/09/2026 | 28 |
| 579 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00864 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 15/09/2026 | 28 |
| 580 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00861 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 15/09/2026 | 28 |
| 581 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00978 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 582 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00934 | Công nghệ 3 | Lê Huy Hoàng | 16/09/2026 | 27 |
| 583 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00950 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 16/09/2026 | 27 |
| 584 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00957 | Giáo dục thể chất 3 | Nguyễn Duy Quyết | 16/09/2026 | 27 |
| 585 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00969 | Mĩ thuậtt 3 | Nguyễn Xuân Nghị | 16/09/2026 | 27 |
| 586 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-01001 | VBT Tin học 3 | Hoàng Thị Mai | 16/09/2026 | 27 |
| 587 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00991 | Tin học 3 | Nguyễn Chí Công | 16/09/2026 | 27 |
| 588 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00920 | Tập viết 3 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 27 |
| 589 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00899 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 27 |
| 590 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00884 | Tiếng Việt 3- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 591 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00891 | VBT Tiếng Việt 3- tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 27 |
| 592 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00913 | Tập viết 3 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 27 |
| 593 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00869 | Tiếng Việt 3- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 27 |
| 594 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00848 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 27 |
| 595 | Vũ Thị Phương | SDD-00219 | Dieu gian di | Mai Thuy | 09/10/2026 | 4 |
| 596 | Vũ Thị Phương | SDD-00177 | Tinh yeu con | Nhom nhan van | 09/10/2026 | 4 |
| 597 | Vũ Thị Phương | SDD-00081 | Tinh ban | Nhom nhan van | 09/10/2026 | 4 |
| 598 | Vũ Thị Phương | STKC-01509 | Bồi dưỡng toán lớp 5 theo chủ đề phân tích số và dãy phép tính | Nguyễn Văn Nho | 09/10/2026 | 4 |
| 599 | Vũ Thị Phương | STKC-03547 | Khổng Tử | Nguyễn Hiến Lê | 09/10/2026 | 4 |
| 600 | Vũ Thị Phương | STKC-03659 | Từ điển tiếng Việt | Kỳ Duyên- Đức Sơn | 09/10/2026 | 4 |
| 601 | Vũ Thị Phương | STKC-03698 | Giáo dục lối sống nhân bản văn minh | Vũ Đình Bẩy | 09/10/2026 | 4 |
| 602 | Vũ Thị Phương | STKC-03745 | Quê nội | Võ Quảng | 09/10/2026 | 4 |
| 603 | Vũ Thị Phương | STKC-03817 | Thử sức trạng nguyên nhỏ tuổi toán 5/1 | PGS.TS Đỗ Trung Hiệu | 09/10/2026 | 4 |
| 604 | Vũ Thị Phương | STKC-03968 | Những truyện hay viết cho thiếu nhi | Nguyên Hồng | 09/10/2026 | 4 |
| 605 | Vũ Thị Phương | STKC-04023 | Văn hóa ứng xử bí quyết trẻ lâu sống lâu | Thế Hùng | 09/10/2026 | 4 |
| 606 | Vũ Thị Phương | TCGD-00251 | Tạp chí giáo dục - Tập 24- Số 7 | TS. Lê Thanh Oai | 09/10/2026 | 4 |
| 607 | Vũ Thị Phương | TCGD-00234 | Tạp chí giáo dục - Tập 23- Số 13 | TS. Lê Thanh Oai | 09/10/2026 | 4 |
| 608 | Vũ Thị Thanh Nga | SGK1-00739 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 609 | Vũ Thị Thanh Nga | SGK1-00706 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 610 | Vũ Thị Thanh Nga | SGK1-00875 | VBT Hoạt động trải ngiệm 1 | Bùi Sĩ Tụng | 03/09/2026 | 40 |
| 611 | Vũ Thị Thanh Nga | SGK1-00715 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 612 | Vũ Thị Thanh Nga | SGK1-00734 | VBT Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 613 | Vũ Thị Thanh Nga | SGK1-00887 | Tập viết 1- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 40 |
| 614 | Vũ Thị Thanh Nga | SGK1-00884 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 40 |
| 615 | Vũ Thị Thanh Nga | SGK1-00885 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 40 |
