| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Tuyết Nhung | SGK1-00878 | Mĩ thuật 1 | Đinh Gia Lê | 10/09/2026 | 12 |
| 2 | Bùi Thị Tuyết Nhung | SGK3-00970 | Mĩ thuậtt 3 | Nguyễn Xuân Nghị | 10/09/2026 | 12 |
| 3 | Bùi Thị Xim | SGK1-00886 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 4 | Bùi Thị Xim | SGK1-00775 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 5 | Bùi Thị Xim | SGK1-00755 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 6 | Bùi Thị Xim | SGK1-00785 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 7 | Bùi Thị Xim | SGK1-00765 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 8 | Bùi Thị Xim | SGK1-00865 | VBT Hoạt động trải ngiệm 1 | Bùi Sĩ Tụng | 07/09/2026 | 15 |
| 9 | Bùi Thị Xim | SGK1-00707 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 10 | Bùi Thị Xim | SGK1-00716 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 11 | Đàm Thị Lan | SGK4-00881 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 14 |
| 12 | Đàm Thị Lan | SGK4-00893 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 14 |
| 13 | Đàm Thị Lan | SGK4-00860 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 14 | Đàm Thị Lan | SGK4-00870 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 15 | Đàm Thị Lan | SGK4-00849 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 14 |
| 16 | Đàm Thị Lan | SGK4-00838 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 14 |
| 17 | Đàm Thị Lan | SGK4-00812 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 14 |
| 18 | Đàm Thị Lan | SGK4-00826 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 14 |
| 19 | Đàm Thị Lan | SGK4-00955 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 20 | Đàm Thị Lan | SGK4-00947 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 21 | Đàm Thị Lan | SGK4-00937 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 08/09/2026 | 14 |
| 22 | Đàm Thị Lan | SGK4-00925 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 08/09/2026 | 14 |
| 23 | Đàm Thị Lan | SGK4-00979 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 14 |
| 24 | Đặng Thị Xiêm | SGK1-00754 | Tập viết 1- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 25 | Đặng Thị Xiêm | SGK1-00743 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 26 | Đặng Thị Xiêm | SGK1-00733 | VBT Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 27 | Đặng Thị Xiêm | SGK1-00777 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 13 |
| 28 | Đặng Thị Xiêm | SGK1-00793 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 13 |
| 29 | Đặng Thị Xiêm | SGK1-00757 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 13 |
| 30 | Đặng Thị Xiêm | SGK1-00773 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 13 |
| 31 | Đặng Thị Xiêm | SGK1-00718 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 32 | Đặng Thị Xiêm | SGK1-00705 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 33 | Đỗ Thị Thu Anh | SDD-00468 | Thoi nien thieu cua cac danh nhan nuoc Viet- T1 | Le Ba Hien | 21/09/2026 | 1 |
| 34 | Đỗ Thị Thu Anh | SDD-00647 | Con Tho va con ho | To Hoai | 21/09/2026 | 1 |
| 35 | Đỗ Thị Thu Anh | SDD-00676 | Noi doi nhu Cuoi | Pham Dinh An | 21/09/2026 | 1 |
| 36 | Đỗ Thị Thu Anh | SDD-00788 | Bai hoc cua thay | Nhieu tac gia | 21/09/2026 | 1 |
| 37 | Đỗ Thị Thu Anh | STKC-02524 | Xuân Quỳnh Thơ và đời | Vân Long | 21/09/2026 | 1 |
| 38 | Đỗ Thị Thu Anh | STKC-02667 | Từ điển chính tả phân biệt các từ có phụ âm cuối T-C | Nguyễn Như Ý | 21/09/2026 | 1 |
| 39 | Đỗ Thị Thu Anh | STKC-03660 | 65 bài hát thiếu nhi chọn lọc | Hoàng Long- Hoàng Lân | 21/09/2026 | 1 |
| 40 | Đỗ Thị Thu Anh | SGK2-00689 | Tập viết 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 41 | Đỗ Thị Thu Anh | SGK2-00680 | Tập viết 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 42 | Đỗ Thị Thu Anh | SGK2-00660 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 43 | Đỗ Thị Thu Anh | SGK2-00677 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 44 | Đỗ Thị Thu Anh | SGK2-00650 | Tiếng Việt 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 45 | Đỗ Thị Thu Anh | SGK2-00647 | Tiếng Việt 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 46 | Đỗ Thị Thu Anh | SGK2-00621 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 47 | Đỗ Thị Thu Anh | SGK2-00637 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 48 | Đỗ Thị Thu Anh | SGK2-00609 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 49 | Đỗ Thị Thu Anh | SGK2-00605 | Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 50 | Đỗ Thị Thu Anh | SGK2-00704 | Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 15 |
| 51 | Đỗ Thị Thu Anh | SGK2-00733 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 07/09/2026 | 15 |
| 52 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00839 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 10/09/2026 | 12 |
| 53 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00848 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 10/09/2026 | 12 |
| 54 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00827 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 12 |
| 55 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00811 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 12 |
| 56 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00978 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 10/09/2026 | 12 |
| 57 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00929 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 10/09/2026 | 12 |
| 58 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00933 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 10/09/2026 | 12 |
| 59 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00956 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 12 |
| 60 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00948 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 12 |
| 61 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00882 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 12 |
| 62 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00892 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 12 |
| 63 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00871 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 12 |
| 64 | Đỗ Thị Thuý | SGK4-00859 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 12 |
| 65 | Đoàn Thị Phương Anh | SDD-00143 | Darwin va hoc thuyet tien hoa- Giai thich cho chau | Pham Viet Hung | 21/09/2026 | 1 |
| 66 | Đoàn Thị Phương Anh | SDD-00308 | Trai dat hanh tinh xanh | Nguyen Huu Danh | 21/09/2026 | 1 |
| 67 | Đoàn Thị Phương Anh | SDD-00317 | Dong dao Viet Nam | Tran Gia Linh | 21/09/2026 | 1 |
| 68 | Đoàn Thị Phương Anh | SDD-00331 | Con Ngo nha cham | Vu Tu Nam | 21/09/2026 | 1 |
| 69 | Đoàn Thị Phương Anh | SDD-00340 | Nung nung na na cau hat yeu thuong | Hieu Minh | 21/09/2026 | 1 |
| 70 | Đoàn Thị Phương Anh | SDD-00345 | Ke chuyen dao duc Bac Ho | Le Nguyen Can | 21/09/2026 | 1 |
| 71 | Đoàn Thị Phương Anh | SHCM-00032 | Bác Hồ với báo Việt Nam độc lập | Vũ Châu Quán | 21/09/2026 | 1 |
| 72 | Đoàn Thị Phương Anh | SHCM-00057 | Hồ Chí Minh về giáo dục và tổ chức | Quang Vinh | 21/09/2026 | 1 |
| 73 | Đoàn Thị Phương Anh | STKC-00198 | Giáo dục TT ATGT trường TH | Bộ GD&ĐT | 21/09/2026 | 1 |
| 74 | Đoàn Thị Phương Anh | STKC-00376 | Dạy và học môn Tiếng Việt ở TH theo chương trình mới | Nguyễn Trí | 21/09/2026 | 1 |
| 75 | Đoàn Thị Phương Anh | STKC-01230 | Những câu hỏi kì thú về thế giới quanh ta | Ngọc Hà | 21/09/2026 | 1 |
| 76 | Dương Thị Phương Thảo | SGK3-00938 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thủy | 07/09/2026 | 15 |
| 77 | Dương Thị Phương Thảo | SGK3-00857 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 78 | Dương Thị Phương Thảo | SGK3-00853 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 79 | Dương Thị Phương Thảo | SGK3-00837 | Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 80 | Dương Thị Phương Thảo | SGK3-00832 | Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 81 | Dương Thị Phương Thảo | SGK3-00974 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 82 | Dương Thị Phương Thảo | SGK3-00886 | VBT Tiếng Việt 3- tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 83 | Dương Thị Phương Thảo | SGK3-00903 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 84 | Dương Thị Phương Thảo | SGK3-00905 | Tập viết 3 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 85 | Dương Thị Phương Thảo | SGK3-00924 | Tập viết 3 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 86 | Dương Thị Phương Thảo | SGK3-00877 | Tiếng Việt 3- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 87 | Dương Thị Phương Thảo | SGK3-00873 | Tiếng Việt 3- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 88 | Lê Nho Hào | SGK4-01017 | Âm nhạc 4 | Đỗ Thị Minh Chính | 10/09/2026 | 12 |
| 89 | Lê Nho Hào | SGK1-00851 | Âm nhạc 1 | Đỗ Thị Minh Chính | 10/09/2026 | 12 |
| 90 | Lê Nho Hào | SGK5-00879 | Âm nhạc 5 | Đỗ Thị Minh Chính | 10/09/2026 | 12 |
| 91 | Lê Nho Hào | SGK5-00880 | VBT Âm nhạc 5 | Đỗ Thị Minh Chính | 10/09/2026 | 12 |
| 92 | Lê Thị Kim Thuyên | SGK3-00833 | Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 93 | Lê Thị Kim Thuyên | SGK3-00836 | Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 94 | Lê Thị Kim Thuyên | SGK3-00856 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 95 | Lê Thị Kim Thuyên | SGK3-00854 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 96 | Lê Thị Kim Thuyên | SGK3-00939 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thủy | 07/09/2026 | 15 |
| 97 | Lê Thị Kim Thuyên | SGK3-00906 | Tập viết 3 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 98 | Lê Thị Kim Thuyên | SGK3-00923 | Tập viết 3 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 99 | Lê Thị Kim Thuyên | SGK3-00975 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 100 | Lê Thị Kim Thuyên | SGK3-00885 | VBT Tiếng Việt 3- tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 101 | Lê Thị Kim Thuyên | SGK3-00904 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 102 | Lê Thị Kim Thuyên | SGK3-00876 | Tiếng Việt 3- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 103 | Lê Thị Kim Thuyên | SGK3-00874 | Tiếng Việt 3- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 104 | Lê Thị Kim Thuyên | SHCM-00166 | Hồ Chí Minh hành trình 79 mùa xuân | Đỗ Hoàng Linh | 21/09/2026 | 1 |
| 105 | Lê Thị Kim Thuyên | SHCM-00184 | Có Bác đời ta tươi sáng hơn | Trần Thị Ngân | 21/09/2026 | 1 |
| 106 | Lê Thị Kim Thuyên | STKC-00893 | Trần Đăng Khoa- Góc sân & khoảng trời | Trần Đăng Khoa | 21/09/2026 | 1 |
| 107 | Lê Thị Kim Thuyên | STKC-00888 | Thi nhân Việt Nam | Hoài Thanh- Hoài Chân | 21/09/2026 | 1 |
| 108 | Lê Thị Kim Thuyên | STKC-01240 | Chúng em tìm hiểu khoa học | Hoàng Linh | 21/09/2026 | 1 |
| 109 | Lê Thị Kim Thuyên | STKC-01247 | Hóa học | Từ Văn Mặc | 21/09/2026 | 1 |
| 110 | Lê Thị Kim Thuyên | STKC-01323 | Truyện đọc 4 | Hoàng Hòa Bình | 21/09/2026 | 1 |
| 111 | Lê Thị Kim Thuyên | STKC-03210 | Cửa sổ âm nhạc- Những bài ca đi cùng năm tháng | Nguyễn Thanh Bình | 21/09/2026 | 1 |
| 112 | Lê Thị Kim Thuyên | STKC-03166 | 10 vạn câu hỏi vì sao | Đức Anh | 21/09/2026 | 1 |
| 113 | Lê Thị Kim Thuyên | STKC-03670 | Cha mẹ thanh thiếu niên những ranh giới | Nhân Văn | 21/09/2026 | 1 |
| 114 | Lê Thị Kim Thuyên | SDD-00417 | Dao lam con | Ly Duc Tu | 21/09/2026 | 1 |
| 115 | Lê Thị Kim Thuyên | SDD-00971 | Kể chuyện thành ngữ, tục ngữ- Tình đoàn kết | Lê Phương Nga | 21/09/2026 | 1 |
| 116 | Lê Thị Kim Thuyên | SDD-00779 | Tam hon cao thuong | Nhieu tac gia | 21/09/2026 | 1 |
| 117 | Lê Thị Thùy Linh | SPL-00180 | Luật cư trú | Phạm Việt | 21/09/2026 | 1 |
| 118 | Lê Thị Thùy Linh | SPL-00210 | Hỏi đáp luật giao thông đường bộ | Trần Sơn | 21/09/2026 | 1 |
| 119 | Lê Thị Thùy Linh | SDD-00049 | Dieu uoc sao bang | Nhieu tac gia | 21/09/2026 | 1 |
| 120 | Lê Thị Thùy Linh | SDD-00068 | Hat nang be con | Nhieu tac gia | 21/09/2026 | 1 |
| 121 | Lê Thị Thùy Linh | SDD-00484 | Ke chuyen Luong The Vinh | Hai Vy | 21/09/2026 | 1 |
| 122 | Lê Thị Thùy Linh | SDD-00706 | Ca chep hoa rong | Pham Dinh An | 21/09/2026 | 1 |
| 123 | Lê Thị Thùy Linh | STKC-02497 | 20 nữ nhân Trung Quốc | Bùi Hạnh Cẩn | 21/09/2026 | 1 |
| 124 | Lê Thị Thùy Linh | STKC-02499 | 52 câu chuyện hay về sự trưởng thành của các danh nhân | Nhiều tác giả | 21/09/2026 | 1 |
| 125 | Lê Thị Thùy Linh | STKC-03154 | Nghìn xưa văn hiến | Trần Quốc Vượng | 21/09/2026 | 1 |
| 126 | Lê Thị Thùy Linh | STKC-03163 | 101 điều em muốn biết | Lưu Sướng | 21/09/2026 | 1 |
| 127 | Lê Thị Thùy Linh | SHCM-00003 | Thời thanh niên của Bác Hồ | Hồng Hà | 21/09/2026 | 1 |
| 128 | Lê Thị Thùy Linh | SHCM-00013 | Nguyễn Ái Quốc qua kí ưc của bà mẹ Nga | Sơn Tùng | 21/09/2026 | 1 |
| 129 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00983 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 15 |
| 130 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00940 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 07/09/2026 | 15 |
| 131 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00919 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 15 |
| 132 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00962 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 133 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00875 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 134 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00853 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 135 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00864 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 136 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00886 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 137 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00820 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 138 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00843 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 139 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00832 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 140 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00819 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 141 | Lê Thị Thùy Linh | SGK4-00941 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 142 | Lương Thị Vàng | SGK3-00961 | Giáo dục thể chất 3 | Nguyễn Duy Quyết | 07/09/2026 | 15 |