| 616 | Vũ Thị Thanh Nga | SGK1-00882 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 40 |
| 617 | Vũ Thị Thanh Nga | SGK1-00883 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 40 |
| 618 | Vũ Thị Thanh Nga | SDD-00104 | Nhan dao- Giai thich cho con | Pham Thi Kieu Ly | 02/10/2026 | 11 |
| 619 | Vũ Thị Thanh Nga | SDD-00356 | Ke chuyen dao duc Bac Ho | Le Nguyen Can | 02/10/2026 | 11 |
| 620 | Vũ Thị Thanh Nga | SDD-00559 | Ke chuyen danh nhan dat Viet-T1 | Nguyen Khac Thuan | 02/10/2026 | 11 |
| 621 | Vũ Thị Thanh Nga | SDD-00573 | Ke chuyen danh nhan dat Viet-T4 | Nguyen Khac Thuan | 02/10/2026 | 11 |
| 622 | Vũ Thị Thanh Nga | SDD-00668 | Deo cay giua duong | Pham Dinh An | 02/10/2026 | 11 |
| 623 | Vũ Thị Thanh Nga | SDD-00834 | Chắp cánh thiên thần T1 | Duy Tuệ | 02/10/2026 | 11 |
| 624 | Vũ Thị Thanh Nga | STKC-00620 | Những ngày thơ ấu | Nguyên Hồng | 02/10/2026 | 11 |
| 625 | Vũ Thị Thanh Nga | STKC-00654 | Chín chín thắng cảnh nổi tiếng Châu Á | Đức Hiếu | 02/10/2026 | 11 |
| 626 | Vũ Thị Thanh Nga | STKC-00906 | Mỹ thuật hội họa thế giới | Tiệp Nhân | 02/10/2026 | 11 |
| 627 | Vũ Thị Thanh Nga | STKC-01629 | Âm nhac thiếu nhi tác gia, tác phẩm | Đào Ngọc Dung | 02/10/2026 | 11 |
| 628 | Vũ Thị Thanh Nga | STKC-01749 | Vứt rác như thế nào nhỉ | Phùng Thị Tường | 02/10/2026 | 11 |
| 629 | Vũ Thị Thanh Nga | STKC-01804 | Hai chú gấu | Phùng Thị Tường | 02/10/2026 | 11 |
| 630 | Vũ Thị Thanh Nga | STKC-01855 | Vui chơi an toàn | Đỗ Bảo Đông | 02/10/2026 | 11 |
| 631 | Vũ Vân Anh | SGK1-00817 | Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 33 |
| 632 | Vũ Vân Anh | SGK1-00795 | Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 33 |
| 633 | Vũ Vân Anh | SGK1-00805 | VBT Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 33 |
| 634 | Vương Bích Nga | SGK4-00821 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 36 |
| 635 | Vương Bích Nga | SGK4-00833 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 636 | Vương Bích Nga | SGK4-00844 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 36 |
| 637 | Vương Bích Nga | SGK4-00854 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 638 | Vương Bích Nga | SGK4-00865 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 639 | Vương Bích Nga | SGK4-00877 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 640 | Vương Bích Nga | SGK4-00887 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 36 |
| 641 | Vương Bích Nga | SGK4-00918 | VBT Tin học 4 | Hoàng Thị Mai | 07/09/2026 | 36 |
| 642 | Vương Bích Nga | SGK4-00920 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 36 |
| 643 | Vương Bích Nga | SGK4-00934 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 07/09/2026 | 36 |
| 644 | Vương Bích Nga | SGK4-00942 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 645 | Vương Bích Nga | SGK4-00961 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 36 |
| 646 | Vương Bích Nga | SGK4-00974 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 36 |
| 647 | Vương Bích Nga | TCGD-00252 | Tạp chí giáo dục - Tập 24- Số 8 | TS. Lê Thanh Oai | 12/10/2026 | 1 |
| 648 | Vương Bích Nga | TCGD-00204 | Tạp chí giáo dục - Tập 22- Số 6 | TS. Lê Thanh Oai | 12/10/2026 | 1 |
| 649 | Vương Bích Nga | STKC-02968 | Thơ tình người lính | Hà Trọng Đạm | 12/10/2026 | 1 |
| 650 | Vương Bích Nga | STKC-02984 | 10 vạn câu hỏi vì sao-- Khoa học quanh ta | Ngọc Linh | 12/10/2026 | 1 |
| 651 | Vương Bích Nga | STKC-03552 | Cảm thụ văn tiểu học 4 | Tạ Đức Hiền | 12/10/2026 | 1 |
| 652 | Vương Bích Nga | STKC-03734 | Từ điển bằng hình hoa, quả, rau, củ | Phan Minh Đạo | 12/10/2026 | 1 |
| 653 | Vương Bích Nga | STKC-03881 | Rèn kĩ năng sống cho học sinh- Kĩ năng kiểm soát cảm xúc | Nguyễn Thanh Lâm | 12/10/2026 | 1 |
| 654 | Vương Bích Nga | STKC-03958 | Văn hóa giao thông lớp 4 | Bộ Giáo dục & Đào tạo | 12/10/2026 | 1 |
| 655 | Vương Bích Nga | STKC-04038 | Thế giới bí ẩn những điều em muốn biết | Hà Thị Anh | 12/10/2026 | 1 |
| 656 | Vương Bích Nga | STKC-04066 | Thư viện tri thức dành cho học sinh- Những điều kì thú về trái đất | Ôn Gia Thắng | 12/10/2026 | 1 |