| 143 | Lương Thị Vàng | SGK5-00915 | Giáo dục thể chất 5 | Nguyễn Duy Quyết | 07/09/2026 | 15 |
| 144 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00594 | Tiếng Anh 2- Sách HS | Hoàng Văn Vân | 08/09/2026 | 14 |
| 145 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00597 | Tiếng Anh 2- Sách BT | Hoàng Văn Vân | 08/09/2026 | 14 |
| 146 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00696 | Tập viết 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 147 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00679 | Tập viết 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 148 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00659 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 19 |
| 149 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00669 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 19 |
| 150 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00648 | Tiếng Việt 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 151 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00638 | Tiếng Việt 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 152 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00620 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 19 |
| 153 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00630 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 19 |
| 154 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00615 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 19 |
| 155 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00598 | Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 19 |
| 156 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00734 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 03/09/2026 | 19 |
| 157 | Ng Thị Thùy Trang | SGK2-00706 | Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 19 |
| 158 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00708 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 159 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00717 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 160 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00756 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 13 |
| 161 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00774 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 13 |
| 162 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00776 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 13 |
| 163 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00794 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 13 |
| 164 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00745 | Tập viết 1- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 165 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00744 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 166 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00725 | VBT Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 167 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00881 | Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 168 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00880 | VBT Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 169 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00816 | Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 09/09/2026 | 13 |
| 170 | Nguyễn Hồng Nhung | SGK1-00874 | VBT Hoạt động trải ngiệm 1 | Bùi Sĩ Tụng | 09/09/2026 | 13 |
| 171 | Nguyễn Thị Dịu | SGK2-00717 | Giáo dục thể chất 2 | Nguyễn Duy Quyết | 07/09/2026 | 15 |
| 172 | Nguyễn Thị Dịu | SGK3-00960 | Giáo dục thể chất 3 | Nguyễn Duy Quyết | 07/09/2026 | 15 |
| 173 | Nguyễn Thị Dịu | SGK5-00914 | Giáo dục thể chất 5 | Nguyễn Duy Quyết | 07/09/2026 | 15 |
| 174 | Nguyễn Thị Hằng | SGK2-00676 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 14 |
| 175 | Nguyễn Thị Hằng | SGK2-00651 | Tiếng Việt 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 176 | Nguyễn Thị Hằng | SGK2-00646 | Tiếng Việt 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 177 | Nguyễn Thị Hằng | SGK2-00622 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 14 |
| 178 | Nguyễn Thị Hằng | SGK2-00636 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 14 |
| 179 | Nguyễn Thị Hằng | SGK2-00610 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 14 |
| 180 | Nguyễn Thị Hằng | SGK2-00604 | Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 14 |
| 181 | Nguyễn Thị Hằng | SGK2-00732 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 08/09/2026 | 14 |
| 182 | Nguyễn Thị Hằng | SGK2-00695 | Tập viết 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 183 | Nguyễn Thị Hằng | SGK2-00681 | Tập viết 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 184 | Nguyễn Thị Hằng | SGK2-00661 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 14 |
| 185 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00976 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 15 |
| 186 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00938 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 07/09/2026 | 15 |
| 187 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00921 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 15 |
| 188 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00959 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 189 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00945 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 190 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00824 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 191 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00814 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 192 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00836 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 193 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00851 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 194 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00868 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 195 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00862 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 196 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00879 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 197 | Nguyễn Thị Hoa | SGK4-00895 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 198 | Nguyễn Thị Huệ | SGK1-00735 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 199 | Nguyễn Thị Huệ | SGK1-00753 | Tập viết 1- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 200 | Nguyễn Thị Huệ | SGK1-00726 | VBT Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 201 | Nguyễn Thị Huệ | SGK1-00758 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 13 |
| 202 | Nguyễn Thị Huệ | SGK1-00772 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 13 |
| 203 | Nguyễn Thị Huệ | SGK1-00778 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 13 |
| 204 | Nguyễn Thị Huệ | SGK1-00792 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 13 |
| 205 | Nguyễn Thị Huệ | SGK1-00719 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 206 | Nguyễn Thị Huệ | SGK1-00714 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 207 | Nguyễn Thị Hường | SGK3-00972 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 208 | Nguyễn Thị Hường | SGK3-00951 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 19 |
| 209 | Nguyễn Thị Hường | SGK3-00941 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thủy | 03/09/2026 | 19 |
| 210 | Nguyễn Thị Hường | SGK4-00951 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 211 | Nguyễn Thị Hường | SGK4-00952 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 212 | Nguyễn Thị Hường | SGK4-00984 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 03/09/2026 | 19 |
| 213 | Nguyễn Thị Hường | SGK4-01006 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 19 |
| 214 | Nguyễn Thị Hường | SGK5-00855 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 215 | Nguyễn Thị Hường | SGK5-00862 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 216 | Nguyễn Thị Kiệm | SGK2-00608 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 19 |
| 217 | Nguyễn Thị Kiệm | SGK2-00617 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 19 |
| 218 | Nguyễn Thị Kiệm | SGK2-00628 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 19 |
| 219 | Nguyễn Thị Kiệm | SGK2-00618 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 19 |
| 220 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00936 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thủy | 09/09/2026 | 13 |
| 221 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00925 | Công nghệ 3 | Lê Huy Hoàng | 09/09/2026 | 13 |
| 222 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00979 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 223 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00895 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 13 |
| 224 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00914 | Tập viết 3 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 13 |
| 225 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00879 | Tiếng Việt 3- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 226 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00871 | Tiếng Việt 3- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 13 |
| 227 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00859 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 13 |
| 228 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00850 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 13 |
| 229 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00839 | Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 13 |
| 230 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00830 | Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 13 |
| 231 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00889 | VBT Tiếng Việt 3- tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 13 |
| 232 | Nguyễn Thị Liên | SGK3-00901 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 13 |
| 233 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK2-00688 | Tập viết 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 234 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK2-00736 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 03/09/2026 | 19 |
| 235 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK2-00737 | VBT Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Thụy Anh | 03/09/2026 | 19 |
| 236 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK2-00678 | Tập viết 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 237 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK2-00668 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 19 |
| 238 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK2-00658 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 19 |
| 239 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK2-00619 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 19 |
| 240 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK2-00629 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 19 |
| 241 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK2-00616 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 19 |
| 242 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK2-00606 | Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 19 |
| 243 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK2-00639 | Tiếng Việt 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 244 | Nguyễn Thị Thanh Hương | SGK2-00649 | Tiếng Việt 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 245 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00975 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 15 |
| 246 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00935 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 07/09/2026 | 15 |
| 247 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00923 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 15 |
| 248 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00953 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 249 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00944 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 250 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00823 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 251 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00816 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 252 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00835 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 253 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00852 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 254 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00867 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 255 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00863 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 256 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00878 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 257 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00896 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 258 | Nguyễn Thị Thu Hà | SGK1-00815 | Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 19 |
| 259 | Nguyễn Thị Thu Hà | SGK2-00697 | Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 19 |
| 260 | Nguyễn Thị Thu Hà | SGK2-00735 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 03/09/2026 | 19 |
| 261 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00829 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 262 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00820 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 263 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00804 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 264 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00811 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 265 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00940 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 15 |
| 266 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00901 | VBT Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 15 |
| 267 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00892 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 15 |
| 268 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00867 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 269 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00859 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 270 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00784 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 271 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00793 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 272 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00779 | Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 273 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00765 | Toán 5 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 274 | Nguyễn Thị Toán | SGK5-00922 | Lịch sử & Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 15 |
| 275 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00941 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 15 |
| 276 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00900 | VBT Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 15 |
| 277 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00891 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 15 |
| 278 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00868 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 279 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00858 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 280 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00792 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 281 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00783 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 282 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00774 | Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 283 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00764 | Toán 5 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 284 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00921 | Lịch sử & Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 15 |
| 285 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00819 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 286 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00828 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 287 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00805 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 288 | Nguyễn Thị Vân | SGK5-00810 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 289 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | SGK3-00937 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thủy | 07/09/2026 | 15 |
| 290 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | SGK3-00976 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 291 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | SGK3-00888 | VBT Tiếng Việt 3- tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 292 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | SGK3-00902 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 293 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | SGK3-00908 | Tập viết 3 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 294 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | SGK3-00922 | Tập viết 3 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 295 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | SGK3-00878 | Tiếng Việt 3- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 296 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | SGK3-00872 | Tiếng Việt 3- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 297 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | SGK3-00858 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 298 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | SGK3-00852 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 299 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | SGK3-00838 | Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 300 | Nguyễn Thị Vũ Hạnh | SGK3-00831 | Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 301 | Nguyễn Văn Luận | SGK5-00932 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thủy | 16/09/2026 | 6 |
| 302 | Nguyễn Văn Luận | SGK5-00897 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 16/09/2026 | 6 |
| 303 | Ôn Thị Minh Hoan | SGK1-00780 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 17/09/2026 | 5 |
| 304 | Ôn Thị Minh Hoan | SGK1-00790 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 17/09/2026 | 5 |
| 305 | Ôn Thị Minh Hoan | SGK1-00760 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 17/09/2026 | 5 |
| 306 | Ôn Thị Minh Hoan | SGK1-00770 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 17/09/2026 | 5 |
| 307 | Ôn Thị Minh Hoan | SGK1-00736 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 5 |
| 308 | Ôn Thị Minh Hoan | SGK1-00751 | Tập viết 1- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 5 |
| 309 | Ôn Thị Minh Hoan | SGK1-00727 | VBT Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 5 |
| 310 | Ôn Thị Minh Hoan | SGK1-00721 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 5 |
| 311 | Ôn Thị Minh Hoan | SGK1-00712 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 17/09/2026 | 5 |
| 312 | Phạm Thị Huận | SGK3-00977 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 14/09/2026 | 8 |
| 313 | Phạm Thị Huận | SGK3-00909 | Tập viết 3 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 14/09/2026 | 8 |
| 314 | Phạm Thị Huận | SGK3-00921 | Tập viết 3 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 14/09/2026 | 8 |
| 315 | Phạm Thị Huận | SGK3-00890 | VBT Tiếng Việt 3- tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 14/09/2026 | 8 |
| 316 | Phạm Thị Huận | SGK3-00900 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 14/09/2026 | 8 |
| 317 | Phạm Thị Huận | SGK3-00880 | Tiếng Việt 3- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 14/09/2026 | 8 |
| 318 | Phạm Thị Huận | SGK3-00870 | Tiếng Việt 3- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 14/09/2026 | 8 |
| 319 | Phạm Thị Huận | SGK3-00860 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 14/09/2026 | 8 |
| 320 | Phạm Thị Huận | SGK3-00849 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 14/09/2026 | 8 |
| 321 | Phạm Thị Huận | SGK3-00840 | Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 14/09/2026 | 8 |
| 322 | Phạm Thị Huận | SGK3-00829 | Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 14/09/2026 | 8 |
| 323 | Phạm Thị Huận | SGK3-00935 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thủy | 14/09/2026 | 8 |
| 324 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00936 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 08/09/2026 | 14 |
| 325 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00982 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 14 |
| 326 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00922 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 08/09/2026 | 14 |
| 327 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00954 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 328 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00946 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 329 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00880 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 14 |
| 330 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00894 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 14 |
| 331 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00869 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 332 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00861 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 333 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00837 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 14 |
| 334 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00850 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 14 |
| 335 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00825 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 14 |
| 336 | Phạm Thị Minh Nhàn | SGK4-00813 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 14 |
| 337 | Phạm Thị Thu Hà | SGK5-00942 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 03/09/2026 | 19 |
| 338 | Phạm Thị Thu Hà | SGK5-00919 | Lịch sử & Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 03/09/2026 | 19 |
| 339 | Phạm Thị Thu Hà | SGK5-00856 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 340 | Phạm Thị Thu Hà | SGK5-00863 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 341 | Phạm Thị Thu Hà | SGK5-00817 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 19 |
| 342 | Phạm Thị Thu Hà | SGK5-00826 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 19 |
| 343 | Phạm Thị Thu Hà | SGK5-00808 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 344 | Phạm Thị Thu Hà | SGK5-00807 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 345 | Phạm Thị Thu Hà | SGK5-00781 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 19 |
| 346 | Phạm Thị Thu Hà | SGK5-00790 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 19 |
| 347 | Phạm Thị Thu Hà | SGK5-00772 | Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 19 |
| 348 | Phạm Thị Thu Hà | SGK5-00763 | Toán 5 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 19 |
| 349 | Phạm Thị Xuân | SGK2-00662 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 14 |
| 350 | Phạm Thị Xuân | SGK2-00693 | Tập viết 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 351 | Phạm Thị Xuân | SGK2-00682 | Tập viết 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 352 | Phạm Thị Xuân | SGK2-00675 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 08/09/2026 | 14 |
| 353 | Phạm Thị Xuân | SGK2-00623 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 14 |
| 354 | Phạm Thị Xuân | SGK2-00635 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 08/09/2026 | 14 |
| 355 | Phạm Thị Xuân | SGK2-00727 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 08/09/2026 | 14 |
| 356 | Phạm Thị Xuân | SGK2-00652 | Tiếng Việt 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 357 | Phạm Thị Xuân | SGK2-00645 | Tiếng Việt 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 14 |
| 358 | Phạm Thị Xuân | SGK2-00611 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 14 |
| 359 | Phạm Thị Xuân | SGK2-00603 | Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 14 |
| 360 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00939 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 15 |
| 361 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00902 | VBT Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 15 |
| 362 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00893 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 15 |
| 363 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00923 | Lịch sử & Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 15 |
| 364 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00866 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 365 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00853 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 366 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00785 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 367 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00797 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 368 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00766 | Toán 5 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 369 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00821 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 370 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00833 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 371 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00812 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 372 | Phan Thị Thúy Nga | SGK5-00802 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 373 | Trần Thị Lương | SGK5-00937 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 15 |
| 374 | Trần Thị Lương | SGK5-00938 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 15 |
| 375 | Trần Thị Lương | SGK5-00806 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 05/09/2026 | 17 |
| 376 | Trần Thị Lương | SGK5-00816 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 05/09/2026 | 17 |
| 377 | Trần Thị Lương | SGK5-00834 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 05/09/2026 | 17 |
| 378 | Trần Thị Lương | SGK5-00825 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 05/09/2026 | 17 |
| 379 | Trần Thị Lương | SGK5-00924 | Lịch sử & Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 05/09/2026 | 17 |
| 380 | Trần Thị Lương | SGK5-00933 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thủy | 05/09/2026 | 17 |
| 381 | Trần Thị Lương | SGK5-00771 | Toán 5 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 05/09/2026 | 17 |
| 382 | Trần Thị Lương | SGK5-00780 | Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 05/09/2026 | 17 |
| 383 | Trần Thị Lương | SGK5-00798 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 05/09/2026 | 17 |
| 384 | Trần Thị Lương | SGK5-00789 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 05/09/2026 | 17 |
| 385 | Trần Thị Lương | SGK5-00898 | VBT Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 05/09/2026 | 17 |
| 386 | Trần Thị Lương | SGK5-00889 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 05/09/2026 | 17 |
| 387 | Trần Thị Lương | SGK5-00854 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 05/09/2026 | 17 |
| 388 | Trần Thị Lương | SGK5-00870 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 05/09/2026 | 17 |
| 389 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00977 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 15 |
| 390 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00939 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 07/09/2026 | 15 |
| 391 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00924 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 15 |
| 392 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00960 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 393 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00943 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 394 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00876 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 395 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00888 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 396 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00866 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 397 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00855 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 398 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00834 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 399 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00845 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 400 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00817 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 401 | Trần Thị Minh Thu | SGK4-00822 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 402 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00908 | VBT Tin học 4 | Hoàng Thị Mai | 15/09/2026 | 7 |
| 403 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00907 | Tin học 4 | Nguyễn Chí Công | 15/09/2026 | 7 |
| 404 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00995 | Giáo dục thể chất 4 | Nguyễn Duy Quyết | 15/09/2026 | 7 |
| 405 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-01007 | Âm nhạc 4 | Đỗ Thị Minh Chính | 15/09/2026 | 7 |
| 406 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00973 | Mĩ thuật 4 | Đinh Gia Lê | 15/09/2026 | 7 |
| 407 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00997 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 15/09/2026 | 7 |
| 408 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00980 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 15/09/2026 | 7 |
| 409 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00928 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 15/09/2026 | 7 |
| 410 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00957 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 15/09/2026 | 7 |
| 411 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00950 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 15/09/2026 | 7 |
| 412 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00883 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 15/09/2026 | 7 |
| 413 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00891 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 15/09/2026 | 7 |
| 414 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00872 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 7 |
| 415 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00858 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 7 |
| 416 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00830 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 7 |
| 417 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00815 | Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 7 |
| 418 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00831 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 15/09/2026 | 7 |
| 419 | Trần Thị Thiên Lý | SGK4-00842 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 15/09/2026 | 7 |
| 420 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00852 | VBT Tin học 5 | Hoàng Thị Mai | 15/09/2026 | 7 |
| 421 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00843 | Tin học 5 | Nguyễn Chí Công | 15/09/2026 | 7 |
| 422 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00951 | Mĩ thuật 5 | Đinh Gia Lê | 15/09/2026 | 7 |
| 423 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00878 | Âm nhạc 5 | Đỗ Thị Minh Chính | 15/09/2026 | 7 |
| 424 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00913 | Giáo dục thể chất 5 | Nguyễn Duy Quyết | 15/09/2026 | 7 |
| 425 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00936 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 15/09/2026 | 7 |
| 426 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00903 | VBT Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 15/09/2026 | 7 |
| 427 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00894 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 15/09/2026 | 7 |
| 428 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00926 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thủy | 15/09/2026 | 7 |
| 429 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00813 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 7 |
| 430 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00801 | Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 15/09/2026 | 7 |
| 431 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00822 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 15/09/2026 | 7 |
| 432 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00832 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 15/09/2026 | 7 |
| 433 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00775 | Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 7 |
| 434 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00770 | Toán 5 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 15/09/2026 | 7 |
| 435 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00786 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 15/09/2026 | 7 |
| 436 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00796 | VBT Toán 5 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 15/09/2026 | 7 |
| 437 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00864 | VBT Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 15/09/2026 | 7 |
| 438 | Trần Thị Thiên Lý | SGK5-00861 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 15/09/2026 | 7 |
| 439 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00978 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 440 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00934 | Công nghệ 3 | Lê Huy Hoàng | 16/09/2026 | 6 |
| 441 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00950 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 16/09/2026 | 6 |
| 442 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00957 | Giáo dục thể chất 3 | Nguyễn Duy Quyết | 16/09/2026 | 6 |
| 443 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00969 | Mĩ thuậtt 3 | Nguyễn Xuân Nghị | 16/09/2026 | 6 |
| 444 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-01001 | VBT Tin học 3 | Hoàng Thị Mai | 16/09/2026 | 6 |
| 445 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00991 | Tin học 3 | Nguyễn Chí Công | 16/09/2026 | 6 |
| 446 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00920 | Tập viết 3 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 6 |
| 447 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00899 | VBT Tiếng Việt 3- tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 6 |
| 448 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00884 | Tiếng Việt 3- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 449 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00891 | VBT Tiếng Việt 3- tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 6 |
| 450 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00913 | Tập viết 3 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 6 |
| 451 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00869 | Tiếng Việt 3- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 452 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00848 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 6 |
| 453 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00828 | Toán 3 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 6 |
| 454 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00861 | VBT Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 6 |
| 455 | Trần Thị Thiên Lý | SGK3-00841 | Toán 3 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 6 |
| 456 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00663 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 6 |
| 457 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00687 | Tập viết 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 458 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00644 | Tiếng Việt 2- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 459 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00674 | VBT Tiếng Việt 2- Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 6 |
| 460 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00690 | Tập viết 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 461 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00653 | Tiếng Việt 2- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 462 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00634 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 6 |
| 463 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00612 | Toán 2 (KNTT)- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 6 |
| 464 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00624 | VBT Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 6 |
| 465 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00602 | Toán 2 (KNTT)- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 6 |
| 466 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00728 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Lưu Thu Thủy | 16/09/2026 | 6 |
| 467 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00705 | Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 16/09/2026 | 6 |
| 468 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00716 | Mĩ thuật 2 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 16/09/2026 | 6 |
| 469 | Trần Thị Thiên Lý | SGK2-00726 | Giáo dục thể chất 2 | Nguyễn Duy Quyết | 16/09/2026 | 6 |
| 470 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00855 | Giáo dục thể chất 1 | Nguyễn Duy Quyết | 16/09/2026 | 6 |
| 471 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00834 | Mĩ thuật 1 | Đinh Gia Lê | 16/09/2026 | 6 |
| 472 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00853 | Âm nhạc 1 | Đỗ Thị Minh Chính | 16/09/2026 | 6 |
| 473 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00732 | VBT Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 474 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00720 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 475 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00742 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 476 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00713 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 477 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00818 | Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 16/09/2026 | 6 |
| 478 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00814 | VBT Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 479 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00796 | Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 16/09/2026 | 6 |
| 480 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00779 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 6 |
| 481 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00759 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 6 |
| 482 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00791 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 6 |
| 483 | Trần Thị Thiên Lý | SGK1-00771 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 6 |
| 484 | Vũ Thị Thanh Nga | SGK1-00739 | Tập viết 1- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 485 | Vũ Thị Thanh Nga | SGK1-00706 | Tiếng Việt 1- tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 486 | Vũ Thị Thanh Nga | SGK1-00875 | VBT Hoạt động trải ngiệm 1 | Bùi Sĩ Tụng | 03/09/2026 | 19 |
| 487 | Vũ Thị Thanh Nga | SGK1-00715 | Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 488 | Vũ Thị Thanh Nga | SGK1-00734 | VBT Tiếng Việt 1 (KNTT)- tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 489 | Vũ Thị Thanh Nga | SGK1-00887 | Tập viết 1- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 19 |
| 490 | Vũ Thị Thanh Nga | SGK1-00884 | Toán 1- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 19 |
| 491 | Vũ Thị Thanh Nga | SGK1-00885 | Toán 1- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 19 |
| 492 | Vũ Thị Thanh Nga | SGK1-00882 | VBT Toán 1- Tập 1 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 19 |
| 493 | Vũ Thị Thanh Nga | SGK1-00883 | VBT Toán 1- Tập 2 | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 19 |
| 494 | Vũ Vân Anh | SGK1-00817 | Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 12 |
| 495 | Vũ Vân Anh | SGK1-00795 | Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 12 |
| 496 | Vũ Vân Anh | SGK1-00805 | VBT Tự nhiên xã hội 1 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 12 |
| 497 | Vương Bích Nga | SGK4-00821 | Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 15 |
| 498 | Vương Bích Nga | SGK4-00833 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 1 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 499 | Vương Bích Nga | SGK4-00844 | VBT Toán 4 (KNTT) - Tập 2 | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 15 |
| 500 | Vương Bích Nga | SGK4-00854 | Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 501 | Vương Bích Nga | SGK4-00865 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 502 | Vương Bích Nga | SGK4-00877 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 503 | Vương Bích Nga | SGK4-00887 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 15 |
| 504 | Vương Bích Nga | SGK4-00918 | VBT Tin học 4 | Hoàng Thị Mai | 07/09/2026 | 15 |
| 505 | Vương Bích Nga | SGK4-00920 | Lịch sử & Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 15 |
| 506 | Vương Bích Nga | SGK4-00934 | VBT Lịch sử & Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 07/09/2026 | 15 |
| 507 | Vương Bích Nga | SGK4-00942 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 508 | Vương Bích Nga | SGK4-00961 | VBT Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 15 |
| 509 | Vương Bích Nga | SGK4-00974 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 15 |